spiraling
tính từ (adj)
Spiraling có nghĩa là ở dạng cuộn dây.
Định nghĩa Anh - Anh: In the shape of a coil.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.spiralingtính từ (adj)
In the shape of a coil.
Ở dạng cuộn dây.
- •
Puffing a long spiral stream of smoke from his mouth, the Portuguese noble answered for her.
Thở ra một làn khói dài xoắn ốc từ miệng, quý tộc Bồ Đào Nha trả lời thay cô.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •spiral galaxies94 lần trong kho sách
- •spiral staircase353 lần trong kho sách
- •spiral stair73 lần trong kho sách
- •spiral stairway41 lần trong kho sách
- •downward spiral57 lần trong kho sách
- •spiral grooves11 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): spiraling
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
spiral ↔ spiraling
Mục từ "spiraling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "spiral" (ở dạng cuộn dây).
Họ từ & Biến thể từ loại: spiraling
Họ từ của "spiraling" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: spiral: tính từ (adj).
ở dạng cuộn dây
He knows all worlds and histories by virtue of having himself travelled the mystic spiral descent.
Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 05, No. 30, April, 1860 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Cụm từ & Collocations: spiraling
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "spiraling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- spiral galaxies
- spiral staircase
- spiral stair
- spiral stairway
- downward spiral
- spiral grooves
Đồng nghĩa & Sắc thái: spiraling
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "spiraling" phân theo từng nét nghĩa (ở dạng cuộn dây), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "spiraling" khi diễn đạt nét nghĩa: ở dạng cuộn dây.
“He knows all worlds and histories by virtue of having himself travelled the mystic spiral descent.”
Câu dẫn chứng văn học: spiraling
Puffing a long spiral stream of smoke from his mouth, the Portuguese noble answered for her.Thở ra một làn khói dài xoắn ốc từ miệng, quý tộc Bồ Đào Nha trả lời thay cô.
He knows all worlds and histories by virtue of having himself travelled the mystic spiral descent.A stove-pipe protruded from the far end of this house, and from it rose a thin spiral of smoke.There was nausea and giddiness and a horrible sensation of falling in a wildly unlikely spiral.Just look at that spiral!" cried one of the onlookers.Harkness threw his ship into a wild spiral for reply, and the thin crack of guns came to him from outside.This attack is delivered by one continuous spiral movement of the bayonet from the moment contact is abandoned.The seams run perpendicularly and not around the body in a spiral manner as in garments made by the natives of Alaska for similar purposes.Đọc mở rộng theo CEFR: spiraling
Từ vựng bậcB1→“Puffing a long spiral stream of smoke from his mouth, the Portuguese noble answered for her.”
Thở ra một làn khói dài xoắn ốc từ miệng, quý tộc Bồ Đào Nha trả lời thay cô.
Nguồn: Walmsley, Hugh Mulleneux: The Ruined Cities of Zululand
“Puffing a long spiral stream of smoke from his mouth, the Portuguese noble answered for her.”
Thở ra một làn khói dài xoắn ốc từ miệng, quý tộc Bồ Đào Nha trả lời thay cô.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “spiraling”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “spiraling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “spiraling”
Dữ liệu từ nguyên: spiral ↔ spiraling
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “spiraling”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “spiraling” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “spiraling”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
spiraling (tính từ): ở dạng cuộn dây
Định nghĩa tiếng Anh: In the shape of a coil.
spiral ↔ spiraling
Họ từ trong dữ liệu: spiral: tính từ (adj)
spiral galaxies
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "spiraling" trong câu.
spiral staircase
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "spiraling" trong câu.
spiral stair
Mở rộng biên độ diễn đạt với "spiraling".
Ứng dụng & Mở rộng: “spiraling”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “spiraling”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “spiraling”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “spiraling” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “spiraling” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: spiraling
Hỏi đáp trọng tâmspiraling nghĩa là gì (meaning & definition)?
spiraling (tính từ, phát âm Mỹ /ˈspaɪɹəlɪŋ/) có nghĩa là ở dạng cuộn dây (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "spiral"). in the shape of a coil
Từ spiraling trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspaɪɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspaɪɹəlɪŋ/; US /ˈspaɪɹəlɪŋ/.
Từ spiraling là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "spiraling" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ spiraling theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: ở dạng cuộn dây (Ví dụ: “Puffing a long spiral stream of smoke from his mouth, the Portuguese noble answered for her.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ spiraling:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspaɪɹəlɪŋ/; US /ˈspaɪɹəlɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ spiraling:
spiral galaxies; spiral staircase; spiral stair; spiral stairway; downward spiral
spiraling được dùng trong câu như thế nào?
He knows all worlds and histories by virtue of having himself travelled the mystic spiral descent. (Various, The Atlantic Monthly, Volume 05, No. 30, April, 1860 A Magazine of Literature, Art, and Politics; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))