Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sunned

danh từ (n)

A1

Sunned có nghĩa là sunned (danh từ) có nghĩa là ngôi sao là nguồn ánh sáng và nhiệt cho các hành tinh trong hệ mặt trời (dạng biến thể ngữ pháp của "sun"), ngôi sao là nguồn ánh sáng và nhiệt cho các hành tinh trong hệ mặt trời.

Định nghĩa Anh - Anh: The star that is the source of light and heat for the planets in the solar system.

Họ từ:sun(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sunneddanh từ (n)

    The star that is the source of light and heat for the planets in the solar system.

    Ngôi sao là nguồn ánh sáng và nhiệt cho các hành tinh trong hệ mặt trời.

    Đồng nghĩa (SYN):sun
  2. 2.sunneddanh từ (n)

    The rays of the sun.

    Những tia nắng.

    Đồng nghĩa (SYN):sun/sunlight/sunshine
  3. 3.sunneddanh từ (n)

    A person considered as a source of warmth or energy or glory etc.

    Mặt trời.

    Đồng nghĩa (SYN):sun
  4. 4.sunnedđộng từ (v)

    Expose one's body to the sun.

    Phơi cơ thể dưới ánh nắng mặt trời.

    Đồng nghĩa (SYN):sun/sunbathe
  5. 5.sunnedđộng từ (v)

    Expose to the rays of the sun or affect by exposure to the sun.

    Mặt trời.

    Đồng nghĩa (SYN):sun/insolate/solarize/solarise
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sunned

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sun ↔ sunned

Mục từ "sunned" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sun" (ngôi sao là nguồn ánh sáng và nhiệt cho các hành tinh trong hệ mặt trời).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sunned

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sunned" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: sun: danh từ (n).

sundanh từ (n)/ˈsʌn/

ngôi sao là nguồn ánh sáng và nhiệt cho các hành tinh trong hệ mặt trời

•

The air is getting chill since the sun went down.

Nguồn: Tytler, Sarah: Saint Mungo's city; vol. 3 [of 3]

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sunned

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sunned". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sun shone
  • setting sun
  • rising sun
  • sun shines
  • sun rose
  • sun shining

    Through space it was eternal night, with a sun shining from out of the blackness.

    Jones, Neil R.: The death's head meteor

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sunned

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sunned" phân theo từng nét nghĩa (ngôi sao là nguồn ánh sáng và nhiệt cho các hành tinh trong hệ mặt trời), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sunned" ở nét nghĩa "ngôi sao là nguồn ánh sáng và nhiệt cho các hành tinh trong hệ mặt trời" (ngoài ra "sun" còn biểu thị: những tia nắng).

“The air is getting chill since the sun went down.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sunned" khi diễn đạt nét nghĩa: những tia nắng.

“Transfer this flower from the sunlight and the atmosphere to a cellar filled with noxious gases, and it withers and dies.”

Đồng nghĩa với "sunned" ở nét nghĩa "những tia nắng" (ngoài ra "sunshine" còn biểu thị: thời tiết ôn hòa).

“I discovered him lounging behind a rock, basking in the warm sunshine, like the monk in the "Monastery," sitting before the fire, "thinking of nothing."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sunned" khi diễn đạt nét nghĩa: phơi cơ thể dưới ánh nắng mặt trời.

“"She was sunbathing when the plane arrived to pick her up and had no time to obtain other clothing.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sunned" khi diễn đạt nét nghĩa: mặt trời.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sunned" khi diễn đạt nét nghĩa: mặt trời.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sunned

The ancient Greek philosophers and astronomers developed a model of the solar system with the Earth at the center ('geocentric'), instead of the sun.

Các nhà triết học và thiên văn học Hy Lạp cổ đại đã phát triển một mô hình hệ mặt trời với Trái đất ở trung tâm (“địa tâm”), thay vì mặt trời.

Wikipedia contributors: Mars
This energy is made deep inside the Sun in a process called nuclear fusion.

Năng lượng này được tạo ra sâu bên trong Mặt trời trong một quá trình gọi là phản ứng tổng hợp hạt nhân.

Wikipedia contributors: Sun
For example, the saying "there is nothing new under the sun" is often used in the United States.

Ví dụ, câu nói “không có gì mới dưới ánh mặt trời” thường được sử dụng ở Hoa Kỳ.

Wikipedia contributors: Ecclesiastes
The air is getting chill since the sun went down.
Tytler, Sarah: Saint Mungo's city; vol. 3 [of 3], Tiếng Anh (Anh - Anh)
Through space it was eternal night, with a sun shining from out of the blackness.
Jones, Neil R.: The death's head meteor, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The sun a broad belt of burning gold, counting off the years too swiftly for the eye to follow.
Williamson, Jack: The moon era, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He did not mean the sun, nor yet the ride home.
Pansy: Christie's Christmas, Tiếng Anh (Anh - Anh)
By midnight the storm shifted, and on the following morning the sun arose as bright as ever.
Stratemeyer, Edward: Neka, the boy conjuror, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sunned

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sunned” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The ancient Greek philosophers and astronomers developed a model of the solar system with the Earth at the center ('geocentric'), instead of the sun.”

Các nhà triết học và thiên văn học Hy Lạp cổ đại đã phát triển một mô hình hệ mặt trời với Trái đất ở trung tâm (“địa tâm”), thay vì mặt trời.

Nguồn: Wikipedia contributors: Mars

“This energy is made deep inside the Sun in a process called nuclear fusion.”

Năng lượng này được tạo ra sâu bên trong Mặt trời trong một quá trình gọi là phản ứng tổng hợp hạt nhân.

Nguồn: Wikipedia contributors: Sun

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sunned”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sunned” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sunned”

Dữ liệu từ nguyên: sun ↔ sunned

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sunned”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sunned” với tần suất cao:

4.358 lần trong kho sách
4.337 lần trong kho sách
2.615 lần trong kho sách
1.659 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sunned”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sunned”:

“The air is getting chill since the sun went down.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sunned”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

sunned (danh từ): ngôi sao là nguồn ánh sáng và nhiệt cho các hành tinh trong hệ mặt trời

Định nghĩa tiếng Anh: The star that is the source of light and heat for the planets in the solar system.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sun ↔ sunned

Họ từ trong dữ liệu: sun: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.358 lần trong kho sách

sun shone

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sunned" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.337 lần trong kho sách

setting sun

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sunned" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.615 lần trong kho sách

rising sun

Nét nghĩa mở rộng: the rays of the sun (những tia nắng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sunned”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sunned

Hỏi đáp trọng tâm

sunned nghĩa là gì (meaning & definition)?

sunned (danh từ) có nghĩa là ngôi sao là nguồn ánh sáng và nhiệt cho các hành tinh trong hệ mặt trời (dạng biến thể ngữ pháp của "sun"). the star that is the source of light and heat for the planets in the solar system

Từ sunned là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sunned" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ sunned theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: ngôi sao là nguồn ánh sáng và nhiệt cho các hành tinh trong hệ mặt trời - Nét nghĩa 2 [A1]: những tia nắng - Nét nghĩa 3 [A1]: mặt trời - Nét nghĩa 4 [A1]: phơi cơ thể dưới ánh nắng mặt trời - Nét nghĩa 5 [A1]: mặt trời

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sunned:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sunned:

sun shone; setting sun; rising sun; sun shines; sun rose

sunned được dùng trong câu như thế nào?

The air is getting chill since the sun went down. (Sarah Tytler, Saint Mungo's city; vol. 3 [of 3]; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sunned, mã đối chiếu EV-3BDD2043. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sunned" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "sun".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

sun