Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

insolate

động từ (v)

A1
Biến thể:
insolates
(Ngôi thứ 3 số ít)
insolated
(Quá khứ / Phân từ)
insolating
(Dạng V-ing)

Insolate có nghĩa là insolate (động từ) có nghĩa là mặt trời, mặt trời.

Định nghĩa Anh - Anh: Expose to the rays of the sun or affect by exposure to the sun.

Họ từ:sun(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “mặt trời”:insolateA1/sunA1/solarizeA1/solariseA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.insolateđộng từ (v)

    Expose to the rays of the sun or affect by exposure to the sun.

    Mặt trời.

    • •

      The ancient Greek philosophers and astronomers developed a model of the solar system with the Earth at the center ('geocentric'), instead of the sun.

      Các nhà triết học và thiên văn học Hy Lạp cổ đại đã phát triển một mô hình hệ mặt trời với Trái đất ở trung tâm (“địa tâm”), thay vì mặt trời.

    Đồng nghĩa (SYN):sun/solarize/solarise
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): insolate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sun ↔ insolate

Mục từ "insolate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sun" (mặt trời).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: insolate

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "insolate" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: sun: danh từ (n).

sundanh từ (n)/ˈsʌn/

ngôi sao là nguồn ánh sáng và nhiệt cho các hành tinh trong hệ mặt trời

•

The air is getting chill since the sun went down.

Nguồn: Tytler, Sarah: Saint Mungo's city; vol. 3 [of 3]

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: insolate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "insolate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sun shone
  • setting sun
  • rising sun
  • sun shines
  • sun rose
  • sun shining

    Through space it was eternal night, with a sun shining from out of the blackness.

    Jones, Neil R.: The death's head meteor

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: insolate

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "insolate" phân theo từng nét nghĩa (mặt trời), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "insolate" ở nét nghĩa "mặt trời" (ngoài ra "sun" còn biểu thị: phơi cơ thể dưới ánh nắng mặt trời).

“The air is getting chill since the sun went down.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "insolate" khi diễn đạt nét nghĩa: mặt trời.

Đồng nghĩa trực tiếp với "insolate" khi diễn đạt nét nghĩa: mặt trời.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: insolate

The ancient Greek philosophers and astronomers developed a model of the solar system with the Earth at the center ('geocentric'), instead of the sun.

Các nhà triết học và thiên văn học Hy Lạp cổ đại đã phát triển một mô hình hệ mặt trời với Trái đất ở trung tâm (“địa tâm”), thay vì mặt trời.

Wikipedia contributors: Mars
This energy is made deep inside the Sun in a process called nuclear fusion.

Năng lượng này được tạo ra sâu bên trong Mặt trời trong một quá trình gọi là phản ứng tổng hợp hạt nhân.

Wikipedia contributors: Sun
For example, the saying "there is nothing new under the sun" is often used in the United States.

Ví dụ, câu nói “không có gì mới dưới ánh mặt trời” thường được sử dụng ở Hoa Kỳ.

Wikipedia contributors: Ecclesiastes
The air is getting chill since the sun went down.
Tytler, Sarah: Saint Mungo's city; vol. 3 [of 3], Tiếng Anh (Anh - Anh)
Through space it was eternal night, with a sun shining from out of the blackness.
Jones, Neil R.: The death's head meteor, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The sun a broad belt of burning gold, counting off the years too swiftly for the eye to follow.
Williamson, Jack: The moon era, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He did not mean the sun, nor yet the ride home.
Pansy: Christie's Christmas, Tiếng Anh (Anh - Anh)
By midnight the storm shifted, and on the following morning the sun arose as bright as ever.
Stratemeyer, Edward: Neka, the boy conjuror, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: insolate

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “insolate” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The ancient Greek philosophers and astronomers developed a model of the solar system with the Earth at the center ('geocentric'), instead of the sun.”

Các nhà triết học và thiên văn học Hy Lạp cổ đại đã phát triển một mô hình hệ mặt trời với Trái đất ở trung tâm (“địa tâm”), thay vì mặt trời.

Nguồn: Wikipedia contributors: Mars

“This energy is made deep inside the Sun in a process called nuclear fusion.”

Năng lượng này được tạo ra sâu bên trong Mặt trời trong một quá trình gọi là phản ứng tổng hợp hạt nhân.

Nguồn: Wikipedia contributors: Sun

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “insolate”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “insolate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “insolate”

Dữ liệu từ nguyên: sun ↔ insolate

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “insolate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “insolate” với tần suất cao:

4.358 lần trong kho sách
4.337 lần trong kho sách
2.615 lần trong kho sách
1.659 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “insolate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “insolate”:

Đồng nghĩa:sunsolarizesolarise

“The air is getting chill since the sun went down.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “insolate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

insolate (động từ): mặt trời

Định nghĩa tiếng Anh: Expose to the rays of the sun or affect by exposure to the sun.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sun ↔ insolate

Họ từ trong dữ liệu: sun: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.358 lần trong kho sách

sun shone

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "insolate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.337 lần trong kho sách

setting sun

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "insolate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.615 lần trong kho sách

rising sun

Mở rộng biên độ diễn đạt với "insolate".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “insolate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: insolate

Hỏi đáp trọng tâm

insolate nghĩa là gì (meaning & definition)?

insolate (động từ) có nghĩa là mặt trời (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "sun"). expose to the rays of the sun or affect by exposure to the sun

Từ insolate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "insolate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: insolates; Quá khứ / Phân từ: insolated; Dạng V-ing: insolating.

Các nét nghĩa của từ insolate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: mặt trời (Ví dụ: “The ancient Greek philosophers and astronomers developed a model of the solar system with the Earth at the center ('geocentric'), instead of the sun.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ insolate:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: insolates; Quá khứ / Phân từ: insolated; Dạng V-ing: insolating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ insolate:

sun shone; setting sun; rising sun; sun shines; sun rose

insolate được dùng trong câu như thế nào?

The air is getting chill since the sun went down. (Sarah Tytler, Saint Mungo's city; vol. 3 [of 3]; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/insolate, mã đối chiếu EV-08A5D5C3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "insolate" được liên kết từ mục từ "sun".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

sun