Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

wishes

động từ (v)

A1
/ˈwɪʃɪz//ˈwɪʃɪz/

Wishes có nghĩa là một cảm giác mong muốn cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "wish").

Định nghĩa Anh - Anh: Hope for; have a wish.

Họ từ:wish(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một cảm giác mong muốn cụ thể”:wishesA1/wishA1/careA1/likeA1/wishingA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.wishesđộng từ (v)

    Hope for; have a wish.

    Một cảm giác mong muốn cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):wish
  2. 2.wishesđộng từ (v)

    Prefer or wish to do something.

    Một biểu hiện của một số mong muốn hoặc khuynh hướng.

    Đồng nghĩa (SYN):wish/care/like
  3. 3.wishesdanh từ (n)

    A specific feeling of desire.

    (thường là số nhiều) sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó.

    Đồng nghĩa (SYN):wish/wishing/want
  4. 4.wishesđộng từ (v)

    Make or express a wish.

    Hy vọng cho.

    Đồng nghĩa (SYN):wish
  5. 5.wishesdanh từ (n)

    An expression of some desire or inclination.

    Thích hoặc mong muốn làm điều gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):wish/indirect request
  6. 6.wishesdanh từ (n)[thường là số nhiều]

    A polite expression of desire for someone's welfare.

    Sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó.

    Đồng nghĩa (SYN):wish/regard/compliments
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): wishes

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

wish ↔ wishes

Mục từ "wishes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "wish" (một cảm giác mong muốn cụ thể).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: wishes

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "wishes" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: wish: động từ (v).

wishđộng từ (v)/ˈwɪʃ/

một cảm giác mong muốn cụ thể

•

Some gave funds in memory of other little ones whose memories they wished to perpetuate.

Nguồn: Coolidge-Rask, Marie: Sparrows

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: wishes

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wishes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • wish to see
  • wish to speak
  • wish to make
  • wish to know
  • wish you'd
  • wish to go
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: wishes

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wishes" phân theo từng nét nghĩa (một cảm giác mong muốn cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "wishes" ở nét nghĩa "một cảm giác mong muốn cụ thể" (ngoài ra "wish" còn biểu thị: một biểu hiện của một số mong muốn hoặc khuynh hướng).

“Some gave funds in memory of other little ones whose memories they wished to perpetuate.”

Đồng nghĩa với "wishes" ở nét nghĩa "một biểu hiện của một số mong muốn hoặc khuynh hướng" (ngoài ra "care" còn biểu thị: sáng suốt trong việc tránh tổn hại hoặc nguy hiểm).

“I have a sister here in whose care I can place you, and if anything is threatening you I can hide you with her.”

Đồng nghĩa với "wishes" ở nét nghĩa "một biểu hiện của một số mong muốn hoặc khuynh hướng" (ngoài ra "like" còn biểu thị: thích hơn hoặc muốn làm một việc).

“I’d defy anybody to take a runnin’ iron and change it so that it would look like any other registered brand.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "wishes" khi diễn đạt nét nghĩa: (thường là số nhiều) sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó.

Đồng nghĩa với "wishes" ở nét nghĩa "(thường là số nhiều) sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó" (ngoài ra "want" còn biểu thị: tình trạng nghèo đói cùng cực).

“You will chuckle often, but you will also want to weep.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "wishes" khi diễn đạt nét nghĩa: thích hoặc mong muốn làm điều gì đó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: wishes

Some gave funds in memory of other little ones whose memories they wished to perpetuate.
Coolidge-Rask, Marie: Sparrows, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Of course not,” she said, “that is, if you didn’t mean that you wished I had, too.”
O'Brien, Edward J. (Edward Joseph), 1890-1941 [Editor]: The best short stories of 1922, and the yearbook of the American short story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She felt lonely the first night, and she wished that Mother Marie would see fit to return Emile.
Frazer, Elizabeth: Old Glory and Verdun, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I wished some of our peace propagandists at home might see that sight, hear those low, choking whispers!”
Frazer, Elizabeth: Old Glory and Verdun, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Wish I was up north with you among the burrns and birrds.
Sayers, Dorothy L. (Dorothy Leigh): The documents in the case, Tiếng Anh (Anh - Anh)
My friend Martha A. wished me to change my opinion and as I think I was prejudiced against him I think it was my duty.
Vanderpoel, Emily Noyes, 1842-1939 [Compiler]: Chronicles of a pioneer school from 1792 to 1833
She wished fervently that they might have made each other happy, that the children could have brought a sense of fulfillment to her life.
Bannon, Ann: Journey to a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You may wish you’d stayed up in that safe region, before we get through with this thing.”
Roberts, Walter Adolphe: The haunting hand, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: wishes

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “wishes” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Some gave funds in memory of other little ones whose memories they wished to perpetuate.”

Nguồn: Coolidge-Rask, Marie: Sparrows

““Of course not,” she said, “that is, if you didn’t mean that you wished I had, too.””

Nguồn: O'Brien, Edward J. (Edward Joseph), 1890-1941 [Editor]: The best short stories of 1922, and the yearbook of the American short story

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “wishes”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wishes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “wishes”

Dữ liệu từ nguyên: wish ↔ wishes

Các biến thể thuộc họ từ “wishes”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wishes”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wishes” với tần suất cao:

13.551 lần trong kho sách
4.834 lần trong kho sách
4.916 lần trong kho sách
6.212 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wishes”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wishes”:

Đồng nghĩa:wishcarelikewishing

“Some gave funds in memory of other little ones whose memories they wished to perpetuate.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “wishes”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪʃɪz/; US /ˈwɪʃɪz/.

wishes (động từ): một cảm giác mong muốn cụ thể

Định nghĩa tiếng Anh: Hope for; have a wish.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

wish ↔ wishes

Họ từ trong dữ liệu: wish: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi13.551 lần trong kho sách

wish to see

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wishes" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.834 lần trong kho sách

wish to speak

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wishes" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.916 lần trong kho sách

wish to make

Nét nghĩa mở rộng: prefer or wish to do something (một biểu hiện của một số mong muốn hoặc khuynh hướng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “wishes”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: wishes

Hỏi đáp trọng tâm

wishes nghĩa là gì (meaning & definition)?

wishes (động từ, phát âm Mỹ /ˈwɪʃɪz/) có nghĩa là một cảm giác mong muốn cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "wish"). hope for; have a wish

Từ wishes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɪʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪʃɪz/; US /ˈwɪʃɪz/.

Từ wishes là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "wishes" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ wishes theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một cảm giác mong muốn cụ thể - Nét nghĩa 2 [A1]: một biểu hiện của một số mong muốn hoặc khuynh hướng - Nét nghĩa 3 [A1]: (thường là số nhiều) sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó - Nét nghĩa 4 [A1]: hy vọng cho - Nét nghĩa 5 [A1]: thích hoặc mong muốn làm điều gì đó - Nét nghĩa 6 [A1]: sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wishes:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪʃɪz/; US /ˈwɪʃɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wishes:

wish to see; wish to speak; wish to make; wish to know; wish you'd

wishes được dùng trong câu như thế nào?

Some gave funds in memory of other little ones whose memories they wished to perpetuate. (Marie Coolidge-Rask, Sparrows; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/wishes, mã đối chiếu EV-6BA91D7F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "wishes" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "wish".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

wish