wishes
động từ (v)
Wishes có nghĩa là một cảm giác mong muốn cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "wish").
Định nghĩa Anh - Anh: Hope for; have a wish.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.wishesđộng từ (v)
Hope for; have a wish.
Một cảm giác mong muốn cụ thể.
Đồng nghĩa (SYN):wishCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •wish to see13.551 lần trong kho sách
- •wish to speak4.834 lần trong kho sách
- •wish to make4.916 lần trong kho sách
- •wish to know6.212 lần trong kho sách
- •wish you'd1.755 lần trong kho sách
- •wish to go5.228 lần trong kho sách
- 2.wishesđộng từ (v)
Prefer or wish to do something.
Một biểu hiện của một số mong muốn hoặc khuynh hướng.
- 3.wishesdanh từ (n)
A specific feeling of desire.
(thường là số nhiều) sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó.
- 4.wishesđộng từ (v)
Make or express a wish.
Hy vọng cho.
Đồng nghĩa (SYN):wish - 5.wishesdanh từ (n)
An expression of some desire or inclination.
Thích hoặc mong muốn làm điều gì đó.
- 6.wishesdanh từ (n)[thường là số nhiều]
A polite expression of desire for someone's welfare.
Sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó.
Từ nguyên học (Etymology): wishes
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
wish ↔ wishes
Mục từ "wishes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "wish" (một cảm giác mong muốn cụ thể).
Họ từ & Biến thể từ loại: wishes
Họ từ của "wishes" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: wish: động từ (v).
một cảm giác mong muốn cụ thể
Some gave funds in memory of other little ones whose memories they wished to perpetuate.
Nguồn: Coolidge-Rask, Marie: Sparrows
Cụm từ & Collocations: wishes
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wishes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- wish to see
- wish to speak
- wish to make
- wish to know
- wish you'd
- wish to go
Đồng nghĩa & Sắc thái: wishes
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wishes" phân theo từng nét nghĩa (một cảm giác mong muốn cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "wishes" ở nét nghĩa "một cảm giác mong muốn cụ thể" (ngoài ra "wish" còn biểu thị: một biểu hiện của một số mong muốn hoặc khuynh hướng).
“Some gave funds in memory of other little ones whose memories they wished to perpetuate.”
Đồng nghĩa với "wishes" ở nét nghĩa "một biểu hiện của một số mong muốn hoặc khuynh hướng" (ngoài ra "care" còn biểu thị: sáng suốt trong việc tránh tổn hại hoặc nguy hiểm).
“I have a sister here in whose care I can place you, and if anything is threatening you I can hide you with her.”
Đồng nghĩa với "wishes" ở nét nghĩa "một biểu hiện của một số mong muốn hoặc khuynh hướng" (ngoài ra "like" còn biểu thị: thích hơn hoặc muốn làm một việc).
“I’d defy anybody to take a runnin’ iron and change it so that it would look like any other registered brand.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "wishes" khi diễn đạt nét nghĩa: (thường là số nhiều) sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó.
Đồng nghĩa với "wishes" ở nét nghĩa "(thường là số nhiều) sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó" (ngoài ra "want" còn biểu thị: tình trạng nghèo đói cùng cực).
“You will chuckle often, but you will also want to weep.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wishes" khi diễn đạt nét nghĩa: thích hoặc mong muốn làm điều gì đó.
Câu dẫn chứng văn học: wishes
Some gave funds in memory of other little ones whose memories they wished to perpetuate.“Of course not,” she said, “that is, if you didn’t mean that you wished I had, too.”She felt lonely the first night, and she wished that Mother Marie would see fit to return Emile.I wished some of our peace propagandists at home might see that sight, hear those low, choking whispers!”Wish I was up north with you among the burrns and birrds.My friend Martha A. wished me to change my opinion and as I think I was prejudiced against him I think it was my duty.She wished fervently that they might have made each other happy, that the children could have brought a sense of fulfillment to her life.You may wish you’d stayed up in that safe region, before we get through with this thing.”Đọc mở rộng theo CEFR: wishes
Từ vựng bậcA1→“Some gave funds in memory of other little ones whose memories they wished to perpetuate.”
Nguồn: Coolidge-Rask, Marie: Sparrows
““Of course not,” she said, “that is, if you didn’t mean that you wished I had, too.””
Nguồn: O'Brien, Edward J. (Edward Joseph), 1890-1941 [Editor]: The best short stories of 1922, and the yearbook of the American short story
Cấu trúc & Vận dụng: “wishes”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wishes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wishes”
Dữ liệu từ nguyên: wish ↔ wishes
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wishes”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wishes” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “wishes”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wishes (động từ): một cảm giác mong muốn cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh: Hope for; have a wish.
wish ↔ wishes
Họ từ trong dữ liệu: wish: động từ (v)
wish to see
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wishes" trong câu.
wish to speak
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wishes" trong câu.
wish to make
Nét nghĩa mở rộng: prefer or wish to do something (một biểu hiện của một số mong muốn hoặc khuynh hướng)
Ứng dụng & Mở rộng: “wishes”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “wishes”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wishes”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wishes” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “wishes” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: wishes
Hỏi đáp trọng tâmwishes nghĩa là gì (meaning & definition)?
wishes (động từ, phát âm Mỹ /ˈwɪʃɪz/) có nghĩa là một cảm giác mong muốn cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "wish"). hope for; have a wish
Từ wishes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɪʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪʃɪz/; US /ˈwɪʃɪz/.
Từ wishes là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wishes" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ wishes theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một cảm giác mong muốn cụ thể - Nét nghĩa 2 [A1]: một biểu hiện của một số mong muốn hoặc khuynh hướng - Nét nghĩa 3 [A1]: (thường là số nhiều) sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó - Nét nghĩa 4 [A1]: hy vọng cho - Nét nghĩa 5 [A1]: thích hoặc mong muốn làm điều gì đó - Nét nghĩa 6 [A1]: sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wishes:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪʃɪz/; US /ˈwɪʃɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wishes:
wish to see; wish to speak; wish to make; wish to know; wish you'd
wishes được dùng trong câu như thế nào?
Some gave funds in memory of other little ones whose memories they wished to perpetuate. (Marie Coolidge-Rask, Sparrows; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)