winking
danh từ (n)
Winking có nghĩa là một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng.
Định nghĩa Anh - Anh: A reflex that closes and opens the eyes rapidly.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.winkingdanh từ (n)
A reflex that closes and opens the eyes rapidly.
Một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng.
- •
"It's really a pity," he added, blinking at her through his half-closed light eyelashes with tender compassion.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •eyelids blink39 lần trong kho sách
- •
- 2.winkingdanh từ (n)
A reflex that closes and opens the eyes rapidly.
Một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng.
Từ nguyên học (Etymology): winking
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
blink ↔ winking
Mục từ "winking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "blink, wink" (một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng).
Họ từ & Biến thể từ loại: winking
Họ từ của "winking" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: blink: động từ (v), wink: danh từ (n).
nhắm mắt lại một lát
It's really a pity," he added, blinking at her through his half-closed light eyelashes with tender compassion.
Nguồn: Sudermann, Hermann: The Song of Songs
một khoảng thời gian rất ngắn (thời gian để mắt chớp hoặc tim đập)
I'll crack a skull or two before I wink out.
Nguồn: Wellman, Manly Wade: The Devil's Asteroid
Cụm từ & Collocations: winking
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "winking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- eyelids blink
Đồng nghĩa & Sắc thái: winking
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "winking" phân theo từng nét nghĩa (một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "winking" khi diễn đạt nét nghĩa: một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng.
“"It's really a pity," he added, blinking at her through his half-closed light eyelashes with tender compassion.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "winking" khi diễn đạt nét nghĩa: một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "winking" khi diễn đạt nét nghĩa: một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng.
Đồng nghĩa với "winking" ở nét nghĩa "một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng" (ngoài ra "wink" còn biểu thị: một khoảng thời gian rất ngắn (thời gian để mắt chớp hoặc tim đập)).
“"I'll crack a skull or two before I wink out.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "winking" khi diễn đạt nét nghĩa: một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "winking" khi diễn đạt nét nghĩa: một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng.
Câu dẫn chứng văn học: winking
"It's really a pity," he added, blinking at her through his half-closed light eyelashes with tender compassion.Estelle woke too, coming from sleep as a child does, rose-flushed, blinking, rubbing her eyes.As Mrs. Bindle caught sight of him, she blinked rapidly.The perspiration trickled down their faces, and the little priest blinked when he met the blazing sunlight with dazzled eyes."It gets me on the blink when he's behind me, as if I was in a shooting-gallery.Twinkle, lifting his eyes to the other’s face, blinked and shook his head.The phone blinked dark and she sat there wondering if perhaps the tension wasn't too much.But there was one among his liegemen who lacked his faith in the blinking vali.Đọc mở rộng theo CEFR: winking
Từ vựng bậcB2→“"It's really a pity," he added, blinking at her through his half-closed light eyelashes with tender compassion.”
Nguồn: Sudermann, Hermann: The Song of Songs
“Estelle woke too, coming from sleep as a child does, rose-flushed, blinking, rubbing her eyes.”
Nguồn: Peer: The Oyster
Cấu trúc & Vận dụng: “winking”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “winking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “winking”
Dữ liệu từ nguyên: blink ↔ winking
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “winking”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “winking” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “winking”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
winking (danh từ): một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng
Định nghĩa tiếng Anh: A reflex that closes and opens the eyes rapidly.
blink ↔ winking
Họ từ trong dữ liệu: blink: động từ (v), wink: danh từ (n)
eyelids blink
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "winking" trong câu.
eyelids blink
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "winking" trong câu.
eyelids blink
Nét nghĩa mở rộng: a reflex that closes and opens the eyes rapidly (một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng)
Ứng dụng & Mở rộng: “winking”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “winking”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “winking”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “winking” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “winking” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: winking
Hỏi đáp trọng tâmwinking nghĩa là gì (meaning & definition)?
winking (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɪŋkɪŋ/) có nghĩa là một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "blink"). a reflex that closes and opens the eyes rapidly
Từ winking trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɪŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪŋkɪŋ/; US /ˈwɪŋkɪŋ/.
Từ winking là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "winking" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ winking theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng (Ví dụ: “"It's really a pity," he added, blinking at her through his half-closed light eyelashes with tender compassion.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ winking:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪŋkɪŋ/; US /ˈwɪŋkɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ winking:
eyelids blink
winking được dùng trong câu như thế nào?
"It's really a pity," he added, blinking at her through his half-closed light eyelashes with tender compassion. (Hermann Sudermann, The Song of Songs; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)