siding
danh từ (n)
Siding có nghĩa là một địa điểm trong một khu vực được xác định liên quan đến một trung tâm hoặc vị trí tham chiếu (dạng biến thể ngữ pháp của "side").
Định nghĩa Anh - Anh: A place within a region identified relative to a center or reference location.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sidingdanh từ (n)
A place within a region identified relative to a center or reference location.
Một địa điểm trong một khu vực được xác định liên quan đến một trung tâm hoặc vị trí tham chiếu.
Đồng nghĩa (SYN):sideCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •either side22.395 lần trong kho sách
- •opposite side12.358 lần trong kho sách
- •every side9.579 lần trong kho sách
- •mountain side4.259 lần trong kho sách
- •north side4.141 lần trong kho sách
- •south side4.088 lần trong kho sách
- 2.sidingdanh từ (n)
One of two or more contesting groups.
Một trong hai hoặc nhiều nhóm thi đấu.
Đồng nghĩa (SYN):side - 3.sidingdanh từ (n)
Either the left or right half of a body.
Nửa bên trái hoặc bên phải của cơ thể.
Đồng nghĩa (SYN):side - 4.sidingtính từ (adj)
Located on a side.
Bên.
- 5.sidingđộng từ (v)
Take sides for or against.
Bên.
Đồng nghĩa (SYN):side
Từ nguyên học (Etymology): siding
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
side ↔ siding
Mục từ "siding" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "side" (một địa điểm trong một khu vực được xác định liên quan đến một trung tâm hoặc vị trí tham chiếu).
Họ từ & Biến thể từ loại: siding
Họ từ của "siding" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: side: danh từ (n).
một địa điểm trong một khu vực được xác định liên quan đến một trung tâm hoặc vị trí tham chiếu
There is another side of the picture which we have need also to consider.
Nguồn: Singer, Charles: A short history of medicine
Cụm từ & Collocations: siding
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "siding". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- either side
- opposite side
- every side
- mountain side
- north side
- south side
Đồng nghĩa & Sắc thái: siding
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "siding" phân theo từng nét nghĩa (một địa điểm trong một khu vực được xác định liên quan đến một trung tâm hoặc vị trí tham chiếu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: siding
Arbitrators listen to all sides of an argument and then decide what the solution should be.Trọng tài lắng nghe tất cả các khía cạnh của một cuộc tranh luận và sau đó quyết định giải pháp nên là gì.
Although these treatments are vital to improving health they also come with their own adverse side effects.Mặc dù những phương pháp điều trị này rất quan trọng để cải thiện sức khỏe nhưng chúng cũng có những tác dụng phụ bất lợi.
A tree growing near a path where animals travel will grow more branches on the sides not facing the path.Một cái cây mọc gần lối đi nơi động vật di chuyển sẽ mọc thêm nhiều cành ở hai bên không hướng về phía lối đi.
There is another side of the picture which we have need also to consider.“I’m going to take you to the nicest place I know this side of Sun Valley,” she said.“Only a week, Carol?” she asked, drawing the comb along her part again, flicking the long, fine hair to one side.Various devices and methods for procedure are described in simple, untechnical language, while the legal side has been carefully elucidated by Mr. Conyngton.Realmah was standing at the side of a pit in which had been placed the stones that he had thought most likely to yield metal.Đọc mở rộng theo CEFR: siding
Từ vựng bậcA1→“Arbitrators listen to all sides of an argument and then decide what the solution should be.”
Trọng tài lắng nghe tất cả các khía cạnh của một cuộc tranh luận và sau đó quyết định giải pháp nên là gì.
Nguồn: Tác phẩm mở: Peacebuilding Manual/Managing Conflict
“Although these treatments are vital to improving health they also come with their own adverse side effects.”
Mặc dù những phương pháp điều trị này rất quan trọng để cải thiện sức khỏe nhưng chúng cũng có những tác dụng phụ bất lợi.
Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Breast Cancer Survivors' Motives and Adherence to Community Based Activity Programs
Cấu trúc & Vận dụng: “siding”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “siding” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “siding”
Dữ liệu từ nguyên: side ↔ siding
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “siding”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “siding” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “siding”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “siding”:
“There is another side of the picture which we have need also to consider.”
Gợi ý luyện tập với “siding”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
siding (danh từ): một địa điểm trong một khu vực được xác định liên quan đến một trung tâm hoặc vị trí tham chiếu
Định nghĩa tiếng Anh: A place within a region identified relative to a center or reference location.
side ↔ siding
Họ từ trong dữ liệu: side: danh từ (n)
either side
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "siding" trong câu.
opposite side
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "siding" trong câu.
every side
Nét nghĩa mở rộng: one of two or more contesting groups (một trong hai hoặc nhiều nhóm thi đấu)
Ứng dụng & Mở rộng: “siding”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “siding”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “siding”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “siding” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “siding” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: siding
Hỏi đáp trọng tâmsiding nghĩa là gì (meaning & definition)?
siding (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsaɪdɪŋ/) có nghĩa là một địa điểm trong một khu vực được xác định liên quan đến một trung tâm hoặc vị trí tham chiếu (dạng biến thể ngữ pháp của "side"). a place within a region identified relative to a center or reference location
Từ siding trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsaɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsaɪdɪŋ/; US /ˈsaɪdɪŋ/.
Từ siding là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "siding" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ siding theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một địa điểm trong một khu vực được xác định liên quan đến một trung tâm hoặc vị trí tham chiếu - Nét nghĩa 2 [A1]: một trong hai hoặc nhiều nhóm thi đấu - Nét nghĩa 3 [A1]: nửa bên trái hoặc bên phải của cơ thể - Nét nghĩa 4 [A1]: bên - Nét nghĩa 5 [A1]: bên
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ siding:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsaɪdɪŋ/; US /ˈsaɪdɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ siding:
either side; opposite side; every side; mountain side; north side
siding được dùng trong câu như thế nào?
There is another side of the picture which we have need also to consider. (Charles Singer, A short history of medicine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)