unfairness
danh từ (n)
Unfairness có nghĩa là một hành động bất công.
Định nghĩa Anh - Anh: An unjust act.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.unfairnessdanh từ (n)
An unjust act.
Một hành động bất công.
- •
And so Herbert, with a smarting sense of injustice, found himself relegated to the guard-house, and locked up for the night.
Và thế là Herbert, với cảm giác nhức nhối về sự bất công, thấy mình bị đưa đến trạm gác và bị nhốt qua đêm.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •gross injustice189 lần trong kho sách
- •flagrant injustice66 lần trong kho sách
- •cruel injustice158 lần trong kho sách
- •grossest injustice31 lần trong kho sách
- •monstrous injustice53 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): unfairness
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
injustice ↔ unfairness
Mục từ "unfairness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "injustice" (một hành động bất công).
Họ từ & Biến thể từ loại: unfairness
Họ từ của "unfairness" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: injustice: danh từ (n).
một hành động bất công
It would be doing the reader injustice to present it to him otherwise than in the nervous, elegant, and appropriate language of the accomplished translator.
Nguồn: Carrick, John D. (John Donald): Life of Sir William Wallace of Elderslie, Vol. 2 (of 2)
Cụm từ & Collocations: unfairness
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "unfairness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- gross injustice
- flagrant injustice
- cruel injustice
- grossest injustice
- monstrous injustice
Đồng nghĩa & Sắc thái: unfairness
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unfairness" phân theo từng nét nghĩa (một hành động bất công), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "unfairness" ở nét nghĩa "một hành động bất công" (ngoài ra "injustice" còn biểu thị: thực hành bất công hoặc không công bằng).
“It would be doing the reader injustice to present it to him otherwise than in the nervous, elegant, and appropriate language of the accomplished translator.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "unfairness" khi diễn đạt nét nghĩa: một hành động bất công.
Câu dẫn chứng văn học: unfairness
And so Herbert, with a smarting sense of injustice, found himself relegated to the guard-house, and locked up for the night.Và thế là Herbert, với cảm giác nhức nhối về sự bất công, thấy mình bị đưa đến trạm gác và bị nhốt qua đêm.
It would be doing the reader injustice to present it to him otherwise than in the nervous, elegant, and appropriate language of the accomplished translator.Not to appear in one’s best when the occasion is suited to happy raiment is to do both one’s self and the occasion an injustice.When her first school won the district’s highest marks for discipline, she remonstrated: “I thought it the greatest injustice ...But whatever may be the envy of courts, no injustice is done in the field.The injustice, wrongs, and oppressive laws under which the majority of the British people are now struggling.Undoubtedly we do injustice to many by following this rule, but if there is any mistake it is on the side of safety."You do injustice to honest lovers for the sake of one traitor," he said, warmly.Đọc mở rộng theo CEFR: unfairness
Từ vựng bậcC1→“And so Herbert, with a smarting sense of injustice, found himself relegated to the guard-house, and locked up for the night.”
Và thế là Herbert, với cảm giác nhức nhối về sự bất công, thấy mình bị đưa đến trạm gác và bị nhốt qua đêm.
Nguồn: Griffiths, Arthur: A Son of Mars, volume 1
“And so Herbert, with a smarting sense of injustice, found himself relegated to the guard-house, and locked up for the night.”
Và thế là Herbert, với cảm giác nhức nhối về sự bất công, thấy mình bị đưa đến trạm gác và bị nhốt qua đêm.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “unfairness”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unfairness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “unfairness”
Dữ liệu từ nguyên: injustice ↔ unfairness
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “unfairness”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “unfairness” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unfairness”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unfairness”:
“It would be doing the reader injustice to present it to him otherwise than in the nervous, elegant, and appropriate language of the accomplished translator.”
Gợi ý luyện tập với “unfairness”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
unfairness (danh từ): một hành động bất công
Định nghĩa tiếng Anh: An unjust act.
injustice ↔ unfairness
Họ từ trong dữ liệu: injustice: danh từ (n)
gross injustice
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unfairness" trong câu.
flagrant injustice
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unfairness" trong câu.
cruel injustice
Mở rộng biên độ diễn đạt với "unfairness".
Ứng dụng & Mở rộng: “unfairness”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “unfairness”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “unfairness”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unfairness” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “unfairness” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: unfairness
Hỏi đáp trọng tâmunfairness nghĩa là gì (meaning & definition)?
unfairness (danh từ, phát âm Mỹ /ənˈfɛɹnəs/) có nghĩa là một hành động bất công (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "injustice"). an unjust act
Từ unfairness trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈfɛɹnəs/; US /ənˈfɛɹnəs/.
Từ unfairness là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "unfairness" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ unfairness theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: một hành động bất công (Ví dụ: “And so Herbert, with a smarting sense of injustice, found himself relegated to the guard-house, and locked up for the night.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unfairness:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈfɛɹnəs/; US /ənˈfɛɹnəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ unfairness:
gross injustice; flagrant injustice; cruel injustice; grossest injustice; monstrous injustice
unfairness được dùng trong câu như thế nào?
It would be doing the reader injustice to present it to him otherwise than in the nervous, elegant, and appropriate language of the accomplished translator. (John D. Carrick, Life of Sir William Wallace of Elderslie, Vol. 2 (of 2); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)