lightlessness
danh từ (n)
Lightlessness có nghĩa là lightlessness (danh từ) có nghĩa là hoàn toàn không có ánh sáng, hoàn toàn không có ánh sáng.
Định nghĩa Anh - Anh: Total absence of light.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.lightlessnessdanh từ (n)
Total absence of light.
Hoàn toàn không có ánh sáng.
- •
False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •black hair7.422 lần trong kho sách
- •black silk3.285 lần trong kho sách
- •black velvet2.999 lần trong kho sách
- •black eyes10.086 lần trong kho sách
- •jet black1.503 lần trong kho sách
- •black eyed1.446 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): lightlessness
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
black ↔ lightlessness
Mục từ "lightlessness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "black" (hoàn toàn không có ánh sáng).
Họ từ & Biến thể từ loại: lightlessness
Họ từ của "lightlessness" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: black: tính từ (adj).
màu đen
False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.
Nguồn: Anonymous: Trichocosmos: Notes historical, æsthetical, ethnological, physiological, anecdotal and tonsorial, on the hair & beard
Cụm từ & Collocations: lightlessness
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lightlessness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- black hair
False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.
Anonymous: Trichocosmos: Notes historical, æsthetical, ethnological, physiological, anecdotal and tonsorial, on the hair & beard
- black silk
- black velvet
- black eyes
- jet black
- black eyed
Đồng nghĩa & Sắc thái: lightlessness
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lightlessness" phân theo từng nét nghĩa (hoàn toàn không có ánh sáng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "lightlessness" ở nét nghĩa "hoàn toàn không có ánh sáng" (ngoài ra "black" còn biểu thị: chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc nhạt nhất (ít giống với màu trắng nhất)).
“False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "lightlessness" khi diễn đạt nét nghĩa: hoàn toàn không có ánh sáng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "lightlessness" khi diễn đạt nét nghĩa: hoàn toàn không có ánh sáng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "lightlessness" khi diễn đạt nét nghĩa: hoàn toàn không có ánh sáng.
Câu dẫn chứng văn học: lightlessness
False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.At once Professor Rosello, behind the scenes, pulled the black thread, invisible to the audience.Somehow, he felt as if great unseen creatures were flying about him, striking at him with black, featherless wings.He had a curious sort of public sociability, talking with black and white, high and low, male and female, old and young, of all grades.The bravest of the loggers plunged into the boiling black stream and dragged him to safety.They are covered with caps of black hairs, and others with those of white and grey on their heads.Besides, they knew very well that others were desirous of testing their skill against the game qualities of the black bass of Lake Russabaga.The weight of the shiny black bags the girls carried was obvious.Đọc mở rộng theo CEFR: lightlessness
Từ vựng bậcA1→“False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.”
Nguồn: Anonymous: Trichocosmos: Notes historical, æsthetical, ethnological, physiological, anecdotal and tonsorial, on the hair & beard
“At once Professor Rosello, behind the scenes, pulled the black thread, invisible to the audience.”
Nguồn: Barnum, Vance: Joe Strong, the boy wizard; or, The mysteries of magic exposed
Cấu trúc & Vận dụng: “lightlessness”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lightlessness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “lightlessness”
Dữ liệu từ nguyên: black ↔ lightlessness
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lightlessness”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lightlessness” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lightlessness”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lightlessness”:
“False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.”
Gợi ý luyện tập với “lightlessness”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
lightlessness (danh từ): hoàn toàn không có ánh sáng
Định nghĩa tiếng Anh: Total absence of light.
black ↔ lightlessness
Họ từ trong dữ liệu: black: tính từ (adj)
black hair
“False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.”
black silk
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lightlessness" trong câu.
black velvet
Mở rộng biên độ diễn đạt với "lightlessness".
Ứng dụng & Mở rộng: “lightlessness”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “lightlessness”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “lightlessness”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “lightlessness” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “lightlessness” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: lightlessness
Hỏi đáp trọng tâmlightlessness nghĩa là gì (meaning & definition)?
lightlessness (danh từ) có nghĩa là hoàn toàn không có ánh sáng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "black"). total absence of light
Từ lightlessness là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "lightlessness" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ lightlessness theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: hoàn toàn không có ánh sáng (Ví dụ: “False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lightlessness:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lightlessness:
black hair; black silk; black velvet; black eyes; jet black
lightlessness được dùng trong câu như thế nào?
False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair. (Anonymous, Trichocosmos: Notes historical, æsthetical, ethnological, physiological, anecdotal and tonsorial, on the hair & beard; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)