blacked
tính từ (adj)
Blacked có nghĩa là màu đen (dạng biến thể ngữ pháp của "black").
Định nghĩa Anh - Anh: Being of the achromatic color of maximum darkness.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.blackedtính từ (adj)
Being of the achromatic color of maximum darkness.
Màu đen.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •black hair7.422 lần trong kho sách
- •black silk3.285 lần trong kho sách
- •black velvet2.999 lần trong kho sách
- •black eyes10.086 lần trong kho sách
- •jet black1.503 lần trong kho sách
- •black eyed1.446 lần trong kho sách
- 2.blackedtính từ (adj)
Of or belonging to a racial group having dark skin especially of sub-Saharan African origin.
Thuộc hoặc thuộc về một nhóm chủng tộc có làn da đen, đặc biệt là người gốc châu Phi cận Sahara.
- 3.blackedtính từ (adj)
Marked by anger or resentment or hostility.
Được đánh dấu bằng sự tức giận hoặc oán giận hoặc thù địch.
Đồng nghĩa (SYN):black - 4.blackeddanh từ (n)
The quality or state of the achromatic color of least lightness (bearing the least resemblance to white).
Chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc nhạt nhất (ít giống với màu trắng nhất).
- 5.blackeddanh từ (n)
Total absence of light.
Hoàn toàn không có ánh sáng.
- 6.blackeddanh từ (n)[board games]
The darker pieces.
Nhà hóa học người Anh đã xác định được carbon dioxide và là người đưa ra các khái niệm về nhiệt dung riêng và nhiệt ẩn (1728-1799).
Từ nguyên học (Etymology): blacked
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
black ↔ blacked
Mục từ "blacked" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "black" (màu đen).
Họ từ & Biến thể từ loại: blacked
Họ từ của "blacked" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: black: tính từ (adj).
màu đen
False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.
Nguồn: Anonymous: Trichocosmos: Notes historical, æsthetical, ethnological, physiological, anecdotal and tonsorial, on the hair & beard
Cụm từ & Collocations: blacked
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "blacked". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- black hair
False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.
Anonymous: Trichocosmos: Notes historical, æsthetical, ethnological, physiological, anecdotal and tonsorial, on the hair & beard
- black silk
- black velvet
- black eyes
- jet black
- black eyed
Đồng nghĩa & Sắc thái: blacked
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "blacked" phân theo từng nét nghĩa (màu đen), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "blacked" ở nét nghĩa "màu đen" (ngoài ra "black" còn biểu thị: thuộc hoặc thuộc về một nhóm chủng tộc có làn da đen, đặc biệt là người gốc châu Phi cận Sahara).
“False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "blacked" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc nhạt nhất (ít giống với màu trắng nhất).
Đồng nghĩa trực tiếp với "blacked" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc nhạt nhất (ít giống với màu trắng nhất).
Đồng nghĩa trực tiếp với "blacked" khi diễn đạt nét nghĩa: hoàn toàn không có ánh sáng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "blacked" khi diễn đạt nét nghĩa: hoàn toàn không có ánh sáng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "blacked" khi diễn đạt nét nghĩa: hoàn toàn không có ánh sáng.
Câu dẫn chứng văn học: blacked
False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.At once Professor Rosello, behind the scenes, pulled the black thread, invisible to the audience.Somehow, he felt as if great unseen creatures were flying about him, striking at him with black, featherless wings.He had a curious sort of public sociability, talking with black and white, high and low, male and female, old and young, of all grades.The bravest of the loggers plunged into the boiling black stream and dragged him to safety.They are covered with caps of black hairs, and others with those of white and grey on their heads.Besides, they knew very well that others were desirous of testing their skill against the game qualities of the black bass of Lake Russabaga.The weight of the shiny black bags the girls carried was obvious.Đọc mở rộng theo CEFR: blacked
Từ vựng bậcA1→“False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.”
Nguồn: Anonymous: Trichocosmos: Notes historical, æsthetical, ethnological, physiological, anecdotal and tonsorial, on the hair & beard
“At once Professor Rosello, behind the scenes, pulled the black thread, invisible to the audience.”
Nguồn: Barnum, Vance: Joe Strong, the boy wizard; or, The mysteries of magic exposed
Cấu trúc & Vận dụng: “blacked”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “blacked” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “blacked”
Dữ liệu từ nguyên: black ↔ blacked
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “blacked”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “blacked” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “blacked”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “blacked”:
“False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.”
Gợi ý luyện tập với “blacked”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
blacked (tính từ): màu đen
Định nghĩa tiếng Anh: Being of the achromatic color of maximum darkness.
black ↔ blacked
Họ từ trong dữ liệu: black: tính từ (adj)
black hair
“False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.”
black silk
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "blacked" trong câu.
black velvet
Nét nghĩa mở rộng: of or belonging to a racial group having dark skin especially of sub-Saharan African origin (thuộc hoặc thuộc về một nhóm chủng tộc có làn da đen, đặc biệt là người gốc châu Phi cận Sahara)
Ứng dụng & Mở rộng: “blacked”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “blacked”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “blacked”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “blacked” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “blacked” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: blacked
Hỏi đáp trọng tâmblacked nghĩa là gì (meaning & definition)?
blacked (tính từ, phát âm Mỹ /ˈblækt/) có nghĩa là màu đen (dạng biến thể ngữ pháp của "black"). being of the achromatic color of maximum darkness
Từ blacked trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈblækt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblækt/; US /ˈblækt/.
Từ blacked là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "blacked" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ blacked theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: màu đen - Nét nghĩa 2 [A1]: thuộc hoặc thuộc về một nhóm chủng tộc có làn da đen, đặc biệt là người gốc châu Phi cận Sahara - Nét nghĩa 3 [A1]: được đánh dấu bằng sự tức giận hoặc oán giận hoặc thù địch - Nét nghĩa 4 [A1]: chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc nhạt nhất (ít giống với màu trắng nhất) - Nét nghĩa 5 [A1]: hoàn toàn không có ánh sáng - Nét nghĩa 6 [A1]: Nhà hóa học người Anh đã xác định được carbon dioxide và là người đưa ra các khái niệm về nhiệt dung riêng và nhiệt ẩn (1728-1799)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ blacked:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblækt/; US /ˈblækt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ blacked:
black hair; black silk; black velvet; black eyes; jet black
blacked được dùng trong câu như thế nào?
False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair. (Anonymous, Trichocosmos: Notes historical, æsthetical, ethnological, physiological, anecdotal and tonsorial, on the hair & beard; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)