animal
danh từ (n)
- animals/ˈænəməlz/
- (Số nhiều danh từ)
Animal có nghĩa là động vật, một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện.
Định nghĩa Anh - Anh: A living organism characterized by voluntary movement.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.animaldanh từ (n)
A living organism characterized by voluntary movement.
Một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (9)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •wild animal4.174 lần trong kho sách
- •domestic animal1.085 lần trong kho sách
- •animal spirits794 lần trong kho sách
- •animal kingdom674 lần trong kho sách
- •dumb animal495 lần trong kho sách
- •noble animal751 lần trong kho sách
- •lower animal679 lần trong kho sách
- •pack animal406 lần trong kho sách
- •animal foodTừ vựng học thuật
- 2.animaltính từ (adj)
Marked by the appetites and passions of the body.
Từ nguyên học (Etymology): animal
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: animal
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 9 mục kết hợp trong dữ liệu của "animal". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (9)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- wild animal
In contrast, Przewalski's horse has never been successfully domesticated, and remains a truly wild animal today.
Wikipedia contributors: Przewalski's horse
- domestic animal
But, in truth, Stevie moped in the striking fashion of an unhappy domestic animal.
Conrad, Joseph: The Secret Agent: A Simple Tale
- animal spirits
- animal kingdom
Most of what is said above applies widely in the animal kingdom.
Wikipedia contributors: Sleep
- dumb animal
- noble animal
- lower animal
- pack animal
The porter will bring in his small load and so will the pack animal.
Fuller, J. F. C. (John Frederick Charles): Pegasus
- animal food
The remainder of the animal food is composed of either harmful or neutral elements.
Beal, F. E. L. (Foster Ellenborough Lascelles): Food Habits of the Thrushes of the United States
Đồng nghĩa & Sắc thái: animal
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "animal" phân theo từng nét nghĩa (một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "animal" khi diễn đạt nét nghĩa: một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện.
Đồng nghĩa với "animal" ở nét nghĩa "một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện" (ngoài ra "beast" còn biểu thị: một kẻ hung ác tàn nhẫn).
“The sick Arab recovered after a couple of days’ rest, and the caravan renewed its march, men and beasts strengthened and refreshed.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "animal" khi diễn đạt nét nghĩa: một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện.
Đồng nghĩa với "animal" ở nét nghĩa "một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện" (ngoài ra "creature" còn biểu thị: một con người).
“It was wonderful what confidence this woman of the world placed in the young creature whose life she was breaking up.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "animal" khi diễn đạt nét nghĩa: một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện.
Câu dẫn chứng văn học: animal
The close bond between them is shown in frequent rituals where the behavior of different animals is simulated.Mối liên kết chặt chẽ giữa chúng được thể hiện trong các nghi lễ thường xuyên mô phỏng hành vi của các loài động vật khác nhau.
Checking the animals backs with his hands, Polyphemus did not find the men.Dùng tay kiểm tra lưng các con vật, Polyphemus không tìm thấy những người đàn ông.
At first, the child develops a scheme for âpetâ which includes all furry four-legged animals.Đầu tiên, đứa trẻ phát triển một kế hoạch dành cho “thú cưng” bao gồm tất cả các loài động vật bốn chân có lông.
Two wild animals were prowling, and hunting each other in the jungle.Hai con thú hoang đang rình mò và săn mồi lẫn nhau trong rừng.
I saw deep in the eyes of the animals the human soul look out upon me.The true wolf is a desert animal, and like other wolves, attacks sheep, hovering round the Bedouin encampments for the purpose."And won't you kill the poor animals, and torture them and cut them up, and think nothing of it, while you are learning?"This soon withers; and upon such naturally-formed hay the animals live.Đọc mở rộng theo CEFR: animal
Từ vựng bậcA1→“The close bond between them is shown in frequent rituals where the behavior of different animals is simulated.”
Mối liên kết chặt chẽ giữa chúng được thể hiện trong các nghi lễ thường xuyên mô phỏng hành vi của các loài động vật khác nhau.
Nguồn: Tác phẩm mở: Animal Behavior/History
“Checking the animals backs with his hands, Polyphemus did not find the men.”
Dùng tay kiểm tra lưng các con vật, Polyphemus không tìm thấy những người đàn ông.
Nguồn: Tác phẩm mở: Greek Mythology/Beasts/Cyclops/Polyphemus
Cấu trúc & Vận dụng: “animal”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “animal” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “animal”
Mục từ cốt lõi: animal: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “animal”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “animal” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “animal”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “animal”:
“I saw deep in the eyes of the animals the human soul look out upon me.”
Gợi ý luyện tập với “animal”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
animal (danh từ): một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện
Định nghĩa tiếng Anh: A living organism characterized by voluntary movement.
animal (danh từ (n))
wild animal
“In contrast, Przewalski's horse has never been successfully domesticated, and remains a truly wild animal today.”
domestic animal
“But, in truth, Stevie moped in the striking fashion of an unhappy domestic animal.”
animal spirits
Nét nghĩa mở rộng: marked by the appetites and passions of the body
“I saw deep in the eyes of the _____ the human soul look out upon me.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: animals
I saw deep in the eyes of the animals the human soul look out upon me.
Nguồn: Carpenter, Edward: Towards democracy
“The true wolf is a desert _____, and like other wolves, attacks sheep, hovering round the Bedouin encampments for the purpose.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: animal
The true wolf is a desert animal, and like other wolves, attacks sheep, hovering round the Bedouin encampments for the purpose.
Nguồn: Blunt, Wilfrid Scawen: My diaries, being a personal narrative of events 1888-1914, Part 2 (1900-1914)
Ứng dụng & Mở rộng: “animal”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “animal”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “animal”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “animal” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “animal” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: animal
Hỏi đáp trọng tâmanimal nghĩa là gì (meaning & definition)?
animal nghĩa là động vật. animal là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a living organism characterized by voluntary movement.
Từ animal trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈænəməl/.
Từ animal là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "animal" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: animals.
Các nét nghĩa của từ animal theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một sinh vật sống được đặc trưng bởi sự di chuyển tự nguyện - Nét nghĩa 2 [A1]: marked by the appetites and passions of the body
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ animal:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈænəməl/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: animals.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ animal:
wild animal; domestic animal; animal spirits; animal kingdom; dumb animal
animal được dùng trong câu như thế nào?
I saw deep in the eyes of the animals the human soul look out upon me. (Edward Carpenter, Towards democracy; Nguyên văn tiếng Anh)