Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

shouldn't

động từ (v)

/ˈʃʊd.ənt//ˈʃʊd.ənt/

Shouldn't có nghĩa là Shouldn't là dạng rút gọn của should not, thường dùng khi nói một việc không nên làm hoặc một điều không được mong đợi, dạng rút gọn của should not.

Định nghĩa Anh - Anh: The contracted form of should not.

Diễn đạt “Dạng rút gọn của should not”:shouldn'tB1
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.shouldn'tđộng từ (v)

    (Contraction of should not)

    [grammar]

    The contracted form of should not.

    Dạng rút gọn của should not.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): shouldn't

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: shouldn't

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "shouldn't". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: shouldn't

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “shouldn't” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “shouldn't”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shouldn't” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “shouldn't”

Mục từ cốt lõi: shouldn't: động từ (v).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “shouldn't”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “shouldn't”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “shouldn't”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃʊd.ənt/; US /ˈʃʊd.ənt/.

shouldn't (verb): Dạng rút gọn của should not.

Định nghĩa tiếng Anh: The contracted form of should not.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

shouldn't (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

shouldn't: Dạng rút gọn của should not.

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shouldn't" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

shouldn't (động từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shouldn't" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

shouldn't (động từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "shouldn't".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “shouldn't”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: shouldn't

Hỏi đáp trọng tâm

shouldn't nghĩa là gì (meaning & definition)?

Shouldn't là dạng rút gọn của should not, thường dùng khi nói một việc không nên làm hoặc một điều không được mong đợi. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): The contracted form of should not.

Từ shouldn't trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʃʊd/), tách âm: ˈʃʊd-ənt. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃʊd.ənt/; US /ˈʃʊd.ənt/.

Từ shouldn't là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "shouldn't" giữ vai trò từ loại là verb.

Các nét nghĩa của từ shouldn't theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: Dạng rút gọn của should not.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shouldn't:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃʊd.ənt/; US /ˈʃʊd.ənt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Cập nhật 30/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/shouldn't, mã đối chiếu EV-DEB4375A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Shouldn't là dạng rút gọn của should not. Dạng này đặt not sau động từ khuyết thiếu should; không dùng do, does hoặc did. (đối chiếu 2026-10-30)