Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

unsocial

tính từ (adj)

B1

Unsocial có nghĩa là unsocial (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "social" (sống cùng nhau hoặc tận hưởng cuộc sống trong cộng đồng hoặc các nhóm có tổ chức), mang nghĩa đối lập với "social" (sống cùng nhau hoặc tận hưởng cuộc sống trong cộng đồng hoặc các nhóm có tổ chức).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to social (living together or enjoying life in communities or organized groups).

Họ từ:social(tính từ (adj))/socially(trạng từ (adv))/society(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.unsocialtính từ (adj)

    Opposite in meaning to social (living together or enjoying life in communities or organized groups).

    Mang nghĩa đối lập với "social" (sống cùng nhau hoặc tận hưởng cuộc sống trong cộng đồng hoặc các nhóm có tổ chức).

    • •

      Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.

      Trí tuệ cảm xúc là một khái niệm về trí thông minh được cho là có liên quan đến nhiều lợi ích xã hội.

    Trái nghĩa (OPP):social
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): unsocial

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

social ↔ unsocial

Mục từ "unsocial" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "social" (Mang nghĩa đối lập với "social" (sống cùng nhau hoặc tận hưởng cuộc sống trong cộng đồng hoặc các nhóm có tổ chức)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: unsocial

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "unsocial" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: social: tính từ (adj), socially: trạng từ (adv), society: danh từ (n).

socialtính từ (adj)/ˈsoʊʃəl/

liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó

•

Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.

Trí tuệ cảm xúc là một khái niệm về trí thông minh được cho là có liên quan đến nhiều lợi ích xã hội.

Nguồn: Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour

sociallytrạng từ (adv)/ˈsoʊʃəli/

bởi hoặc liên quan đến xã hội

•

The metropolis is a cold place socially, and Carrie soon found that a little money brought her nothing.

Nguồn: Dreiser, Theodore: Sister Carrie: A Novel

societydanh từ (n)/səˈsaɪəti/

một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt

•

Swann, now ill, and repentant, was consumed with ambition to introduce his wife, Odette, into high society, in which he succeeded to a great extent.

Nguồn: Collins, Joseph: The doctor looks at literature

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: unsocial

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unsocial". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: unsocial

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unsocial" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "social" (sống cùng nhau hoặc tận hưởng cuộc sống trong cộng đồng hoặc các nhóm có tổ chức)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: unsocial

Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.

Trí tuệ cảm xúc là một khái niệm về trí thông minh được cho là có liên quan đến nhiều lợi ích xã hội.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour
Segregation in the South was both a legal and social system created to maintain the repression of black people.

Sự phân biệt chủng tộc ở miền Nam vừa là một hệ thống pháp lý vừa là hệ thống xã hội được tạo ra để duy trì sự đàn áp người da đen.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Summer II/Section 07/Rosa Lee Johnson
Social comparisons in entertainment context involves people assessing the characters in terms of on screen ethics displayed.

So sánh xã hội trong bối cảnh giải trí liên quan đến việc mọi người đánh giá các nhân vật về mặt đạo đức được thể hiện trên màn ảnh.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2020/Social comparison and emotion
In an individual's social interactions, they are able to converse with others about their emotions.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2020/Epigenetic impacts on emotional well-being
Is there an innate drive which compels you into action, or are you just adapting to the social infrastructure as an instinct for human survival?
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2020/Theory of basic human values
It includes multiple acts like physical, mental, social, or sexual harm.
Tác phẩm mở: WikiJournal Preprints/What impact have Covid-19 pandemic era on violence against women in India - A retrospective comparative research study from January 2018 to December 2021
Symptoms of anxiety include restlessness, irritability, difficulty controlling worries, panic attacks or discomfort in social settings.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2022/Psychological distress
Toxic positivity has become a more prevalent issue with the rise of social media, although the concept is not a new one.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2023/Toxic positivity
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: unsocial

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “unsocial” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.”

Trí tuệ cảm xúc là một khái niệm về trí thông minh được cho là có liên quan đến nhiều lợi ích xã hội.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour

“Segregation in the South was both a legal and social system created to maintain the repression of black people.”

Sự phân biệt chủng tộc ở miền Nam vừa là một hệ thống pháp lý vừa là hệ thống xã hội được tạo ra để duy trì sự đàn áp người da đen.

Nguồn: Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Summer II/Section 07/Rosa Lee Johnson

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “unsocial”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unsocial” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unsocial”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unsocial”:

“Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “unsocial”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

unsocial (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "social" (sống cùng nhau hoặc tận hưởng cuộc sống trong cộng đồng hoặc các nhóm có tổ chức)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to social (living together or enjoying life in communities or organized groups).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

social ↔ unsocial

Họ từ trong dữ liệu: social: tính từ (adj), socially: trạng từ (adv), society: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

unsocial: Mang nghĩa đối lập với "social" (sống cùng nhau hoặc tận hưởng cuộc sống trong cộng đồng hoặc các nhóm có tổ chức)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unsocial" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

unsocial (tính từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unsocial" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

unsocial (tính từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "unsocial".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “unsocial”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: unsocial

Hỏi đáp trọng tâm

unsocial nghĩa là gì (meaning & definition)?

unsocial (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "social" (sống cùng nhau hoặc tận hưởng cuộc sống trong cộng đồng hoặc các nhóm có tổ chức) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "social"). Opposite in meaning to social (living together or enjoying life in communities or organized groups)

Từ unsocial là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "unsocial" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ unsocial theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "social" (sống cùng nhau hoặc tận hưởng cuộc sống trong cộng đồng hoặc các nhóm có tổ chức) (Ví dụ: “Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unsocial:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

unsocial được dùng trong câu như thế nào?

Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits. («Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=252416 (bản sửa đổi 2552350); English Wikiversity (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/unsocial, mã đối chiếu EV-652F39A9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "unsocial" được liên kết từ mục từ "social".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

social