infra
trạng từ (adv)
Infra có nghĩa là (bằng văn bản) xem bên dưới, xem bên dưới.
Định nghĩa Anh - Anh: See below.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.infratrạng từ (adv)[bằng văn bản]
See below.
Xem bên dưới.
- •
Below are graphs representing the distribution of data types for freeways and arterials in Wisconsin by year.
Dưới đây là các biểu đồ thể hiện sự phân bổ các loại dữ liệu về đường cao tốc và đường huyết mạch ở Wisconsin theo năm.
Đồng nghĩa (SYN):belowCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •below the surface1.920 lần trong kho sách
- •below zero1.026 lần trong kho sách
- •miles below1.824 lần trong kho sách
- •feet below2.440 lần trong kho sách
- •valley below1.094 lần trong kho sách
- •far below3.203 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): infra
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
below ↔ infra
Mục từ "infra" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "below" ((bằng văn bản) xem bên dưới).
Họ từ & Biến thể từ loại: infra
Họ từ của "infra" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: below: trạng từ (adv).
ở hoặc đến một nơi thấp hơn
While the house is shaken with dancers, and wine is running like water in the rooms below!
Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): The wife's secret
Cụm từ & Collocations: infra
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "infra". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- below the surface
- below zero
- miles below
- feet below
- valley below
- far below
Đồng nghĩa & Sắc thái: infra
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "infra" phân theo từng nét nghĩa (xem bên dưới), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: infra
Below are graphs representing the distribution of data types for freeways and arterials in Wisconsin by year.Dưới đây là các biểu đồ thể hiện sự phân bổ các loại dữ liệu về đường cao tốc và đường huyết mạch ở Wisconsin theo năm.
There are no blood vessels in the epidermis live cells are nourished by diffusion from below.Không có mạch máu trong lớp biểu bì, tế bào sống được nuôi dưỡng bằng sự khuếch tán từ bên dưới.
Expansion slots come in different flavors, which will be described below.Khe cắm mở rộng có nhiều loại khác nhau, sẽ được mô tả bên dưới.
“While the house is shaken with dancers, and wine is running like water in the rooms below!On the fourth morning at eight o’clock the temperature stood at eighteen below.Bedrock – Below the C horizon is the bed rock, or the parent rock layers.This will help you save time if you don't follow the instructions below.There is only one way to get it: fall down into the room below.Đọc mở rộng theo CEFR: infra
Từ vựng bậcA1→“Below are graphs representing the distribution of data types for freeways and arterials in Wisconsin by year.”
Dưới đây là các biểu đồ thể hiện sự phân bổ các loại dữ liệu về đường cao tốc và đường huyết mạch ở Wisconsin theo năm.
Nguồn: Tác phẩm mở: Travel Time Reliability Reference Manual/INRIX Data Types
“There are no blood vessels in the epidermis live cells are nourished by diffusion from below.”
Không có mạch máu trong lớp biểu bì, tế bào sống được nuôi dưỡng bằng sự khuếch tán từ bên dưới.
Nguồn: Tác phẩm mở: Science: An Elementary Teacher’s Guide/Tissues in the Body
Cấu trúc & Vận dụng: “infra”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “infra” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “infra”
Dữ liệu từ nguyên: below ↔ infra
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “infra”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “infra” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “infra”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “infra”:
““While the house is shaken with dancers, and wine is running like water in the rooms below!”
Gợi ý luyện tập với “infra”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
infra (trạng từ): xem bên dưới
Định nghĩa tiếng Anh: See below.
below ↔ infra
Họ từ trong dữ liệu: below: trạng từ (adv)
below the surface
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "infra" trong câu.
below zero
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "infra" trong câu.
miles below
Mở rộng biên độ diễn đạt với "infra".
Ứng dụng & Mở rộng: “infra”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “infra”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “infra”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “infra” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “infra” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: infra
Hỏi đáp trọng tâminfra nghĩa là gì (meaning & definition)?
infra (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈɪnfɹə/) có nghĩa là (bằng văn bản) xem bên dưới (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "below"). (in writing) see below
Từ infra trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪnfɹə/; US /ˈɪnfɹə/.
Từ infra là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "infra" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ infra theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: xem bên dưới (Ví dụ: “Below are graphs representing the distribution of data types for freeways and arterials in Wisconsin by year.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ infra:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪnfɹə/; US /ˈɪnfɹə/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ infra:
below the surface; below zero; miles below; feet below; valley below
infra được dùng trong câu như thế nào?
“While the house is shaken with dancers, and wine is running like water in the rooms below! (Ann S. Stephens, The wife's secret; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)