Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

spaced

danh từ (n)

A2
/ˈspeɪst//ˈspeɪst/

Spaced có nghĩa là sự mở rộng không giới hạn trong đó mọi thứ đều nằm (dạng biến thể ngữ pháp của "space").

Định nghĩa Anh - Anh: The unlimited expanse in which everything is located.

Họ từ:space(danh từ (n))/spacious(tính từ (adj))/spatial(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.spaceddanh từ (n)

    The unlimited expanse in which everything is located.

    Sự mở rộng không giới hạn trong đó mọi thứ đều nằm.

    Đồng nghĩa (SYN):space/infinite
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.spaceddanh từ (n)

    An empty area (usually bounded in some way between things).

    Một khu vực trống (thường được giới hạn theo một cách nào đó giữa mọi thứ).

    Đồng nghĩa (SYN):space
  3. 3.spaceddanh từ (n)

    An area reserved for some particular purpose.

    Một khu vực dành riêng cho một số mục đích cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):space
  4. 4.spacedđộng từ (v)

    Place at intervals.

    Không gian.

    Đồng nghĩa (SYN):space
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): spaced

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

space ↔ spaced

Mục từ "spaced" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "space" (sự mở rộng không giới hạn trong đó mọi thứ đều nằm).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: spaced

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "spaced" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: space: danh từ (n), spacious: tính từ (adj), spatial: tính từ (adj).

spacedanh từ (n)/ˈspeɪs/

sự mở rộng không giới hạn trong đó mọi thứ đều nằm

•

We hear of him but once again until he, the Sun-God, or Savior, is thirty years old, or has transited thirty degrees of space.

Nguồn: Burgoyne, Thomas H.: The Light of Egypt; Or, The Science of the Soul and the Stars — Volume 2

spacioustính từ (adj)/ˈspeɪʃəs/

rất lớn về mặt mở rộng hoặc phạm vi

•

The Choir consists of a spacious Dome supported by four large Pillars of white Marble, lin'd with great Flower-pieces of old green Marble.

Nguồn: Pöllnitz, Karl Ludwig, Freiherr von: The Memoirs of Charles-Lewis, Baron de Pollnitz, Volume I Being the Observations He Made in His Late Travels from Prussia thro' Germany, Italy, France, Flanders, Holland, England, &C. in Letters to His Friend. Discovering Not Only the Present State of the Chief Cities and Towns; but the Characters of the Principal Persons at the Several Courts.

spatialtính từ (adj)/ˈspeɪʃəl/

liên quan đến, liên quan đến hoặc có tính chất của không gian

•

All the less some kind of spatial density of such an entity had he considered.

Càng ít hơn về mật độ không gian của một thực thể như vậy mà anh ta đã xem xét.

Nguồn: Scalar theory of gravitation

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: spaced

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "spaced". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • open space
  • brief space
  • vector space
  • short space
  • empty space
  • vacant space
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: spaced

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "spaced" phân theo từng nét nghĩa (sự mở rộng không giới hạn trong đó mọi thứ đều nằm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "spaced" ở nét nghĩa "sự mở rộng không giới hạn trong đó mọi thứ đều nằm" (ngoài ra "space" còn biểu thị: một khu vực trống (thường được giới hạn theo một cách nào đó giữa mọi thứ)).

“We hear of him but once again until he, the Sun-God, or Savior, is thirty years old, or has transited thirty degrees of space.”

Đồng nghĩa với "spaced" ở nét nghĩa "sự mở rộng không giới hạn trong đó mọi thứ đều nằm" (ngoài ra "infinite" còn biểu thị: quá nhiều để có thể đếm được).

“Then he divined everything, and the compassion, the admiration, the affection he felt for her became infinite.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: spaced

The space of the contemporary nation does not match up with the locations of antiquity—even the rivers have moved.

Không gian của dân tộc đương đại không tương xứng với vị trí của thời cổ đại, ngay cả những dòng sông cũng đã chuyển động.

Tác phẩm mở: Essays in Early Modern Literary Studies, 1995-2000/Translated Geographies: Spenser's "Ruins of Time"
We hear of him but once again until he, the Sun-God, or Savior, is thirty years old, or has transited thirty degrees of space.
Burgoyne, Thomas H.: The Light of Egypt; Or, The Science of the Soul and the Stars — Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As Stobey and Slutter approach Super-Rock Playground, the space lanes leading into it become crowded with other spaceships and space buggies.
Moldeven, Meyer: A Grandpa's Notebook Ideas, Models, Stories and Memoirs to Encourage Intergenerational Outreach and Communication, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For the space of a moment, it seemed absolutely right that I should say what I did.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 20, No. 117, July, 1867 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics
They wanted to cultivate the land and make use of the space.
Tác phẩm mở: Sustainability and Sense of Place in the Sonoran Desert/History & Culture
Very similar to the Sector Z level from the original Super Smash Bros. only it's considerably smaller and is not in space.
Tác phẩm mở: Super Smash Bros. Melee/Stages
Take it and go from the left clouds to the top of the tower, and all the way to the right before entering Sub-space.
Tác phẩm mở: A Guide to Super Mario Bros. 2/World 4-3
We will also find that space has a curvature around that object.
Tác phẩm mở: Relativistic astrophysics
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: spaced

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “spaced” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“We hear of him but once again until he, the Sun-God, or Savior, is thirty years old, or has transited thirty degrees of space.”

Nguồn: Burgoyne, Thomas H.: The Light of Egypt; Or, The Science of the Soul and the Stars — Volume 2

“As Stobey and Slutter approach Super-Rock Playground, the space lanes leading into it become crowded with other spaceships and space buggies.”

Nguồn: Moldeven, Meyer: A Grandpa's Notebook Ideas, Models, Stories and Memoirs to Encourage Intergenerational Outreach and Communication

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “spaced”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “spaced” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “spaced”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “spaced” với tần suất cao:

6.307 lần trong kho sách
1.509 lần trong kho sách
861 lần trong kho sách
2.482 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “spaced”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “spaced”:

Đồng nghĩa:spaceinfinite

“We hear of him but once again until he, the Sun-God, or Savior, is thirty years old, or has transited thirty degrees of space.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “spaced”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspeɪst/; US /ˈspeɪst/.

spaced (danh từ): sự mở rộng không giới hạn trong đó mọi thứ đều nằm

Định nghĩa tiếng Anh: The unlimited expanse in which everything is located.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

space ↔ spaced

Họ từ trong dữ liệu: space: danh từ (n), spacious: tính từ (adj), spatial: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.307 lần trong kho sách

open space

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "spaced" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.509 lần trong kho sách

brief space

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "spaced" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái861 lần trong kho sách

vector space

Nét nghĩa mở rộng: an empty area (usually bounded in some way between things) (một khu vực trống (thường được giới hạn theo một cách nào đó giữa mọi thứ))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “spaced”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: spaced

Hỏi đáp trọng tâm

spaced nghĩa là gì (meaning & definition)?

spaced (danh từ, phát âm Mỹ /ˈspeɪst/) có nghĩa là sự mở rộng không giới hạn trong đó mọi thứ đều nằm (dạng biến thể ngữ pháp của "space"). the unlimited expanse in which everything is located

Từ spaced trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈspeɪst/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspeɪst/; US /ˈspeɪst/.

Từ spaced là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "spaced" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ spaced theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: sự mở rộng không giới hạn trong đó mọi thứ đều nằm - Nét nghĩa 2 [A2]: một khu vực trống (thường được giới hạn theo một cách nào đó giữa mọi thứ) - Nét nghĩa 3 [A2]: một khu vực dành riêng cho một số mục đích cụ thể - Nét nghĩa 4 [A2]: không gian

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ spaced:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspeɪst/; US /ˈspeɪst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ spaced:

open space; brief space; vector space; short space; empty space

spaced được dùng trong câu như thế nào?

We hear of him but once again until he, the Sun-God, or Savior, is thirty years old, or has transited thirty degrees of space. (Thomas H. Burgoyne, The Light of Egypt; Or, The Science of the Soul and the Stars: Volume 2; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/spaced, mã đối chiếu EV-1C9AA377. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "spaced" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "space".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

space