Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

lightlessness

danh từ (n)

A1

Lightlessness có nghĩa là lightlessness (danh từ) có nghĩa là hoàn toàn không có ánh sáng, hoàn toàn không có ánh sáng.

Định nghĩa Anh - Anh: Total absence of light.

Họ từ:black(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hoàn toàn không có ánh sáng”:lightlessnessA1/blackA1/total darknessA1/blacknessA1/pitch blacknessA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.lightlessnessdanh từ (n)

    Total absence of light.

    Hoàn toàn không có ánh sáng.

    • •

      False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): lightlessness

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

black ↔ lightlessness

Mục từ "lightlessness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "black" (hoàn toàn không có ánh sáng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: lightlessness

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "lightlessness" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: black: tính từ (adj).

blacktính từ (adj)/ˈblæk/

màu đen

•

False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.

Nguồn: Anonymous: Trichocosmos: Notes historical, æsthetical, ethnological, physiological, anecdotal and tonsorial, on the hair & beard

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: lightlessness

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lightlessness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • black hair

    False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.

    Anonymous: Trichocosmos: Notes historical, æsthetical, ethnological, physiological, anecdotal and tonsorial, on the hair & beard

  • black silk
  • black velvet
  • black eyes
  • jet black
  • black eyed
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: lightlessness

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lightlessness" phân theo từng nét nghĩa (hoàn toàn không có ánh sáng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "lightlessness" ở nét nghĩa "hoàn toàn không có ánh sáng" (ngoài ra "black" còn biểu thị: chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc nhạt nhất (ít giống với màu trắng nhất)).

“False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "lightlessness" khi diễn đạt nét nghĩa: hoàn toàn không có ánh sáng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lightlessness" khi diễn đạt nét nghĩa: hoàn toàn không có ánh sáng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lightlessness" khi diễn đạt nét nghĩa: hoàn toàn không có ánh sáng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: lightlessness

False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.
Anonymous: Trichocosmos: Notes historical, æsthetical, ethnological, physiological, anecdotal and tonsorial, on the hair & beard, Tiếng Anh (Anh - Anh)
At once Professor Rosello, behind the scenes, pulled the black thread, invisible to the audience.
Barnum, Vance: Joe Strong, the boy wizard; or, The mysteries of magic exposed, Nguyên văn tác phẩm
Somehow, he felt as if great unseen creatures were flying about him, striking at him with black, featherless wings.
Various: Weird Tales, Volume 1, Number 4, June, 1923: The unique magazine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had a curious sort of public sociability, talking with black and white, high and low, male and female, old and young, of all grades.
Gilder, Jeannette L. (Jeannette Leonard), 1849-1916 [Editor]: Authors at home: Personal and biographical sketches of well-known American writers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The bravest of the loggers plunged into the boiling black stream and dragged him to safety.
Stevens, James: Paul Bunyan, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They are covered with caps of black hairs, and others with those of white and grey on their heads.
Valmiki: The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 2 (of 4), Part 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Besides, they knew very well that others were desirous of testing their skill against the game qualities of the black bass of Lake Russabaga.
Henderley, Brooks: The Y. M. C. A. boys on Bass Island, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The weight of the shiny black bags the girls carried was obvious.
Penrose, Margaret: Dorothy Dale's engagement, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: lightlessness

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “lightlessness” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.”

Nguồn: Anonymous: Trichocosmos: Notes historical, æsthetical, ethnological, physiological, anecdotal and tonsorial, on the hair & beard

“At once Professor Rosello, behind the scenes, pulled the black thread, invisible to the audience.”

Nguồn: Barnum, Vance: Joe Strong, the boy wizard; or, The mysteries of magic exposed

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “lightlessness”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lightlessness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “lightlessness”

Dữ liệu từ nguyên: black ↔ lightlessness

Các biến thể thuộc họ từ “lightlessness”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lightlessness”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lightlessness” với tần suất cao:

7.422 lần trong kho sách
3.285 lần trong kho sách
2.999 lần trong kho sách
10.086 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lightlessness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lightlessness”:

“False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “lightlessness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

lightlessness (danh từ): hoàn toàn không có ánh sáng

Định nghĩa tiếng Anh: Total absence of light.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

black ↔ lightlessness

Họ từ trong dữ liệu: black: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.422 lần trong kho sách

black hair

“False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.285 lần trong kho sách

black silk

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lightlessness" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.999 lần trong kho sách

black velvet

Mở rộng biên độ diễn đạt với "lightlessness".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “lightlessness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: lightlessness

Hỏi đáp trọng tâm

lightlessness nghĩa là gì (meaning & definition)?

lightlessness (danh từ) có nghĩa là hoàn toàn không có ánh sáng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "black"). total absence of light

Từ lightlessness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "lightlessness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ lightlessness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: hoàn toàn không có ánh sáng (Ví dụ: “False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lightlessness:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lightlessness:

black hair; black silk; black velvet; black eyes; jet black

lightlessness được dùng trong câu như thế nào?

False hair of different colours was worn on different occasions by the same person: sometimes the queen appeared in black hair. (Anonymous, Trichocosmos: Notes historical, æsthetical, ethnological, physiological, anecdotal and tonsorial, on the hair & beard; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/lightlessness, mã đối chiếu EV-A89EF0C4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "lightlessness" được liên kết từ mục từ "black".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

black