Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

below

trạng từ (adv)

A1
/bɪˈloʊ//bɪˈloʊ/

Below có nghĩa là bên dưới, ở hoặc đến một nơi thấp hơn.

Định nghĩa Anh - Anh: In or to a place that is lower.

Diễn đạt “ở hoặc đến một nơi thấp hơn”:belowA1/at a lower placeA1/to a lower placeA1/beneathB1/infraA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.belowtrạng từ (adv)

    In or to a place that is lower.

    Ở hoặc đến một nơi thấp hơn.

    • •

      Below are graphs representing the distribution of data types for freeways and arterials in Wisconsin by year.

      Dưới đây là các biểu đồ thể hiện sự phân bổ các loại dữ liệu về đường cao tốc và đường huyết mạch ở Wisconsin theo năm.

    Trái nghĩa (OPP):above
  2. 2.belowtrạng từ (adv)

    At a later place.

    Ở một nơi sau này.

    Trái nghĩa (OPP):above
  3. 3.belowtrạng từ (adv)[bằng văn bản]

    See below.

    Xem bên dưới.

    Đồng nghĩa (SYN):infra
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): below

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: below

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "below". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • below the surface

    A nail set is used in finish carpentry to drive a nail below the surface of a board.

    Bộ đinh được sử dụng trong nghề mộc hoàn thiện để đóng một chiếc đinh bên dưới bề mặt của tấm ván.

    Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Vocational/Carpentry

  • below zero
  • miles below
  • feet below

    Prairie dogs dug tunnels that "aerated the soil and channeled water several feet below the surface".

    Wikipedia contributors: Grassland

  • valley below

    The valley below, especially to the southward, was probably occupied by their gardens.

    Powell, John Wesley, 1834-1902 [Editor]: Seventh Annual Report of the Bureau of Ethnology to the Secretary of the Smithsonian Institution, 1885-1886, Government Printing Office, Washington, 1891

  • far below

    Her long hair (of a withered-bracken colour) hung far below her knees; a veil of green gauze covered the upper part of her face.

    Mái tóc dài của cô ấy (màu dương xỉ úa) xõa xuống quá đầu gối; một tấm màn gạc màu xanh lá cây che phần trên khuôn mặt của cô.

    Gilchrist, Murray: The stone dragon and other tragic romances

  • below the horizon

    The whole scene was bathed in golden light, for the sun was just sinking below the horizon.

    Spyri, Johanna: Heidi

  • below stairs
  • listed below
  • down below

    "But just hear what a racket those soldiers are making again down below!"

    “Nhưng hãy nghe xem đám lính đó đang làm ầm ĩ gì ở phía dưới xem!”

    Ebers, Georg: The Historical Romances of Georg Ebers

  • degrees below
  • below the level
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: below

4 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "below" phân theo từng nét nghĩa (ở hoặc đến một nơi thấp hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "below" khi diễn đạt nét nghĩa: ở hoặc đến một nơi thấp hơn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "below" khi diễn đạt nét nghĩa: ở hoặc đến một nơi thấp hơn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "below" khi diễn đạt nét nghĩa: ở hoặc đến một nơi thấp hơn.

“Here they are bare to their base, and the stratum beneath is visible, as it rises several feet above the water.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "below" khi diễn đạt nét nghĩa: xem bên dưới.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: below

Below are graphs representing the distribution of data types for freeways and arterials in Wisconsin by year.

Dưới đây là các biểu đồ thể hiện sự phân bổ các loại dữ liệu về đường cao tốc và đường huyết mạch ở Wisconsin theo năm.

Tác phẩm mở: Travel Time Reliability Reference Manual/INRIX Data Types
There are no blood vessels in the epidermis live cells are nourished by diffusion from below.

Không có mạch máu trong lớp biểu bì, tế bào sống được nuôi dưỡng bằng sự khuếch tán từ bên dưới.

Tác phẩm mở: Science: An Elementary Teacher’s Guide/Tissues in the Body
Expansion slots come in different flavors, which will be described below.

Khe cắm mở rộng có nhiều loại khác nhau, sẽ được mô tả bên dưới.

Tác phẩm mở: Motherboard
"But just hear what a racket those soldiers are making again down below!"

“Nhưng hãy nghe xem đám lính đó đang làm ầm ĩ gì ở phía dưới xem!”

Ebers, Georg: The Historical Romances of Georg Ebers, Nguyên văn tác phẩm
A nail set is used in finish carpentry to drive a nail below the surface of a board.

Bộ đinh được sử dụng trong nghề mộc hoàn thiện để đóng một chiếc đinh bên dưới bề mặt của tấm ván.

Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Vocational/Carpentry, Nguyên văn tác phẩm
There’s a level bit below here for some rods; but if it crosses that and goes down the other descent--well!

Có một mức độ thấp hơn một chút ở đây đối với một số thanh; nhưng nếu nó băng qua đó và đi xuống con đường khác - thì tốt!

Ingraham, Prentiss: Buffalo Bill, the border king, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As if moved by his hand policemen rapidly displaced the two clergymen, and Aphra disappeared down a flight of stairs to the cells below.

Như thể được bàn tay của anh ta điều khiển, các cảnh sát nhanh chóng di dời hai giáo sĩ, và Aphra biến mất xuống cầu thang dẫn đến phòng giam bên dưới.

Crockett, S. R. (Samuel Rutherford): Deep Moat Grange, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Her long hair (of a withered-bracken colour) hung far below her knees; a veil of green gauze covered the upper part of her face.

Mái tóc dài của cô ấy (màu dương xỉ úa) xõa xuống quá đầu gối; một tấm màn gạc màu xanh lá cây che phần trên khuôn mặt của cô.

Gilchrist, Murray: The stone dragon and other tragic romances, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: below

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “below” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Below are graphs representing the distribution of data types for freeways and arterials in Wisconsin by year.”

Dưới đây là các biểu đồ thể hiện sự phân bổ các loại dữ liệu về đường cao tốc và đường huyết mạch ở Wisconsin theo năm.

Nguồn: Tác phẩm mở: Travel Time Reliability Reference Manual/INRIX Data Types

“There are no blood vessels in the epidermis live cells are nourished by diffusion from below.”

Không có mạch máu trong lớp biểu bì, tế bào sống được nuôi dưỡng bằng sự khuếch tán từ bên dưới.

Nguồn: Tác phẩm mở: Science: An Elementary Teacher’s Guide/Tissues in the Body

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “below”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “below” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “below”

Mục từ cốt lõi: below: trạng từ (adv).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “below”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “below” với tần suất cao:

1.920 lần trong kho sách
1.026 lần trong kho sách
1.824 lần trong kho sách
2.440 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “below”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “below”:

““While the house is shaken with dancers, and wine is running like water in the rooms below!”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “below”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /bɪˈloʊ/.

below (trạng từ): ở hoặc đến một nơi thấp hơn

Định nghĩa tiếng Anh: In or to a place that is lower.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

below (trạng từ (adv))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.920 lần trong kho sách

below the surface

“A nail set is used in finish carpentry to drive a nail below the surface of a board.” (Bộ đinh được sử dụng trong nghề mộc hoàn thiện để đóng một chiếc đinh bên dưới bề mặt của tấm ván.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.026 lần trong kho sách

below zero

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "below" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.824 lần trong kho sách

miles below

Nét nghĩa mở rộng: at a later place (ở một nơi sau này)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““While the house is shaken with dancers, and wine is running like water in the rooms _____!”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: below

“While the house is shaken with dancers, and wine is running like water in the rooms below!

Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): The wife's secret

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“On the fourth morning at eight o’clock the temperature stood at eighteen _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: below

On the fourth morning at eight o’clock the temperature stood at eighteen below.

Nguồn: Detzer, Karl: Flesh

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “below”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: below

Hỏi đáp trọng tâm

below nghĩa là gì (meaning & definition)?

below nghĩa là bên dưới. below là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in or to a place that is lower.

Từ below trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈloʊ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /bɪˈloʊ/.

Từ below là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "below" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ below theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: ở hoặc đến một nơi thấp hơn (Ví dụ: “Below are graphs representing the distribution of data types for freeways and arterials in Wisconsin by year.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: ở một nơi sau này - Nét nghĩa 3 [A1]: xem bên dưới

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ below:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /bɪˈloʊ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ below:

below the surface; below zero; miles below; feet below; valley below

below được dùng trong câu như thế nào?

“While the house is shaken with dancers, and wine is running like water in the rooms below! (Ann S. Stephens, The wife's secret; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/below, mã đối chiếu EV-32B5466B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.