Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

black

tính từ (adj)

A1
/ˈblæk//ˈblæk/
Biến thể:
blacked/ˈblækt/
(Quá khứ / Phân từ)
blacker/ˈblækɚ/
(So sánh hơn)
blackest/ˈblækəst/
(So sánh nhất)
blacking
(Dạng V-ing)
blacks/ˈblæks/
(Biến thể ngữ pháp)

Black có nghĩa là màu đen.

Định nghĩa Anh - Anh: Being of the achromatic color of maximum darkness.

Diễn đạt “màu đen”:blackA1/blacknessA1/inkinessA1/total darknessA1/lightlessnessA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.blacktính từ (adj)

    Being of the achromatic color of maximum darkness.

    Màu đen.

  2. 2.blacktính từ (adj)

    Of or belonging to a racial group having dark skin especially of sub-Saharan African origin.

    Thuộc hoặc thuộc về một nhóm chủng tộc có làn da đen, đặc biệt là người gốc châu Phi cận Sahara.

    Trái nghĩa (OPP):white
  3. 3.blacktính từ (adj)

    Marked by anger or resentment or hostility.

    Được đánh dấu bằng sự tức giận hoặc oán giận hoặc thù địch.

  4. 4.blackdanh từ (n)

    The quality or state of the achromatic color of least lightness (bearing the least resemblance to white).

    Chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc nhạt nhất (ít giống với màu trắng nhất).

    Đồng nghĩa (SYN):blackness/inkiness
    Trái nghĩa (OPP):white
  5. 5.blackdanh từ (n)

    Total absence of light.

    Hoàn toàn không có ánh sáng.

  6. 6.blackdanh từ (n)[board games]

    The darker pieces.

    Nhà hóa học người Anh đã xác định được carbon dioxide và là người đưa ra các khái niệm về nhiệt dung riêng và nhiệt ẩn (1728-1799).

    Trái nghĩa (OPP):white
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): black

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: black

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "black". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • black hair

    False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.

    Anonymous: Trichocosmos: Notes historical, æsthetical, ethnological, physiological, anecdotal and tonsorial, on the hair & beard

  • black silk

    Her pale hair was ruffled up over the black silk ribbon that bound it.

    Sedgwick, Anne Douglas: The Little French Girl

  • black velvet

    They were generally made of black velvet or leather with silk in the slashings.

    Donald, Henry W.: A Handbook of Pictorial History

  • black eyes

    “So it was those big black eyes that had that fiendish malice in them!”

    “Vậy ra chính đôi mắt to đen đó chứa đựng sự ác độc trong đó!”

    Yonge, Charlotte M. (Charlotte Mary): The Clever Woman of the Family

  • jet black

    There was a jet black boy, whom we selected for a special trial.

    American Anti-Slavery Society: The Anti-Slavery Examiner, Omnibus

  • black eyed
  • big black

    “So it was those big black eyes that had that fiendish malice in them!”

    “Vậy ra chính đôi mắt to đen đó chứa đựng sự ác độc trong đó!”

    Yonge, Charlotte M. (Charlotte Mary): The Clever Woman of the Family

  • dressed in black

    He was tall, narrow-chested, stooping, with high shoulders, and dressed in black.

    Le Fanu, Joseph Sheridan: Carmilla

  • black cloud
  • black dress

    Instantly he recognized the black dress she had worn on that famous first day.

    Norris, Frank: McTeague: A Story of San Francisco

  • black coat
  • black hole

    One of the monitors tripped over it, and got in a rage, and there's Bellerby now catching it in the Black Hole.

    Một trong những màn hình đã vấp phải nó và nổi cơn thịnh nộ, và Bellerby hiện đang bắt nó trong Hố đen.

    Reed, Talbot Baines: The Fifth Form at Saint Dominic's: A School Story

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: black

5 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "black" phân theo từng nét nghĩa (màu đen), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "black" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc nhạt nhất (ít giống với màu trắng nhất).

Đồng nghĩa trực tiếp với "black" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc nhạt nhất (ít giống với màu trắng nhất).

Đồng nghĩa trực tiếp với "black" khi diễn đạt nét nghĩa: hoàn toàn không có ánh sáng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "black" khi diễn đạt nét nghĩa: hoàn toàn không có ánh sáng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "black" khi diễn đạt nét nghĩa: hoàn toàn không có ánh sáng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: black

“So it was those big black eyes that had that fiendish malice in them!”

“Vậy ra chính đôi mắt to đen đó chứa đựng sự ác độc trong đó!”

Yonge, Charlotte M. (Charlotte Mary): The Clever Woman of the Family, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Yes--I shall choose a little, creamy-skinned woman with black hair and cat's eyes.

“Đúng – tôi sẽ chọn một người phụ nữ nhỏ nhắn, có làn da màu kem, mái tóc đen và đôi mắt mèo.

Loti, Pierre: Madame Chrysantheme — Volume 1, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A cloud of black smoke covered the town, and underneath the smoke were heaps of ashes.

Một đám khói đen bao trùm thị trấn, bên dưới làn khói là đống tro tàn.

Hodges, George: The Garden of Eden: Stories from the first nine books of the Old Testament, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Hair, eyes, moustache and beard, were black as the raven’s wing; and the complexion, dark as a gypsy’s.

Tóc, mắt, ria mép và râu đều đen như cánh quạ; và nước da đen như người gypsy.

Maxwell, W. H. (William Hamilton): The Fortunes of Hector O'Halloran, and His Man, Mark Antony O'Toole, Tiếng Anh (Anh - Anh)
These birds are especially on the spot when the blacks set fire to the bush and organise a big battue.

Những con chim này đặc biệt có mặt tại chỗ khi người da đen đốt bụi rậm và tổ chức một trận chiến lớn.

Rougemont, Louis de: The Adventures of Louis de Rougemont, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Black clouds swept overhead and enveloped the mountains, breaking from time to time into a host of misty phantom shapes.

Những đám mây đen quét qua trên đầu và bao trùm những ngọn núi, thỉnh thoảng vỡ ra thành vô số hình thù ma quái mù mịt.

Werner, E.: Saint Michael: A Romance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
One of the monitors tripped over it, and got in a rage, and there's Bellerby now catching it in the Black Hole.

Một trong những màn hình đã vấp phải nó và nổi cơn thịnh nộ, và Bellerby hiện đang bắt nó trong Hố đen.

Reed, Talbot Baines: The Fifth Form at Saint Dominic's: A School Story, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The tower was now in flames, and a cloud of projectiles darkened the air already black with smoke from the burning resin.

Tòa tháp lúc này đang chìm trong biển lửa, và một đám mây đạn làm bầu không khí tối đen vì khói từ nhựa cháy.

Bolanden, Conrad von: Barbarossa; An Historical Novel of the XII Century., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: black

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “black” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““So it was those big black eyes that had that fiendish malice in them!””

“Vậy ra chính đôi mắt to đen đó chứa đựng sự ác độc trong đó!”

Nguồn: Yonge, Charlotte M. (Charlotte Mary): The Clever Woman of the Family

“"Yes--I shall choose a little, creamy-skinned woman with black hair and cat's eyes.”

“Đúng – tôi sẽ chọn một người phụ nữ nhỏ nhắn, có làn da màu kem, mái tóc đen và đôi mắt mèo.

Nguồn: Loti, Pierre: Madame Chrysantheme — Volume 1

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “black”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “black” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “black”

Mục từ cốt lõi: black: tính từ (adj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “black”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “black” với tần suất cao:

7.422 lần trong kho sách
3.285 lần trong kho sách
2.999 lần trong kho sách
10.086 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “black”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “black”:

“False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “black”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈblæk/.

black (tính từ): màu đen

Định nghĩa tiếng Anh: Being of the achromatic color of maximum darkness.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

black (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.422 lần trong kho sách

black hair

“False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.285 lần trong kho sách

black silk

“Her pale hair was ruffled up over the black silk ribbon that bound it.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.999 lần trong kho sách

black velvet

“They were generally made of black velvet or leather with silk in the slashings.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in _____ hair.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: black

False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.

Nguồn: Anonymous: Trichocosmos: Notes historical, æsthetical, ethnological, physiological, anecdotal and tonsorial, on the hair & beard

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“At once Professor Rosello, behind the scenes, pulled the _____ thread, invisible to the audience.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: black

At once Professor Rosello, behind the scenes, pulled the black thread, invisible to the audience.

Nguồn: Barnum, Vance: Joe Strong, the boy wizard; or, The mysteries of magic exposed

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “black”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: black

Hỏi đáp trọng tâm

black nghĩa là gì (meaning & definition)?

black nghĩa là màu đen. black là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: being of the achromatic color of maximum darkness.

Từ black trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈblæk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈblæk/.

Từ black là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "black" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: blacked; So sánh hơn: blacker; So sánh nhất: blackest; Dạng V-ing: blacking; Biến thể ngữ pháp: blacks.

Các nét nghĩa của từ black theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: màu đen - Nét nghĩa 2 [A1]: thuộc hoặc thuộc về một nhóm chủng tộc có làn da đen, đặc biệt là người gốc châu Phi cận Sahara - Nét nghĩa 3 [A1]: được đánh dấu bằng sự tức giận hoặc oán giận hoặc thù địch - Nét nghĩa 4 [A1]: chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc nhạt nhất (ít giống với màu trắng nhất) - Nét nghĩa 5 [A1]: hoàn toàn không có ánh sáng - Nét nghĩa 6 [A1]: Nhà hóa học người Anh đã xác định được carbon dioxide và là người đưa ra các khái niệm về nhiệt dung riêng và nhiệt ẩn (1728-1799)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ black:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈblæk/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: blacked; So sánh hơn: blacker; So sánh nhất: blackest; Dạng V-ing: blacking; Biến thể ngữ pháp: blacks.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ black:

black hair; black silk; black velvet; black eyes; jet black

black được dùng trong câu như thế nào?

False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair. (Anonymous, Trichocosmos: Notes historical, æsthetical, ethnological, physiological, anecdotal and tonsorial, on the hair & beard; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/black, mã đối chiếu EV-659725B5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

blacked, blacker, blackest, blacking, blacks