Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

cans

động từ khuyết thiếu (modal)

A1
/ˈkænz//ˈkænz/

Cans có nghĩa là có thể, biết làm (động từ khuyết thiếu chỉ năng lực, khả năng hoặc sự cho phép); lon kim loại (danh từ) (dạng biến thể ngữ pháp của "can").

Định nghĩa Anh - Anh: Be able to; have the ability, opportunity, or permission to do something; as a noun, a sealed metal container for food or drink.

Họ từ:can(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “có thể”:cansA1/canA1/be able toA1/mayA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.cansđộng từ khuyết thiếu (modal)

    (Modal auxiliary)

    Be able to; have the ability, opportunity, or permission to do something; as a noun, a sealed metal container for food or drink.

    Có thể, biết làm (động từ khuyết thiếu chỉ năng lực, khả năng hoặc sự cho phép); lon kim loại (danh từ).

    • •

      In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.

    Đồng nghĩa (SYN):can/be able to/may
    Trái nghĩa (OPP):cannot
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): cans

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

can ↔ cans

Mục từ "cans" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "can" (có thể, biết làm (động từ khuyết thiếu chỉ năng lực, khả năng hoặc sự cho phép); lon kim loại (danh từ)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: cans

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "cans" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: can: động từ (v).

canđộng từ (v)/ˈkæn/

có thể, biết làm (động từ khuyết thiếu chỉ năng lực, khả năng hoặc sự cho phép); lon kim loại (danh từ)

•

In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: cans

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "cans". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • can tell
  • can see
  • can get
  • can help
  • can make
  • can find
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: cans

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cans" phân theo từng nét nghĩa (có thể, biết làm (động từ khuyết thiếu chỉ năng lực, khả năng hoặc sự cho phép); lon kim loại (danh từ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cans" khi diễn đạt nét nghĩa: có thể, biết làm (động từ khuyết thiếu chỉ năng lực, khả năng hoặc sự cho phép); lon kim loại (danh từ).

“In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "cans" khi diễn đạt nét nghĩa: có thể, biết làm (động từ khuyết thiếu chỉ năng lực, khả năng hoặc sự cho phép); lon kim loại (danh từ).

Đồng nghĩa với "cans" ở nét nghĩa "có thể, biết làm (động từ khuyết thiếu chỉ năng lực, khả năng hoặc sự cho phép); lon kim loại (danh từ)" (ngoài ra "may" còn biểu thị: có lẽ, có thể, được phép (động từ khuyết thiếu; viết hoa May: tháng Năm)).

“A person may be tolerant toward a religion if he is not religious....”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: cans

In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.
Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Of course you can do as you please about that.
Optic, Oliver: Ocean-Born, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Well--no--I cannot be said to do so," drawled Chesters, while he watched Cyril with half-closed eyes.
Grant, James: Lady Wedderburn's wish, Vol. 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Good God, man, how long can that last?" asked the army engineer standing beside Atkill.
Campbell, John W., Jr. (John Wood): Beyond the end of space, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
From the difficulty which these animals have in carrying their heads, they cannot crawl with ease when placed on the ground.
Darwin, Charles: Narrative of the surveying voyages of His Majesty's Ships Adventure and Beagle, Vol. 3 [of 3], Tiếng Anh (Anh - Anh)
In Patagonia, even on the borders of the salinas, where a drop of fresh water can never be found, these little animals swarm.
Darwin, Charles: Narrative of the surveying voyages of His Majesty's Ships Adventure and Beagle, Vol. 3 [of 3], Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Let us only be His, by faith in Jesus His Son, and fear nothing that the devil or man can do or say against us.
Guernsey, Lucy Ellen: Myra Sherwood's cross, and how she bore it, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"If you wish it, and if I can," said Ralph.
Guernsey, Lucy Ellen: Myra Sherwood's cross, and how she bore it, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: cans

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “cans” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.”

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

““Of course you can do as you please about that.”

Nguồn: Optic, Oliver: Ocean-Born

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “cans”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cans” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “cans”

Dữ liệu từ nguyên: can ↔ cans

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cans”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cans” với tần suất cao:

42.983 lần trong kho sách
46.223 lần trong kho sách
29.842 lần trong kho sách
24.632 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cans”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cans”:

Đồng nghĩa:canbe able tomay

“In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “cans”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkænz/; US /ˈkænz/.

cans (modal auxiliary): có thể, biết làm (động từ khuyết thiếu chỉ năng lực, khả năng hoặc sự cho phép); lon kim loại (danh từ)

Định nghĩa tiếng Anh: Be able to; have the ability, opportunity, or permission to do something; as a noun, a sealed metal container for food or drink.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

can ↔ cans

Họ từ trong dữ liệu: can: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi42.983 lần trong kho sách

can tell

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cans" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm46.223 lần trong kho sách

can see

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cans" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái29.842 lần trong kho sách

can get

Mở rộng biên độ diễn đạt với "cans".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “cans”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: cans

Hỏi đáp trọng tâm

cans nghĩa là gì (meaning & definition)?

cans (modal auxiliary, phát âm Mỹ /ˈkænz/) có nghĩa là có thể, biết làm (động từ khuyết thiếu chỉ năng lực, khả năng hoặc sự cho phép); lon kim loại (danh từ) (dạng biến thể ngữ pháp của "can"). be able to; have the ability, opportunity, or permission to do something; as a noun, a sealed metal container for food or drink

Từ cans trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkænz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkænz/; US /ˈkænz/.

Từ cans là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "cans" giữ vai trò từ loại là modal auxiliary.

Các nét nghĩa của từ cans theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: có thể, biết làm (động từ khuyết thiếu chỉ năng lực, khả năng hoặc sự cho phép); lon kim loại (danh từ) (Ví dụ: “In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cans:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkænz/; US /ˈkænz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cans:

can tell; can see; can get; can help; can make

cans được dùng trong câu như thế nào?

In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/cans, mã đối chiếu EV-5018BF4E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "cans" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "can".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

can