suns
danh từ (n)
Suns có nghĩa là ngôi sao là nguồn ánh sáng và nhiệt cho các hành tinh trong hệ mặt trời (dạng biến thể ngữ pháp của "sun").
Định nghĩa Anh - Anh: The star that is the source of light and heat for the planets in the solar system.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sunsdanh từ (n)
The star that is the source of light and heat for the planets in the solar system.
Ngôi sao là nguồn ánh sáng và nhiệt cho các hành tinh trong hệ mặt trời.
Đồng nghĩa (SYN):sunCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sun shone4.358 lần trong kho sách
- •setting sun4.337 lần trong kho sách
- •rising sun2.615 lần trong kho sách
- •sun shines1.659 lần trong kho sách
- •sun rose2.941 lần trong kho sách
- •sun shining1.296 lần trong kho sách
- 2.sunsdanh từ (n)
The rays of the sun.
Những tia nắng.
- 3.sunsdanh từ (n)
A person considered as a source of warmth or energy or glory etc.
Mặt trời.
Đồng nghĩa (SYN):sun - 4.sunsđộng từ (v)
Expose one's body to the sun.
Phơi cơ thể dưới ánh nắng mặt trời.
- 5.sunsđộng từ (v)
Expose to the rays of the sun or affect by exposure to the sun.
Mặt trời.
Từ nguyên học (Etymology): suns
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
sun ↔ suns
Mục từ "suns" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sun" (ngôi sao là nguồn ánh sáng và nhiệt cho các hành tinh trong hệ mặt trời).
Họ từ & Biến thể từ loại: suns
Họ từ của "suns" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: sun: danh từ (n).
ngôi sao là nguồn ánh sáng và nhiệt cho các hành tinh trong hệ mặt trời
The air is getting chill since the sun went down.
Nguồn: Tytler, Sarah: Saint Mungo's city; vol. 3 [of 3]
Cụm từ & Collocations: suns
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "suns". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sun shone
- setting sun
- rising sun
- sun shines
- sun rose
- sun shining
Through space it was eternal night, with a sun shining from out of the blackness.
Jones, Neil R.: The death's head meteor
Đồng nghĩa & Sắc thái: suns
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "suns" phân theo từng nét nghĩa (ngôi sao là nguồn ánh sáng và nhiệt cho các hành tinh trong hệ mặt trời), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "suns" ở nét nghĩa "ngôi sao là nguồn ánh sáng và nhiệt cho các hành tinh trong hệ mặt trời" (ngoài ra "sun" còn biểu thị: những tia nắng).
“The air is getting chill since the sun went down.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "suns" khi diễn đạt nét nghĩa: những tia nắng.
“Transfer this flower from the sunlight and the atmosphere to a cellar filled with noxious gases, and it withers and dies.”
Đồng nghĩa với "suns" ở nét nghĩa "những tia nắng" (ngoài ra "sunshine" còn biểu thị: thời tiết ôn hòa).
“I discovered him lounging behind a rock, basking in the warm sunshine, like the monk in the "Monastery," sitting before the fire, "thinking of nothing."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "suns" khi diễn đạt nét nghĩa: phơi cơ thể dưới ánh nắng mặt trời.
“"She was sunbathing when the plane arrived to pick her up and had no time to obtain other clothing.”
Câu dẫn chứng văn học: suns
The ancient Greek philosophers and astronomers developed a model of the solar system with the Earth at the center ('geocentric'), instead of the sun.Các nhà triết học và thiên văn học Hy Lạp cổ đại đã phát triển một mô hình hệ mặt trời với Trái đất ở trung tâm (“địa tâm”), thay vì mặt trời.
This energy is made deep inside the Sun in a process called nuclear fusion.Năng lượng này được tạo ra sâu bên trong Mặt trời trong một quá trình gọi là phản ứng tổng hợp hạt nhân.
For example, the saying "there is nothing new under the sun" is often used in the United States.Ví dụ, câu nói “không có gì mới dưới ánh mặt trời” thường được sử dụng ở Hoa Kỳ.
The air is getting chill since the sun went down.Through space it was eternal night, with a sun shining from out of the blackness.The sun a broad belt of burning gold, counting off the years too swiftly for the eye to follow.He did not mean the sun, nor yet the ride home.By midnight the storm shifted, and on the following morning the sun arose as bright as ever.Đọc mở rộng theo CEFR: suns
Từ vựng bậcA1→“The ancient Greek philosophers and astronomers developed a model of the solar system with the Earth at the center ('geocentric'), instead of the sun.”
Các nhà triết học và thiên văn học Hy Lạp cổ đại đã phát triển một mô hình hệ mặt trời với Trái đất ở trung tâm (“địa tâm”), thay vì mặt trời.
Nguồn: Wikipedia contributors: Mars
“This energy is made deep inside the Sun in a process called nuclear fusion.”
Năng lượng này được tạo ra sâu bên trong Mặt trời trong một quá trình gọi là phản ứng tổng hợp hạt nhân.
Nguồn: Wikipedia contributors: Sun
Cấu trúc & Vận dụng: “suns”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “suns” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “suns”
Dữ liệu từ nguyên: sun ↔ suns
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “suns”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “suns” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “suns”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
suns (danh từ): ngôi sao là nguồn ánh sáng và nhiệt cho các hành tinh trong hệ mặt trời
Định nghĩa tiếng Anh: The star that is the source of light and heat for the planets in the solar system.
sun ↔ suns
Họ từ trong dữ liệu: sun: danh từ (n)
sun shone
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "suns" trong câu.
setting sun
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "suns" trong câu.
rising sun
Nét nghĩa mở rộng: the rays of the sun (những tia nắng)
Ứng dụng & Mở rộng: “suns”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “suns”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “suns”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “suns” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “suns” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: suns
Hỏi đáp trọng tâmsuns nghĩa là gì (meaning & definition)?
suns (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsʌnz/) có nghĩa là ngôi sao là nguồn ánh sáng và nhiệt cho các hành tinh trong hệ mặt trời (dạng biến thể ngữ pháp của "sun"). the star that is the source of light and heat for the planets in the solar system
Từ suns trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsʌnz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsʌnz/; US /ˈsʌnz/.
Từ suns là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "suns" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ suns theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: ngôi sao là nguồn ánh sáng và nhiệt cho các hành tinh trong hệ mặt trời - Nét nghĩa 2 [A1]: những tia nắng - Nét nghĩa 3 [A1]: mặt trời - Nét nghĩa 4 [A1]: phơi cơ thể dưới ánh nắng mặt trời - Nét nghĩa 5 [A1]: mặt trời
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ suns:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsʌnz/; US /ˈsʌnz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ suns:
sun shone; setting sun; rising sun; sun shines; sun rose
suns được dùng trong câu như thế nào?
The air is getting chill since the sun went down. (Sarah Tytler, Saint Mungo's city; vol. 3 [of 3]; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)