Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

strangulate

động từ (v)

B2
/ˈstɹæŋɡjəˌleɪt//ˈstɹæŋɡjəˌleɪt/
Biến thể:
strangulates/ˈstɹæŋɡjəˌleɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
strangulated/ˈstɹæŋɡjəˌleɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
strangulating/ˈstɹæŋɡjəˌleɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Strangulate có nghĩa là giết bằng cách bóp cổ họng để cắt không khí.

Định nghĩa Anh - Anh: Kill by squeezing the throat of so as to cut off the air.

Họ từ:strangle(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “giết bằng cách bóp cổ họng để cắt không khí”:strangulateB2/strangleB2/throttleB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.strangulateđộng từ (v)

    Kill by squeezing the throat of so as to cut off the air.

    Giết bằng cách bóp cổ họng để cắt không khí.

    • •

      They ordered Feintise, the old Queen's waiting-woman, to strangle the Queen's three children and the son of Princess Brunette, and bury them secretly.

    Đồng nghĩa (SYN):strangle/throttle
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): strangulate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

strangle ↔ strangulate

Mục từ "strangulate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "strangle" (giết bằng cách bóp cổ họng để cắt không khí).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: strangulate

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "strangulate" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: strangle: động từ (v).

strangleđộng từ (v)/ˈstɹæŋɡəl/

giết bằng cách bóp cổ họng để cắt không khí

•

They ordered Feintise, the old Queen's waiting-woman, to strangle the Queen's three children and the son of Princess Brunette, and bury them secretly.

Nguồn: Crane, Walter: The Frog Prince and Other Stories

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: strangulate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "strangulate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: strangulate

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "strangulate" phân theo từng nét nghĩa (giết bằng cách bóp cổ họng để cắt không khí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "strangulate" ở nét nghĩa "giết bằng cách bóp cổ họng để cắt không khí" (ngoài ra "strangle" còn biểu thị: che giấu hoặc ẩn giấu).

“They ordered Feintise, the old Queen's waiting-woman, to strangle the Queen's three children and the son of Princess Brunette, and bury them secretly.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "strangulate" khi diễn đạt nét nghĩa: giết bằng cách bóp cổ họng để cắt không khí.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: strangulate

They ordered Feintise, the old Queen's waiting-woman, to strangle the Queen's three children and the son of Princess Brunette, and bury them secretly.
Crane, Walter: The Frog Prince and Other Stories, Nguyên văn tác phẩm
For the wheelwright was blinded and half strangled by the smoke, and reeled like a drunken man.
Fenn, George Manville: Dick o' the Fens: A Tale of the Great East Swamp, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When I arrived, I found two of the wives had already been killed, while another was in the act of being strangled.
Ballantyne, R. M. (Robert Michael): The Coral Island, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"But he who is to be strangled this moment, has he not the right to my grace?"
Prus, Bolesław: The Pharaoh and the Priest: An Historical Novel of Ancient Egypt, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But Eleanor's prattle breaks off shortly, for her throat feels strangled, and the misery that Giddy clearly sees beneath her smiles overmasters her.
Graham, Winifred (Matilda Winifred Muriel): When the Birds Begin to Sing, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The dancing-girl fled with a shriek; but Harland stood immovable, exultant, holding his hands ready to strangle if the wound did not kill.
Ward, Herbert D. (Herbert Dickinson): A Republic Without a President, and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I felt a deep pity for all these men, and felt strangled, stifled, in the midst of them.
Dostoyevsky, Fyodor: The house of the dead, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Placing the bicycle by the roadside, he produced the package prepared by Betty, and was uncorking the milk when a strangled sob caught his ear.
Tracy, Louis: The House 'Round the Corner, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: strangulate

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “strangulate” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“They ordered Feintise, the old Queen's waiting-woman, to strangle the Queen's three children and the son of Princess Brunette, and bury them secretly.”

Nguồn: Crane, Walter: The Frog Prince and Other Stories

“For the wheelwright was blinded and half strangled by the smoke, and reeled like a drunken man.”

Nguồn: Fenn, George Manville: Dick o' the Fens: A Tale of the Great East Swamp

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “strangulate”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “strangulate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “strangulate”

Dữ liệu từ nguyên: strangle ↔ strangulate

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “strangulate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “strangulate”:

Đồng nghĩa:stranglethrottle

“They ordered Feintise, the old Queen's waiting-woman, to strangle the Queen's three children and the son of Princess Brunette, and bury them secretly.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “strangulate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹæŋɡjəˌleɪt/; US /ˈstɹæŋɡjəˌleɪt/.

strangulate (động từ): giết bằng cách bóp cổ họng để cắt không khí

Định nghĩa tiếng Anh: Kill by squeezing the throat of so as to cut off the air.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

strangle ↔ strangulate

Họ từ trong dữ liệu: strangle: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

strangulate: giết bằng cách bóp cổ họng để cắt không khí

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "strangulate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: strangle, throttle

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "strangulate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

strangulate ↔ strangle, throttle

Mở rộng biên độ diễn đạt với "strangulate".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “strangulate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: strangulate

Hỏi đáp trọng tâm

strangulate nghĩa là gì (meaning & definition)?

strangulate (động từ, phát âm Mỹ /ˈstɹæŋɡjəˌleɪt/) có nghĩa là giết bằng cách bóp cổ họng để cắt không khí (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "strangle"). kill by squeezing the throat of so as to cut off the air

Từ strangulate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɹæŋ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹæŋɡjəˌleɪt/; US /ˈstɹæŋɡjəˌleɪt/.

Từ strangulate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "strangulate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: strangulates; Quá khứ / Phân từ: strangulated; Dạng V-ing: strangulating.

Các nét nghĩa của từ strangulate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: giết bằng cách bóp cổ họng để cắt không khí (Ví dụ: “They ordered Feintise, the old Queen's waiting-woman, to strangle the Queen's three children and the son of Princess Brunette, and bury them secretly.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ strangulate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹæŋɡjəˌleɪt/; US /ˈstɹæŋɡjəˌleɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: strangulates; Quá khứ / Phân từ: strangulated; Dạng V-ing: strangulating.

strangulate được dùng trong câu như thế nào?

They ordered Feintise, the old Queen's waiting-woman, to strangle the Queen's three children and the son of Princess Brunette, and bury them secretly. (Walter Crane, The Frog Prince and Other Stories; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/strangulate, mã đối chiếu EV-DB1E3C2E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "strangulate" được liên kết từ mục từ "strangle".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

strangle