Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

thusly

trạng từ (adv)

B1
/ˈðʌsli//ˈðʌsli/

Thusly có nghĩa là theo cách đã chỉ ra.

Định nghĩa Anh - Anh: In the way indicated; (`thusly' is a nonstandard variant).

Họ từ:thus(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “theo cách đã chỉ ra”:thuslyB1/thusB1/soA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.thuslytrạng từ (adv)

    In the way indicated; (`thusly' is a nonstandard variant).

    Theo cách đã chỉ ra.

    • •

      The muscle cells down-regulate insulin receptor activity and thus the glucose stays in the blood where it can cause problems.

      Các tế bào cơ điều chỉnh hoạt động của thụ thể insulin xuống và do đó glucose sẽ ở lại trong máu và có thể gây ra vấn đề.

    Đồng nghĩa (SYN):thus/so
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): thusly

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

thus ↔ thusly

Mục từ "thusly" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "thus" (theo cách đã chỉ ra).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: thusly

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "thusly" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: thus: trạng từ (adv).

thustrạng từ (adv)/ˈðʌs/

từ sự việc hoặc lý do đó hoặc do kết quả

•

I, therefore, thus lay down these things, and affirm that they are true.

Nguồn: Plato, 428? BCE-348? BCE: The works of Plato (Vol. 1 of 6)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: thusly

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "thusly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • thus far
  • thus engaged
  • thus addressed
  • ran thus
  • thus employed
  • thus ended
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: thusly

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "thusly" phân theo từng nét nghĩa (theo cách đã chỉ ra), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "thusly" ở nét nghĩa "theo cách đã chỉ ra" (ngoài ra "thus" còn biểu thị: (dùng để đưa ra một kết luận logic) từ sự việc hoặc lý do đó hoặc do kết quả).

“I, therefore, thus lay down these things, and affirm that they are true.”

Đồng nghĩa với "thusly" ở nét nghĩa "theo cách đã chỉ ra" (ngoài ra "so" còn biểu thị: ở một mức độ hoặc mức độ rất lớn).

“The Summit engines, boilers and other machinery had stood idle so long that the task of reopening the old Henderson mine was a stupendous one.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: thusly

The muscle cells down-regulate insulin receptor activity and thus the glucose stays in the blood where it can cause problems.

Các tế bào cơ điều chỉnh hoạt động của thụ thể insulin xuống và do đó glucose sẽ ở lại trong máu và có thể gây ra vấn đề.

Tác phẩm mở: Fundamentals of Human Nutrition/Dietary intake Carbs
Thus, proteins are a good source of glucose when carbohydrates are not available.

Vì vậy, protein là nguồn cung cấp glucose tốt khi không có sẵn carbohydrate.

Tác phẩm mở: Fundamentals of Human Nutrition/Amino acids
In the two papers Hwang published in Science it was found that the data had been fabricated and thus the papers were retracted.

Trong hai bài báo mà Hwang đăng trên Science, người ta phát hiện ra rằng dữ liệu đã bịa đặt và do đó các bài báo đã bị rút lại.

Tác phẩm mở: Professionalism/Medical Ghostwriting
Multiorgan failure and even cancer may result from the ingestion of contaminated foodstuffs, thus representing a considerable burden of disability as well as mortality.

Suy đa cơ quan và thậm chí ung thư có thể là kết quả của việc ăn phải thực phẩm bị ô nhiễm, do đó gây ra gánh nặng đáng kể về khuyết tật cũng như tử vong.

Tác phẩm mở: Pinyin/Foodborne disease
Thus, providing opportunities for practice and feedback is one highly conducive way to foster the acquisition of production rules.

Vì vậy, tạo cơ hội thực hành và phản hồi là một cách rất có lợi để thúc đẩy việc tiếp thu các quy tắc sản xuất.

Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Long-Term Memory
I, therefore, thus lay down these things, and affirm that they are true.
Plato, 428? BCE-348? BCE: The works of Plato (Vol. 1 of 6), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Thus, his physiology and anatomy were derived mainly from animal sources.
Singer, Charles: A short history of medicine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Thus did the house of Alcmæon become famous throughout the land of Greece.
Church, Alfred John, 1829-1912 [Translator]: Stories of the Persian wars, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: thusly

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “thusly” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“The muscle cells down-regulate insulin receptor activity and thus the glucose stays in the blood where it can cause problems.”

Các tế bào cơ điều chỉnh hoạt động của thụ thể insulin xuống và do đó glucose sẽ ở lại trong máu và có thể gây ra vấn đề.

Nguồn: Tác phẩm mở: Fundamentals of Human Nutrition/Dietary intake Carbs

“Thus, proteins are a good source of glucose when carbohydrates are not available.”

Vì vậy, protein là nguồn cung cấp glucose tốt khi không có sẵn carbohydrate.

Nguồn: Tác phẩm mở: Fundamentals of Human Nutrition/Amino acids

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “thusly”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “thusly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “thusly”

Dữ liệu từ nguyên: thus ↔ thusly

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “thusly”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “thusly” với tần suất cao:

8.434 lần trong kho sách
1.779 lần trong kho sách
1.383 lần trong kho sách
1.539 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “thusly”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “thusly”:

Đồng nghĩa:thusso

“I, therefore, thus lay down these things, and affirm that they are true.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “thusly”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈðʌsli/; US /ˈðʌsli/.

thusly (trạng từ): theo cách đã chỉ ra

Định nghĩa tiếng Anh: In the way indicated; (`thusly' is a nonstandard variant).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

thus ↔ thusly

Họ từ trong dữ liệu: thus: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi8.434 lần trong kho sách

thus far

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "thusly" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.779 lần trong kho sách

thus engaged

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "thusly" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.383 lần trong kho sách

thus addressed

Mở rộng biên độ diễn đạt với "thusly".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “thusly”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: thusly

Hỏi đáp trọng tâm

thusly nghĩa là gì (meaning & definition)?

thusly (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈðʌsli/) có nghĩa là theo cách đã chỉ ra (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "thus"). in the way indicated; (`thusly' is a nonstandard variant)

Từ thusly trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈðʌs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈðʌsli/; US /ˈðʌsli/.

Từ thusly là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "thusly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ thusly theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: theo cách đã chỉ ra (Ví dụ: “The muscle cells down-regulate insulin receptor activity and thus the glucose stays in the blood where it can cause problems.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ thusly:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈðʌsli/; US /ˈðʌsli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ thusly:

thus far; thus engaged; thus addressed; ran thus; thus employed

thusly được dùng trong câu như thế nào?

I, therefore, thus lay down these things, and affirm that they are true. (428? BCE-348? BCE Plato, The works of Plato (Vol. 1 of 6); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/thusly, mã đối chiếu EV-89344240. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "thusly" được liên kết từ mục từ "thus".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

thus