Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sidings

danh từ (n)

A1

Sidings có nghĩa là sidings (danh từ) có nghĩa là một địa điểm trong một khu vực được xác định liên quan đến một trung tâm hoặc vị trí tham chiếu (dạng biến thể ngữ pháp của "side"), một địa điểm trong một khu vực được xác định liên quan đến một trung tâm hoặc vị trí tham chiếu.

Định nghĩa Anh - Anh: A place within a region identified relative to a center or reference location.

Họ từ:side(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sidingsdanh từ (n)

    A place within a region identified relative to a center or reference location.

    Một địa điểm trong một khu vực được xác định liên quan đến một trung tâm hoặc vị trí tham chiếu.

    Đồng nghĩa (SYN):side
  2. 2.sidingsdanh từ (n)

    One of two or more contesting groups.

    Một trong hai hoặc nhiều nhóm thi đấu.

    Đồng nghĩa (SYN):side
  3. 3.sidingsdanh từ (n)

    Either the left or right half of a body.

    Nửa bên trái hoặc bên phải của cơ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):side
  4. 4.sidingstính từ (adj)

    Located on a side.

    Bên.

    Đồng nghĩa (SYN):side
    Trái nghĩa (OPP):top/bottom
  5. 5.sidingsđộng từ (v)

    Take sides for or against.

    Bên.

    Đồng nghĩa (SYN):side
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sidings

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

side ↔ sidings

Mục từ "sidings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "side" (một địa điểm trong một khu vực được xác định liên quan đến một trung tâm hoặc vị trí tham chiếu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sidings

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sidings" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: side: danh từ (n).

sidedanh từ (n)/ˈsaɪd/

một địa điểm trong một khu vực được xác định liên quan đến một trung tâm hoặc vị trí tham chiếu

•

There is another side of the picture which we have need also to consider.

Nguồn: Singer, Charles: A short history of medicine

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sidings

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sidings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • either side
  • opposite side
  • every side
  • mountain side
  • north side
  • south side
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sidings

1 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sidings" phân theo từng nét nghĩa (một địa điểm trong một khu vực được xác định liên quan đến một trung tâm hoặc vị trí tham chiếu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sidings" ở nét nghĩa "một địa điểm trong một khu vực được xác định liên quan đến một trung tâm hoặc vị trí tham chiếu" (ngoài ra "side" còn biểu thị: một trong hai hoặc nhiều nhóm thi đấu).

“There is another side of the picture which we have need also to consider.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sidings

Arbitrators listen to all sides of an argument and then decide what the solution should be.

Trọng tài lắng nghe tất cả các khía cạnh của một cuộc tranh luận và sau đó quyết định giải pháp nên là gì.

Tác phẩm mở: Peacebuilding Manual/Managing Conflict
Although these treatments are vital to improving health they also come with their own adverse side effects.

Mặc dù những phương pháp điều trị này rất quan trọng để cải thiện sức khỏe nhưng chúng cũng có những tác dụng phụ bất lợi.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Breast Cancer Survivors' Motives and Adherence to Community Based Activity Programs
A tree growing near a path where animals travel will grow more branches on the sides not facing the path.

Một cái cây mọc gần lối đi nơi động vật di chuyển sẽ mọc thêm nhiều cành ở hai bên không hướng về phía lối đi.

Tác phẩm mở: Cognitive Science: An Introduction/Haptics
There is another side of the picture which we have need also to consider.
Singer, Charles: A short history of medicine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I’m going to take you to the nicest place I know this side of Sun Valley,” she said.
Morgan, Claire: The price of salt, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Only a week, Carol?” she asked, drawing the comb along her part again, flicking the long, fine hair to one side.
Morgan, Claire: The price of salt, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Various devices and methods for procedure are described in simple, untechnical language, while the legal side has been carefully elucidated by Mr. Conyngton.
Various: The book review digest, volume 05, 1909
Realmah was standing at the side of a pit in which had been placed the stones that he had thought most likely to yield metal.
Helps, Arthur, Sir: Realmah, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sidings

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sidings” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Arbitrators listen to all sides of an argument and then decide what the solution should be.”

Trọng tài lắng nghe tất cả các khía cạnh của một cuộc tranh luận và sau đó quyết định giải pháp nên là gì.

Nguồn: Tác phẩm mở: Peacebuilding Manual/Managing Conflict

“Although these treatments are vital to improving health they also come with their own adverse side effects.”

Mặc dù những phương pháp điều trị này rất quan trọng để cải thiện sức khỏe nhưng chúng cũng có những tác dụng phụ bất lợi.

Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Breast Cancer Survivors' Motives and Adherence to Community Based Activity Programs

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sidings”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sidings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sidings”

Dữ liệu từ nguyên: side ↔ sidings

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sidings”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sidings” với tần suất cao:

22.395 lần trong kho sách
12.358 lần trong kho sách
9.579 lần trong kho sách
4.259 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sidings”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sidings”:

Đồng nghĩa:side

“There is another side of the picture which we have need also to consider.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sidings”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

sidings (danh từ): một địa điểm trong một khu vực được xác định liên quan đến một trung tâm hoặc vị trí tham chiếu

Định nghĩa tiếng Anh: A place within a region identified relative to a center or reference location.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

side ↔ sidings

Họ từ trong dữ liệu: side: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi22.395 lần trong kho sách

either side

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sidings" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm12.358 lần trong kho sách

opposite side

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sidings" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái9.579 lần trong kho sách

every side

Nét nghĩa mở rộng: one of two or more contesting groups (một trong hai hoặc nhiều nhóm thi đấu)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sidings”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sidings

Hỏi đáp trọng tâm

sidings nghĩa là gì (meaning & definition)?

sidings (danh từ) có nghĩa là một địa điểm trong một khu vực được xác định liên quan đến một trung tâm hoặc vị trí tham chiếu (dạng biến thể ngữ pháp của "side"). a place within a region identified relative to a center or reference location

Từ sidings là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sidings" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ sidings theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một địa điểm trong một khu vực được xác định liên quan đến một trung tâm hoặc vị trí tham chiếu - Nét nghĩa 2 [A1]: một trong hai hoặc nhiều nhóm thi đấu - Nét nghĩa 3 [A1]: nửa bên trái hoặc bên phải của cơ thể - Nét nghĩa 4 [A1]: bên - Nét nghĩa 5 [A1]: bên

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sidings:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sidings:

either side; opposite side; every side; mountain side; north side

sidings được dùng trong câu như thế nào?

There is another side of the picture which we have need also to consider. (Charles Singer, A short history of medicine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sidings, mã đối chiếu EV-69018DB7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sidings" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "side".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

side