Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

yesteryear

danh từ (n)

A1
/ˈjɛstɚˌjɪɹ//ˈjɛstɚˌjɪɹ/

Yesteryear có nghĩa là quá khứ.

Định nghĩa Anh - Anh: The time that has elapsed.

Họ từ:past(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “quá khứ”:yesteryearA1/pastA1/past timesA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.yesteryeardanh từ (n)

    The time that has elapsed.

    Quá khứ.

    • •

      Dead reckoning is the process of estimating one’s present position by projecting course and speed from a known past position.

      Tính toán chết là quá trình ước tính vị trí hiện tại của một người bằng cách dự đoán hướng đi và tốc độ từ một vị trí đã biết trong quá khứ.

    Đồng nghĩa (SYN):past/past times
    Trái nghĩa (OPP):future
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): yesteryear

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

past ↔ yesteryear

Mục từ "yesteryear" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "past" (quá khứ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: yesteryear

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "yesteryear" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: past: tính từ (adj).

pasttính từ (adj)/ˈpæst/

sớm hơn thời điểm hiện tại

•

It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.

Nguồn: Gerard, Louise: Bride of the night

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: yesteryear

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "yesteryear". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • half past

    “It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.

    Gerard, Louise: Bride of the night

  • past nine
  • past eleven
  • past eight

    “It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.

    Gerard, Louise: Bride of the night

  • past seven
  • past ten
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: yesteryear

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yesteryear" phân theo từng nét nghĩa (quá khứ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "yesteryear" khi diễn đạt nét nghĩa: quá khứ.

““It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "yesteryear" khi diễn đạt nét nghĩa: quá khứ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: yesteryear

Dead reckoning is the process of estimating one’s present position by projecting course and speed from a known past position.

Tính toán chết là quá trình ước tính vị trí hiện tại của một người bằng cách dự đoán hướng đi và tốc độ từ một vị trí đã biết trong quá khứ.

Tác phẩm mở: Animal Behavior/Orienting
This will result in either a flip or walk past then back finish.

Điều này sẽ dẫn đến việc lật hoặc đi qua rồi quay lại kết thúc.

Tác phẩm mở: Dog Care/Training/Clicker training
However speciation has been observed in present day organisms, and past speciation events are recorded in fossils.

Tuy nhiên, sự hình thành loài đã được quan sát thấy ở các sinh vật ngày nay và các sự kiện hình thành loài trong quá khứ được ghi lại trong hóa thạch.

Tác phẩm mở: General Biology/Introduction to Evolution
Without participation from various parties governance would fail to progress past its initial stages.

Nếu không có sự tham gia của các bên khác nhau, quản trị sẽ không thể vượt qua giai đoạn ban đầu.

Tác phẩm mở: Governing the Internet/Introduction to Internet Governance
Compatibility is the degree to which an innovation is consistent with existing values, norms, past experiences, and the needs of potential adopters.

Khả năng tương thích là mức độ mà một sự đổi mới phù hợp với các giá trị, chuẩn mực, kinh nghiệm trong quá khứ và nhu cầu của những người áp dụng tiềm năng.

Tác phẩm mở: Breaking the Mold: An Educational Perspective on Diffusion of Innovation/Defining Innovation
“It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.
Gerard, Louise: Bride of the night, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The cottonwoods obscured his view now, but as the rider swept past he was sure he caught a glimpse of something white.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The trey of spades, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He went on, harshly dragging the sensitive nature before him over the thorny past.
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): The wife's secret, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: yesteryear

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “yesteryear” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Dead reckoning is the process of estimating one’s present position by projecting course and speed from a known past position.”

Tính toán chết là quá trình ước tính vị trí hiện tại của một người bằng cách dự đoán hướng đi và tốc độ từ một vị trí đã biết trong quá khứ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Animal Behavior/Orienting

“This will result in either a flip or walk past then back finish.”

Điều này sẽ dẫn đến việc lật hoặc đi qua rồi quay lại kết thúc.

Nguồn: Tác phẩm mở: Dog Care/Training/Clicker training

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “yesteryear”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yesteryear” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “yesteryear”

Dữ liệu từ nguyên: past ↔ yesteryear

Các biến thể thuộc họ từ “yesteryear”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “yesteryear”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “yesteryear” với tần suất cao:

16.581 lần trong kho sách
2.283 lần trong kho sách
1.960 lần trong kho sách
2.230 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “yesteryear”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “yesteryear”:

Đồng nghĩa:pastpast times

““It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “yesteryear”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjɛstɚˌjɪɹ/; US /ˈjɛstɚˌjɪɹ/.

yesteryear (danh từ): quá khứ

Định nghĩa tiếng Anh: The time that has elapsed.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

past ↔ yesteryear

Họ từ trong dữ liệu: past: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi16.581 lần trong kho sách

half past

““It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.283 lần trong kho sách

past nine

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yesteryear" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.960 lần trong kho sách

past eleven

Mở rộng biên độ diễn đạt với "yesteryear".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “yesteryear”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: yesteryear

Hỏi đáp trọng tâm

yesteryear nghĩa là gì (meaning & definition)?

yesteryear (danh từ, phát âm Mỹ /ˈjɛstɚˌjɪɹ/) có nghĩa là quá khứ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "past"). the time that has elapsed

Từ yesteryear trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjɛs/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjɛstɚˌjɪɹ/; US /ˈjɛstɚˌjɪɹ/.

Từ yesteryear là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "yesteryear" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ yesteryear theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: quá khứ (Ví dụ: “Dead reckoning is the process of estimating one’s present position by projecting course and speed from a known past position.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yesteryear:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjɛstɚˌjɪɹ/; US /ˈjɛstɚˌjɪɹ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ yesteryear:

half past; past nine; past eleven; past eight; past seven

yesteryear được dùng trong câu như thế nào?

“It’s nearly half past eight,” she was saying with an air of suppressed relief. (Louise Gerard, Bride of the night; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/yesteryear, mã đối chiếu EV-A457A376. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "yesteryear" được liên kết từ mục từ "past".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

past