Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

infra

trạng từ (adv)

A1
/ˈɪnfɹə//ˈɪnfɹə/

Infra có nghĩa là (bằng văn bản) xem bên dưới, xem bên dưới.

Định nghĩa Anh - Anh: See below.

Họ từ:below(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “xem bên dưới”:infraA1/belowA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.infratrạng từ (adv)[bằng văn bản]

    See below.

    Xem bên dưới.

    • •

      Below are graphs representing the distribution of data types for freeways and arterials in Wisconsin by year.

      Dưới đây là các biểu đồ thể hiện sự phân bổ các loại dữ liệu về đường cao tốc và đường huyết mạch ở Wisconsin theo năm.

    Đồng nghĩa (SYN):below
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): infra

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

below ↔ infra

Mục từ "infra" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "below" ((bằng văn bản) xem bên dưới).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: infra

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "infra" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: below: trạng từ (adv).

belowtrạng từ (adv)/bɪˈloʊ/

ở hoặc đến một nơi thấp hơn

•

While the house is shaken with dancers, and wine is running like water in the rooms below!

Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): The wife's secret

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: infra

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "infra". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • below the surface
  • below zero
  • miles below
  • feet below
  • valley below
  • far below
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: infra

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "infra" phân theo từng nét nghĩa (xem bên dưới), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "infra" ở nét nghĩa "xem bên dưới" (ngoài ra "below" còn biểu thị: ở hoặc đến một nơi thấp hơn).

““While the house is shaken with dancers, and wine is running like water in the rooms below!”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: infra

Below are graphs representing the distribution of data types for freeways and arterials in Wisconsin by year.

Dưới đây là các biểu đồ thể hiện sự phân bổ các loại dữ liệu về đường cao tốc và đường huyết mạch ở Wisconsin theo năm.

Tác phẩm mở: Travel Time Reliability Reference Manual/INRIX Data Types
There are no blood vessels in the epidermis live cells are nourished by diffusion from below.

Không có mạch máu trong lớp biểu bì, tế bào sống được nuôi dưỡng bằng sự khuếch tán từ bên dưới.

Tác phẩm mở: Science: An Elementary Teacher’s Guide/Tissues in the Body
Expansion slots come in different flavors, which will be described below.

Khe cắm mở rộng có nhiều loại khác nhau, sẽ được mô tả bên dưới.

Tác phẩm mở: Motherboard
“While the house is shaken with dancers, and wine is running like water in the rooms below!
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): The wife's secret, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
On the fourth morning at eight o’clock the temperature stood at eighteen below.
Detzer, Karl: Flesh, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Bedrock – Below the C horizon is the bed rock, or the parent rock layers.
Tác phẩm mở: Planet Earth/7h. Soil: Living Dirt
This will help you save time if you don't follow the instructions below.
Tác phẩm mở: Apollo Justice: Ace Attorney/Episode 4: Turnabout Succession/MASON System - Investigation
There is only one way to get it: fall down into the room below.
Tác phẩm mở: The Legend of Zelda: Oracle of Seasons/Spool Swamp and Poison Moth's Lair
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: infra

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “infra” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Below are graphs representing the distribution of data types for freeways and arterials in Wisconsin by year.”

Dưới đây là các biểu đồ thể hiện sự phân bổ các loại dữ liệu về đường cao tốc và đường huyết mạch ở Wisconsin theo năm.

Nguồn: Tác phẩm mở: Travel Time Reliability Reference Manual/INRIX Data Types

“There are no blood vessels in the epidermis live cells are nourished by diffusion from below.”

Không có mạch máu trong lớp biểu bì, tế bào sống được nuôi dưỡng bằng sự khuếch tán từ bên dưới.

Nguồn: Tác phẩm mở: Science: An Elementary Teacher’s Guide/Tissues in the Body

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “infra”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “infra” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “infra”

Dữ liệu từ nguyên: below ↔ infra

Các biến thể thuộc họ từ “infra”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “infra”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “infra” với tần suất cao:

1.920 lần trong kho sách
1.026 lần trong kho sách
1.824 lần trong kho sách
2.440 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “infra”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “infra”:

Đồng nghĩa:below

““While the house is shaken with dancers, and wine is running like water in the rooms below!”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “infra”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪnfɹə/; US /ˈɪnfɹə/.

infra (trạng từ): xem bên dưới

Định nghĩa tiếng Anh: See below.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

below ↔ infra

Họ từ trong dữ liệu: below: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.920 lần trong kho sách

below the surface

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "infra" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.026 lần trong kho sách

below zero

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "infra" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.824 lần trong kho sách

miles below

Mở rộng biên độ diễn đạt với "infra".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “infra”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: infra

Hỏi đáp trọng tâm

infra nghĩa là gì (meaning & definition)?

infra (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈɪnfɹə/) có nghĩa là (bằng văn bản) xem bên dưới (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "below"). (in writing) see below

Từ infra trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪnfɹə/; US /ˈɪnfɹə/.

Từ infra là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "infra" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ infra theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: xem bên dưới (Ví dụ: “Below are graphs representing the distribution of data types for freeways and arterials in Wisconsin by year.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ infra:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪnfɹə/; US /ˈɪnfɹə/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ infra:

below the surface; below zero; miles below; feet below; valley below

infra được dùng trong câu như thế nào?

“While the house is shaken with dancers, and wine is running like water in the rooms below! (Ann S. Stephens, The wife's secret; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/infra, mã đối chiếu EV-6545F81B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "infra" được liên kết từ mục từ "below".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

below