Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

shabbiness

danh từ (n)

C1

Shabbiness có nghĩa là shabbiness (danh từ) có nghĩa là một hành động bất công, một hành động bất công.

Định nghĩa Anh - Anh: An unjust act.

Họ từ:injustice(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một hành động bất công”:shabbinessC1/injusticeC1/unfairnessC1/iniquityC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.shabbinessdanh từ (n)

    An unjust act.

    Một hành động bất công.

    • •

      And so Herbert, with a smarting sense of injustice, found himself relegated to the guard-house, and locked up for the night.

      Và thế là Herbert, với cảm giác nhức nhối về sự bất công, thấy mình bị đưa đến trạm gác và bị nhốt qua đêm.

    Đồng nghĩa (SYN):injustice/unfairness/iniquity
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): shabbiness

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

injustice ↔ shabbiness

Mục từ "shabbiness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "injustice" (một hành động bất công).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: shabbiness

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "shabbiness" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: injustice: danh từ (n).

injusticedanh từ (n)/ˌɪnˈdʒʌstɪs/

một hành động bất công

•

It would be doing the reader injustice to present it to him otherwise than in the nervous, elegant, and appropriate language of the accomplished translator.

Nguồn: Carrick, John D. (John Donald): Life of Sir William Wallace of Elderslie, Vol. 2 (of 2)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: shabbiness

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "shabbiness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • gross injustice
  • flagrant injustice
  • cruel injustice
  • grossest injustice
  • monstrous injustice
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: shabbiness

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shabbiness" phân theo từng nét nghĩa (một hành động bất công), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "shabbiness" ở nét nghĩa "một hành động bất công" (ngoài ra "injustice" còn biểu thị: thực hành bất công hoặc không công bằng).

“It would be doing the reader injustice to present it to him otherwise than in the nervous, elegant, and appropriate language of the accomplished translator.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "shabbiness" khi diễn đạt nét nghĩa: một hành động bất công.

Đồng nghĩa trực tiếp với "shabbiness" khi diễn đạt nét nghĩa: một hành động bất công.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: shabbiness

And so Herbert, with a smarting sense of injustice, found himself relegated to the guard-house, and locked up for the night.

Và thế là Herbert, với cảm giác nhức nhối về sự bất công, thấy mình bị đưa đến trạm gác và bị nhốt qua đêm.

Griffiths, Arthur: A Son of Mars, volume 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It would be doing the reader injustice to present it to him otherwise than in the nervous, elegant, and appropriate language of the accomplished translator.
Carrick, John D. (John Donald): Life of Sir William Wallace of Elderslie, Vol. 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Not to appear in one’s best when the occasion is suited to happy raiment is to do both one’s self and the occasion an injustice.
Harland, Marion: Marion Harland's Complete Etiquette A Young People's Guide to Every Social Occasion, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When her first school won the district’s highest marks for discipline, she remonstrated: “I thought it the greatest injustice ...
United States. National Park Service: Clara Barton National Historic Site, Maryland, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But whatever may be the envy of courts, no injustice is done in the field.
Croly, George: Tarry thou till I come; or, Salathiel, the wandering Jew., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The injustice, wrongs, and oppressive laws under which the majority of the British people are now struggling.
Norman, Benjamin Moore: Rambles in Yucatan; or, Notes of Travel Through the Peninsula Including a Visit to the Remarkable Ruins of Chi-Chen, Kabah, Zayi, and Uxmal. 2nd ed
Undoubtedly we do injustice to many by following this rule, but if there is any mistake it is on the side of safety.
Knox, Thomas Wallace: The Boy Travellers in the Far East, Part Fifth Adventures of Two Youths in a Journey through Africa
"You do injustice to honest lovers for the sake of one traitor," he said, warmly.
Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Flower and Jewel; or, Daisy Forrest's Daughter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: shabbiness

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “shabbiness” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“And so Herbert, with a smarting sense of injustice, found himself relegated to the guard-house, and locked up for the night.”

Và thế là Herbert, với cảm giác nhức nhối về sự bất công, thấy mình bị đưa đến trạm gác và bị nhốt qua đêm.

Nguồn: Griffiths, Arthur: A Son of Mars, volume 1

“And so Herbert, with a smarting sense of injustice, found himself relegated to the guard-house, and locked up for the night.”

Và thế là Herbert, với cảm giác nhức nhối về sự bất công, thấy mình bị đưa đến trạm gác và bị nhốt qua đêm.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “shabbiness”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shabbiness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “shabbiness”

Dữ liệu từ nguyên: injustice ↔ shabbiness

Các biến thể thuộc họ từ “shabbiness”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “shabbiness”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “shabbiness” với tần suất cao:

189 lần trong kho sách
66 lần trong kho sách
158 lần trong kho sách
31 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “shabbiness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “shabbiness”:

“It would be doing the reader injustice to present it to him otherwise than in the nervous, elegant, and appropriate language of the accomplished translator.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “shabbiness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

shabbiness (danh từ): một hành động bất công

Định nghĩa tiếng Anh: An unjust act.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

injustice ↔ shabbiness

Họ từ trong dữ liệu: injustice: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi189 lần trong kho sách

gross injustice

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shabbiness" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm66 lần trong kho sách

flagrant injustice

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shabbiness" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái158 lần trong kho sách

cruel injustice

Mở rộng biên độ diễn đạt với "shabbiness".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “shabbiness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: shabbiness

Hỏi đáp trọng tâm

shabbiness nghĩa là gì (meaning & definition)?

shabbiness (danh từ) có nghĩa là một hành động bất công (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "injustice"). an unjust act

Từ shabbiness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "shabbiness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ shabbiness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: một hành động bất công (Ví dụ: “And so Herbert, with a smarting sense of injustice, found himself relegated to the guard-house, and locked up for the night.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shabbiness:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ shabbiness:

gross injustice; flagrant injustice; cruel injustice; grossest injustice; monstrous injustice

shabbiness được dùng trong câu như thế nào?

It would be doing the reader injustice to present it to him otherwise than in the nervous, elegant, and appropriate language of the accomplished translator. (John D. Carrick, Life of Sir William Wallace of Elderslie, Vol. 2 (of 2); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/shabbiness, mã đối chiếu EV-77B8B26D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "shabbiness" được liên kết từ mục từ "injustice".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

injustice