Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ten-spot

danh từ (n)

A1

Ten-spot có nghĩa là ten-spot (danh từ) có nghĩa là là một nhiều hơn chín, là một nhiều hơn chín.

Định nghĩa Anh - Anh: One of four playing cards in a deck with ten pips on the face.

Họ từ:ten(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “là một nhiều hơn chín”:ten-spotA1/tenA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.ten-spotdanh từ (n)

    One of four playing cards in a deck with ten pips on the face.

    Là một nhiều hơn chín.

    • •

      His most well known album is No Jacket Required, which has sold over ten million copies in the United States.

      Album nổi tiếng nhất của anh ấy là Không cần áo khoác, đã bán được hơn mười triệu bản tại Hoa Kỳ.

    Đồng nghĩa (SYN):ten
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ten-spot

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

ten ↔ ten-spot

Mục từ "ten-spot" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ten" (là một nhiều hơn chín).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ten-spot

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ten-spot" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: ten: danh từ (n).

tendanh từ (n)/ˈtɛn/

số hồng y là tổng của chín và một

•

Ten thousand tongues clamoring for the blood of a white man, the murderer of their queen.

Nguồn: Gerard, Louise: Bride of the night

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ten-spot

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ten-spot". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • ten minutes

    "We may go, Heston, and if Mr. Linthorpe can wait ten minutes, I shall be quite ready, and so will you?"

    Shaw, Catharine: The doctor's daughter

  • ten thousand

    Ten thousand tongues clamoring for the blood of a white man, the murderer of their queen.

    Gerard, Louise: Bride of the night

  • ten years

    Once they were alone ten years fell from the shoulders of Lord Fordingbridge.

    Baily, F. E. (Francis Evans): Virginia's wild oats

  • ten o'clock
  • ten miles
  • ten days
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ten-spot

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ten-spot" phân theo từng nét nghĩa (là một nhiều hơn chín), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "ten-spot" ở nét nghĩa "là một nhiều hơn chín" (ngoài ra "ten" còn biểu thị: số hồng y là tổng của chín và một).

“Ten thousand tongues clamoring for the blood of a white man, the murderer of their queen.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ten-spot

His most well known album is No Jacket Required, which has sold over ten million copies in the United States.

Album nổi tiếng nhất của anh ấy là Không cần áo khoác, đã bán được hơn mười triệu bản tại Hoa Kỳ.

Wikipedia contributors: Phil Collins
Ten thousand tongues clamoring for the blood of a white man, the murderer of their queen.
Gerard, Louise: Bride of the night, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But Barringer’s minimum estimate of a body large enough so to gouge the ground is ten million tons.
Fort, Charles: New lands
At half-past ten I looked in and found her just dropping off to sleep.
Campbell, Alice: Murder in Paris, Nguyên văn tác phẩm
The number of hills which were regarded as belonging to the circumference of the city, thus already amounted to ten.
Niebuhr, Barthold Georg: Lectures on ancient ethnography and geography, volume 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
"We may go, Heston, and if Mr. Linthorpe can wait ten minutes, I shall be quite ready, and so will you?"
Shaw, Catharine: The doctor's daughter, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Once they were alone ten years fell from the shoulders of Lord Fordingbridge.
Baily, F. E. (Francis Evans): Virginia's wild oats, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In front of each entrance was a circular pit about ten feet in diameter and twelve feet deep.
Kline, Otis Adelbert: The planet of peril, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ten-spot

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ten-spot” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“His most well known album is No Jacket Required, which has sold over ten million copies in the United States.”

Album nổi tiếng nhất của anh ấy là Không cần áo khoác, đã bán được hơn mười triệu bản tại Hoa Kỳ.

Nguồn: Wikipedia contributors: Phil Collins

“His most well known album is No Jacket Required, which has sold over ten million copies in the United States.”

Album nổi tiếng nhất của anh ấy là Không cần áo khoác, đã bán được hơn mười triệu bản tại Hoa Kỳ.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ten-spot”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ten-spot” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “ten-spot”

Dữ liệu từ nguyên: ten ↔ ten-spot

Các biến thể thuộc họ từ “ten-spot”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ten-spot”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ten-spot” với tần suất cao:

21.249 lần trong kho sách
15.362 lần trong kho sách
22.909 lần trong kho sách
8.398 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ten-spot”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ten-spot”:

Đồng nghĩa:ten

“Ten thousand tongues clamoring for the blood of a white man, the murderer of their queen.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ten-spot”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

ten-spot (danh từ): là một nhiều hơn chín

Định nghĩa tiếng Anh: One of four playing cards in a deck with ten pips on the face.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

ten ↔ ten-spot

Họ từ trong dữ liệu: ten: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi21.249 lần trong kho sách

ten minutes

“"We may go, Heston, and if Mr. Linthorpe can wait ten minutes, I shall be quite ready, and so will you?"”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm15.362 lần trong kho sách

ten thousand

“Ten thousand tongues clamoring for the blood of a white man, the murderer of their queen.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái22.909 lần trong kho sách

ten years

“Once they were alone ten years fell from the shoulders of Lord Fordingbridge.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ten-spot”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ten-spot

Hỏi đáp trọng tâm

ten-spot nghĩa là gì (meaning & definition)?

ten-spot (danh từ) có nghĩa là là một nhiều hơn chín (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "ten"). one of four playing cards in a deck with ten pips on the face

Từ ten-spot là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ten-spot" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ ten-spot theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: là một nhiều hơn chín (Ví dụ: “His most well known album is No Jacket Required, which has sold over ten million copies in the United States.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ten-spot:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ten-spot:

ten minutes; ten thousand; ten years; ten o'clock; ten miles

ten-spot được dùng trong câu như thế nào?

Ten thousand tongues clamoring for the blood of a white man, the murderer of their queen. (Louise Gerard, Bride of the night; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ten-spot, mã đối chiếu EV-BE276376. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ten-spot" được liên kết từ mục từ "ten".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

ten