Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

undue

tính từ (adj)

B2
/ənˈdu//ənˈdu/

Undue có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "due" (nợ và phải trả ngay hoặc theo yêu cầu).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to due (owed and payable immediately or on demand).

Họ từ:due(tính từ (adj))/excessive(tính từ (adj))/exceed(động từ (v))/unreasonable(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.unduetính từ (adj)

    Opposite in meaning to due (owed and payable immediately or on demand).

    Mang nghĩa đối lập với "due" (nợ và phải trả ngay hoặc theo yêu cầu).

    • •

      Ignorance or weakness of the law and its enforcement will undermine anti-piracy deterrence efforts due to the lack of fear of consequences.

      Sự thiếu hiểu biết hoặc yếu kém của luật pháp và việc thực thi luật pháp sẽ làm suy yếu các nỗ lực ngăn chặn chống cướp biển do thiếu lo sợ về hậu quả.

    Trái nghĩa (OPP):due
  2. 2.unduetính từ (adj)

    Opposite in meaning to due (suitable to or expected in the circumstances).

    Mang nghĩa đối lập với "due" (phù hợp hoặc mong đợi trong hoàn cảnh).

    Trái nghĩa (OPP):due
  3. 3.unduetính từ (adj)

    Beyond normal limits.

    Vượt quá giới hạn bình thường.

    Đồng nghĩa (SYN):excessive/inordinate/unreasonable
  4. 4.unduetính từ (adj)

    Beyond normal limits.

    Vượt quá giới hạn bình thường.

    Đồng nghĩa (SYN):unreasonable/excessive/inordinate
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): undue

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

due ↔ undue

Mục từ "undue" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "due, excessive, unreasonable" (Mang nghĩa đối lập với "due" (nợ và phải trả ngay hoặc theo yêu cầu)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: undue

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "undue" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: due: tính từ (adj), excessive: tính từ (adj), exceed: động từ (v), unreasonable: tính từ (adj).

duetính từ (adj)/ˈdu/

nợ và phải trả ngay hoặc theo yêu cầu

•

And that there is something due you, I'm sure," said Mr. Craige, "for the estate was a large one.

Nguồn: Barnum, Vance: Joe Strong on the high wire

excessivetính từ (adj)/ɪkˈsɛsɪv/

vượt quá giới hạn bình thường

•

But human endurance has its limits, and after excessive efforts there invariably comes a moment when the shrinking flesh fails the firmest will.

Nguồn: Gaboriau, Emile: Monsieur Lecoq, v. 2

exceedđộng từ (v)/ɪkˈsid/

có phạm vi hoặc quy mô lớn hơn một số tiêu chuẩn

•

And if he should exceed that time, its value would be changed, and the constant, the calculations, worthless.

Nguồn: Holden, Fox B.: The Time Armada

unreasonabletính từ (adj)/ənˈɹiznəbəl/

không hợp lý

•

But Leicester, not willing to indulge so unreasonable a proposal, replied that he would reserve him for service of less hazard and greater importance.

Nguồn: Motley, John Lothrop: PG Edition of Netherlands series — Complete

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: undue

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "undue". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: undue

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "undue" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "due" (nợ và phải trả ngay hoặc theo yêu cầu)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "undue" ở nét nghĩa "vượt quá giới hạn bình thường" (ngoài ra "excessive" còn biểu thị: không kiềm chế, đặc biệt là liên quan đến cảm xúc).

“But human endurance has its limits, and after excessive efforts there invariably comes a moment when the shrinking flesh fails the firmest will.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "undue" khi diễn đạt nét nghĩa: vượt quá giới hạn bình thường.

Đồng nghĩa với "undue" ở nét nghĩa "vượt quá giới hạn bình thường" (ngoài ra "unreasonable" còn biểu thị: không hợp lý).

“But Leicester, not willing to indulge so unreasonable a proposal, replied that he would reserve him for service of less hazard and greater importance.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: undue

Ignorance or weakness of the law and its enforcement will undermine anti-piracy deterrence efforts due to the lack of fear of consequences.

Sự thiếu hiểu biết hoặc yếu kém của luật pháp và việc thực thi luật pháp sẽ làm suy yếu các nỗ lực ngăn chặn chống cướp biển do thiếu lo sợ về hậu quả.

Tác phẩm mở: Information Technology and Ethics/Digital Piracy
After the release of this book, although selling many copies, her position as a woman found her popularity declining due to her contentious views.

Sau khi cuốn sách này được phát hành, mặc dù bán được nhiều bản nhưng vị thế phụ nữ của cô lại khiến độ nổi tiếng của cô giảm sút do quan điểm gây tranh cãi.

Tác phẩm mở: Women's Writing Before Woolf: A Social Reference/Charlotte Smith (1749-1806)
In general, the Corsair is better against air units, due to its low cost, but the scout is still good against them.

Nhìn chung, Corsair có khả năng chống lại các đơn vị không quân tốt hơn do giá thành thấp, nhưng trinh sát vẫn có khả năng chống lại chúng tốt hơn.

Tác phẩm mở: StarCraft/Units
Due to the differences in play styles, there is no way to predict what settings people might prefer so the default settings are empty.

Do sự khác biệt trong phong cách chơi, không có cách nào để dự đoán cài đặt nào mọi người có thể thích nên cài đặt mặc định trống.

Tác phẩm mở: EverQuest/Frequently Asked Questions
It has now been suggested that this distortion was due to the type of receivers used in Australia.

Hiện tại có ý kiến ​​cho rằng sự biến dạng này là do loại máy thu được sử dụng ở Úc.

Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Sydney Moreton Newman/Notes
The Ganga delta invites our special attention due to its unique position in geography.

Đồng bằng sông Hằng thu hút sự chú ý đặc biệt của chúng tôi do vị trí địa lý độc đáo của nó.

Tác phẩm mở: The Varanasi Heritage Dossier/The Ganga river System, the Symbol of Indian Culture: The Natural and Cultural Heritage
"And that there is something due you, I'm sure," said Mr. Craige, "for the estate was a large one.
Barnum, Vance: Joe Strong on the high wire, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But he had done what he thought was due to himself and to the honour of all Christian princes.
Leslie, Shane: Masquerades, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: undue

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “undue” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Ignorance or weakness of the law and its enforcement will undermine anti-piracy deterrence efforts due to the lack of fear of consequences.”

Sự thiếu hiểu biết hoặc yếu kém của luật pháp và việc thực thi luật pháp sẽ làm suy yếu các nỗ lực ngăn chặn chống cướp biển do thiếu lo sợ về hậu quả.

Nguồn: Tác phẩm mở: Information Technology and Ethics/Digital Piracy

“After the release of this book, although selling many copies, her position as a woman found her popularity declining due to her contentious views.”

Sau khi cuốn sách này được phát hành, mặc dù bán được nhiều bản nhưng vị thế phụ nữ của cô lại khiến độ nổi tiếng của cô giảm sút do quan điểm gây tranh cãi.

Nguồn: Tác phẩm mở: Women's Writing Before Woolf: A Social Reference/Charlotte Smith (1749-1806)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “undue”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “undue” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “undue”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “undue”:

“"And that there is something due you, I'm sure," said Mr. Craige, "for the estate was a large one.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “undue”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈdu/; US /ənˈdu/.

undue (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "due" (nợ và phải trả ngay hoặc theo yêu cầu)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to due (owed and payable immediately or on demand).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

due ↔ undue

Họ từ trong dữ liệu: due: tính từ (adj), excessive: tính từ (adj), exceed: động từ (v), unreasonable: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

undue: Mang nghĩa đối lập với "due" (nợ và phải trả ngay hoặc theo yêu cầu)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "undue" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: excessive, inordinate, unreasonable

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "undue" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

undue ↔ excessive, inordinate, unreasonable

Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to due (suitable to or expected in the circumstances) (Mang nghĩa đối lập với "due" (phù hợp hoặc mong đợi trong hoàn cảnh))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “undue”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: undue

Hỏi đáp trọng tâm

undue nghĩa là gì (meaning & definition)?

undue (tính từ, phát âm Mỹ /ənˈdu/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "due" (nợ và phải trả ngay hoặc theo yêu cầu) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "due"). Opposite in meaning to due (owed and payable immediately or on demand)

Từ undue trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdu/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈdu/; US /ənˈdu/.

Từ undue là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "undue" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ undue theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "due" (nợ và phải trả ngay hoặc theo yêu cầu) (Ví dụ: “Ignorance or weakness of the law and its enforcement will undermine anti-piracy deterrence efforts due to the lack of fear of consequences.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "due" (phù hợp hoặc mong đợi trong hoàn cảnh) - Nét nghĩa 3 [B2]: vượt quá giới hạn bình thường - Nét nghĩa 4 [B2]: vượt quá giới hạn bình thường

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ undue:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈdu/; US /ənˈdu/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

undue được dùng trong câu như thế nào?

"And that there is something due you, I'm sure," said Mr. Craige, "for the estate was a large one. (Vance Barnum, Joe Strong on the high wire; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/undue, mã đối chiếu EV-D85F84D4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "undue" được liên kết từ mục từ "due, excessive, unreasonable".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

due, excessive, unreasonable