suncream
danh từ (n)
- suncreams
- (Số nhiều danh từ)
Suncream có nghĩa là kem chống nắng, chất thoa lên da để giúp bảo vệ da khỏi ánh nắng có thể gây bỏng, kem hoặc chất tương tự được thoa lên da để giúp bảo vệ da khỏi ánh nắng có thể gây bỏng.
Định nghĩa Anh - Anh: A cream or similar substance applied to the skin to help protect it from sunlight that can cause burning.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.suncreamdanh từ (n)[ C, U ]
(Skin protection)
[health, British English]A cream or similar substance applied to the skin to help protect it from sunlight that can cause burning.
Kem hoặc chất tương tự được thoa lên da để giúp bảo vệ da khỏi ánh nắng có thể gây bỏng.
Từ nguyên học (Etymology): suncream
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: suncream
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "suncream". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đọc mở rộng theo CEFR: suncream
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “suncream”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “suncream” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “suncream”
Mục từ cốt lõi: suncream: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “suncream”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “suncream”:
Gợi ý luyện tập với “suncream”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
suncream (noun): Kem hoặc chất tương tự được thoa lên da để giúp bảo vệ da khỏi ánh nắng có thể gây bỏng.
Định nghĩa tiếng Anh: A cream or similar substance applied to the skin to help protect it from sunlight that can cause burning.
suncream (danh từ (n))
suncream: Kem hoặc chất tương tự được thoa lên da để giúp bảo vệ da khỏi ánh nắng có thể gây bỏng.
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "suncream" trong câu.
suncream (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "suncream" trong câu.
suncream (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "suncream".
Ứng dụng & Mở rộng: “suncream”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “suncream”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “suncream”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “suncream” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “suncream” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: suncream
Hỏi đáp trọng tâmsuncream nghĩa là gì (meaning & definition)?
Suncream nghĩa là kem chống nắng, chất thoa lên da để giúp bảo vệ da khỏi ánh nắng có thể gây bỏng. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A cream or similar substance applied to the skin to help protect it from sunlight that can cause burning.
Từ suncream là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "suncream" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: suncreams.
Các nét nghĩa của từ suncream theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Kem hoặc chất tương tự được thoa lên da để giúp bảo vệ da khỏi ánh nắng có thể gây bỏng.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ suncream:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsʌn ˌkriːm/; US /ˈsʌn ˌkriːm/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: suncreams.