Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

there's

động từ (v)

/ðeəz//ðerz/

There's có nghĩa là there's là dạng rút gọn của there is hoặc there has; cần xem cấu trúc theo sau để xác định cách mở rộng, dạng rút gọn của there is.

Định nghĩa Anh - Anh: The contracted form of there is.

Diễn đạt “Dạng rút gọn của there is”:there'sB1
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.there'sđộng từ (v)

    (There is)

    [grammar, informal]

    The contracted form of there is.

    Dạng rút gọn của there is.

  2. 2.there'sđộng từ (v)

    (There has)

    [grammar, informal]

    The contracted form of there has.

    Dạng rút gọn của there has.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): there's

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: there's

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "there's". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: there's

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “there's” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “there's”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “there's” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “there's”

Mục từ cốt lõi: there's: động từ (v).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “there's”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “there's”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “there's”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ðeəz/; US /ðerz/.

there's (verb): Dạng rút gọn của there is.

Định nghĩa tiếng Anh: The contracted form of there is.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

there's (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

there's: Dạng rút gọn của there is.

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "there's" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

there's (động từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "there's" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

there's (động từ)

Nét nghĩa mở rộng: The contracted form of there has. (Dạng rút gọn của there has.)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “there's”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: there's

Hỏi đáp trọng tâm

there's nghĩa là gì (meaning & definition)?

there's là dạng rút gọn của there is hoặc there has; cần xem cấu trúc theo sau để xác định cách mở rộng. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): The contracted form of there is.

Từ there's trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ðerz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ðeəz/; US /ðerz/.

Từ there's là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "there's" giữ vai trò từ loại là verb.

Các nét nghĩa của từ there's theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: Dạng rút gọn của there is. - Nét nghĩa 2: Dạng rút gọn của there has.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ there's:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ðeəz/; US /ðerz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Cập nhật 31/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/there's, mã đối chiếu EV-3186394F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: there's là dạng rút gọn của there is hoặc there has. Trong văn viết trang trọng và bài thi, dùng there are với danh từ số nhiều thay vì dùng there's theo lối nói thân mật. (đối chiếu 2026-10-31)