Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

weighty

tính từ (adj)

C2
/ˈweɪti//ˈweɪti/

Weighty có nghĩa là có sức thuyết phục mạnh mẽ.

Định nghĩa Anh - Anh: Powerfully persuasive.

Họ từ:cogent(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “có sức thuyết phục mạnh mẽ”:weightyC2/cogentC2/tellingC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.weightytính từ (adj)

    Powerfully persuasive.

    Có sức thuyết phục mạnh mẽ.

    • •

      This is not cogent with scientific and psychological knowledge of the nature of hallucinations.

      Điều này không phù hợp với kiến ​​thức khoa học và tâm lý học về bản chất của ảo giác.

    Đồng nghĩa (SYN):cogent/telling
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): weighty

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cogent ↔ weighty

Mục từ "weighty" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cogent" (có sức thuyết phục mạnh mẽ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: weighty

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "weighty" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: cogent: tính từ (adj).

cogenttính từ (adj)/ˈkoʊdʒənt/

có sức thuyết phục mạnh mẽ

•

The objection was cogent if the remissions were to be granted in a haphazard, capricious fashion and not by regular rule.

Nguồn: Griffiths, Arthur: Prisons Over Seas Deportation and Colonization; British and American Prisons of To-day

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: weighty

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "weighty". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cogent reasons

    I have declined, in behalf of the United States, to accept this invitation, for the most cogent reasons.

    Pierce, Franklin: State of the Union Addresses

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: weighty

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "weighty" phân theo từng nét nghĩa (có sức thuyết phục mạnh mẽ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "weighty" khi diễn đạt nét nghĩa: có sức thuyết phục mạnh mẽ.

“The objection was cogent if the remissions were to be granted in a haphazard, capricious fashion and not by regular rule.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "weighty" khi diễn đạt nét nghĩa: có sức thuyết phục mạnh mẽ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: weighty

This is not cogent with scientific and psychological knowledge of the nature of hallucinations.

Điều này không phù hợp với kiến ​​thức khoa học và tâm lý học về bản chất của ảo giác.

Tác phẩm mở: Defense of the resurrection
The objection was cogent if the remissions were to be granted in a haphazard, capricious fashion and not by regular rule.
Griffiths, Arthur: Prisons Over Seas Deportation and Colonization; British and American Prisons of To-day, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The President had listened attentively to his recital of cogent facts and had been much impressed.
Forbes, Alexander: The radio gunner, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It cost them so much to enter upon it, that they were unlikely to throw it up without some very cogent reason.
Aikens, Charlotte A. (Charlotte Albina): Lessons from the life of Florence Nightingale, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I have declined, in behalf of the United States, to accept this invitation, for the most cogent reasons.
Pierce, Franklin: State of the Union Addresses, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The results of his observations provide some of the most cogent proofs of the theory he disputed.
Mee, Arthur, 1875-1943 [Editor]: The World's Greatest Books — Volume 15 — Science, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As soon as possible after that would come the meaning of the word, and the fuller but less cogent emotional associations connected with that meaning.
Wallas, Graham: Human Nature in Politics Third Edition, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The newspapers of the country referred approvingly to his cogent gift of statement and dignified style of delivery.
Grant, Robert: Unleavened Bread, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: weighty

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “weighty” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“This is not cogent with scientific and psychological knowledge of the nature of hallucinations.”

Điều này không phù hợp với kiến ​​thức khoa học và tâm lý học về bản chất của ảo giác.

Nguồn: Tác phẩm mở: Defense of the resurrection

“This is not cogent with scientific and psychological knowledge of the nature of hallucinations.”

Điều này không phù hợp với kiến ​​thức khoa học và tâm lý học về bản chất của ảo giác.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “weighty”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “weighty” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “weighty”

Dữ liệu từ nguyên: cogent ↔ weighty

Các biến thể thuộc họ từ “weighty”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “weighty”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “weighty” với tần suất cao:

129 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “weighty”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “weighty”:

Đồng nghĩa:cogenttelling

“The objection was cogent if the remissions were to be granted in a haphazard, capricious fashion and not by regular rule.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “weighty”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪti/; US /ˈweɪti/.

weighty (tính từ): có sức thuyết phục mạnh mẽ

Định nghĩa tiếng Anh: Powerfully persuasive.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cogent ↔ weighty

Họ từ trong dữ liệu: cogent: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi129 lần trong kho sách

cogent reasons

“I have declined, in behalf of the United States, to accept this invitation, for the most cogent reasons.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm129 lần trong kho sách

cogent reasons

“I have declined, in behalf of the United States, to accept this invitation, for the most cogent reasons.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái129 lần trong kho sách

cogent reasons

“I have declined, in behalf of the United States, to accept this invitation, for the most cogent reasons.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “weighty”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: weighty

Hỏi đáp trọng tâm

weighty nghĩa là gì (meaning & definition)?

weighty (tính từ, phát âm Mỹ /ˈweɪti/) có nghĩa là có sức thuyết phục mạnh mẽ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cogent"). powerfully persuasive

Từ weighty trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈweɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪti/; US /ˈweɪti/.

Từ weighty là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "weighty" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ weighty theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: có sức thuyết phục mạnh mẽ (Ví dụ: “This is not cogent with scientific and psychological knowledge of the nature of hallucinations.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ weighty:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪti/; US /ˈweɪti/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ weighty:

cogent reasons

weighty được dùng trong câu như thế nào?

The objection was cogent if the remissions were to be granted in a haphazard, capricious fashion and not by regular rule. (Arthur Griffiths, Prisons Over Seas Deportation and Colonization; British and American Prisons of To-day; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/weighty, mã đối chiếu EV-E628AE83. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "weighty" được liên kết từ mục từ "cogent".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

cogent