Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

nictitation

danh từ (n)

B2

Nictitation có nghĩa là nictitation (danh từ) có nghĩa là một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng, một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng.

Định nghĩa Anh - Anh: A reflex that closes and opens the eyes rapidly.

Họ từ:blink(động từ (v))/wink(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng”:nictitationB2/blinkB2/eye blinkB2/blinkingB2/winkB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.nictitationdanh từ (n)

    A reflex that closes and opens the eyes rapidly.

    Một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng.

    • •

      "It's really a pity," he added, blinking at her through his half-closed light eyelashes with tender compassion.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.nictitationdanh từ (n)

    A reflex that closes and opens the eyes rapidly.

    Một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): nictitation

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blink ↔ nictitation

Mục từ "nictitation" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "blink, wink" (một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: nictitation

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "nictitation" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: blink: động từ (v), wink: danh từ (n).

blinkđộng từ (v)/ˈblɪŋk/

nhắm mắt lại một lát

•

It's really a pity," he added, blinking at her through his half-closed light eyelashes with tender compassion.

Nguồn: Sudermann, Hermann: The Song of Songs

winkdanh từ (n)/ˈwɪŋk/

một khoảng thời gian rất ngắn (thời gian để mắt chớp hoặc tim đập)

•

I'll crack a skull or two before I wink out.

Nguồn: Wellman, Manly Wade: The Devil's Asteroid

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: nictitation

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "nictitation". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • eyelids blink
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: nictitation

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nictitation" phân theo từng nét nghĩa (một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "nictitation" khi diễn đạt nét nghĩa: một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng.

“"It's really a pity," he added, blinking at her through his half-closed light eyelashes with tender compassion.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "nictitation" khi diễn đạt nét nghĩa: một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "nictitation" khi diễn đạt nét nghĩa: một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng.

Đồng nghĩa với "nictitation" ở nét nghĩa "một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng" (ngoài ra "wink" còn biểu thị: một khoảng thời gian rất ngắn (thời gian để mắt chớp hoặc tim đập)).

“"I'll crack a skull or two before I wink out.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "nictitation" khi diễn đạt nét nghĩa: một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "nictitation" khi diễn đạt nét nghĩa: một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: nictitation

"It's really a pity," he added, blinking at her through his half-closed light eyelashes with tender compassion.
Sudermann, Hermann: The Song of Songs, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Estelle woke too, coming from sleep as a child does, rose-flushed, blinking, rubbing her eyes.
Peer: The Oyster, Nguyên văn tác phẩm
As Mrs. Bindle caught sight of him, she blinked rapidly.
Jenkins, Herbert George: Mrs. Bindle: Some Incidents from the Domestic Life of the Bindles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The perspiration trickled down their faces, and the little priest blinked when he met the blazing sunlight with dazzled eyes.
Bindloss, Harold: Long Odds, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"It gets me on the blink when he's behind me, as if I was in a shooting-gallery.
MacKenzie, Compton: The Early Life and Adventures of Sylvia Scarlett, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Twinkle, lifting his eyes to the other’s face, blinked and shook his head.
O'Brien, Edward J. (Edward Joseph), 1890-1941 [Editor]: The best short stories of 1918, and the yearbook of the American short story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The phone blinked dark and she sat there wondering if perhaps the tension wasn't too much.
Delany, Samuel R.: Captives of the Flame, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But there was one among his liegemen who lacked his faith in the blinking vali.
Bennet, Robert Ames: For the White Christ: A Story of the Days of Charlemagne, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: nictitation

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “nictitation” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“"It's really a pity," he added, blinking at her through his half-closed light eyelashes with tender compassion.”

Nguồn: Sudermann, Hermann: The Song of Songs

“Estelle woke too, coming from sleep as a child does, rose-flushed, blinking, rubbing her eyes.”

Nguồn: Peer: The Oyster

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “nictitation”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nictitation” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “nictitation”

Dữ liệu từ nguyên: blink ↔ nictitation

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “nictitation”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “nictitation” với tần suất cao:

39 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “nictitation”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “nictitation”:

“"It's really a pity," he added, blinking at her through his half-closed light eyelashes with tender compassion.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “nictitation”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

nictitation (danh từ): một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng

Định nghĩa tiếng Anh: A reflex that closes and opens the eyes rapidly.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blink ↔ nictitation

Họ từ trong dữ liệu: blink: động từ (v), wink: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi39 lần trong kho sách

eyelids blink

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nictitation" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm39 lần trong kho sách

eyelids blink

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nictitation" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái39 lần trong kho sách

eyelids blink

Nét nghĩa mở rộng: a reflex that closes and opens the eyes rapidly (một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “nictitation”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: nictitation

Hỏi đáp trọng tâm

nictitation nghĩa là gì (meaning & definition)?

nictitation (danh từ) có nghĩa là một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "blink"). a reflex that closes and opens the eyes rapidly

Từ nictitation là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "nictitation" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ nictitation theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng (Ví dụ: “"It's really a pity," he added, blinking at her through his half-closed light eyelashes with tender compassion.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một phản xạ nhắm và mở mắt nhanh chóng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nictitation:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ nictitation:

eyelids blink

nictitation được dùng trong câu như thế nào?

"It's really a pity," he added, blinking at her through his half-closed light eyelashes with tender compassion. (Hermann Sudermann, The Song of Songs; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/nictitation, mã đối chiếu EV-ECB9F61F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "nictitation" được liên kết từ mục từ "blink, wink".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

blink, wink