Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

seems

động từ (v)

A2
/ˈsimz//ˈsimz/

Seems có nghĩa là đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định (dạng biến thể ngữ pháp của "seem").

Định nghĩa Anh - Anh: Give a certain impression or have a certain outward aspect.

Họ từ:seem(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.seemsđộng từ (v)

    Give a certain impression or have a certain outward aspect.

    Đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định.

    • •

      It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.

    Đồng nghĩa (SYN):seem/look/appear
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.seemsđộng từ (v)

    Seem to be true, probable, or apparent.

    Dường như là đúng, có thể xảy ra hoặc rõ ràng.

    Đồng nghĩa (SYN):seem/appear
  3. 3.seemsđộng từ (v)

    Appear to exist.

    Dường như tồn tại.

    Đồng nghĩa (SYN):seem
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): seems

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

seem ↔ seems

Mục từ "seems" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "seem" (đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: seems

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "seems" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: seem: động từ (v).

seemđộng từ (v)/ˈsim/

đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định

•

It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: seems

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "seems". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • seem like
  • seem to think
  • seem strange
  • seem impossible
  • don't seem
  • seem to know
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: seems

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "seems" phân theo từng nét nghĩa (đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "seems" ở nét nghĩa "đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định" (ngoài ra "seem" còn biểu thị: dường như là đúng, có thể xảy ra hoặc rõ ràng).

“It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.”

Đồng nghĩa với "seems" ở nét nghĩa "đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định" (ngoài ra "look" còn biểu thị: cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người).

“It was rather an equivocal look which the mistress cast over her shoulder at the girl.”

Đồng nghĩa với "seems" ở nét nghĩa "đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định" (ngoài ra "appear" còn biểu thị: đi vào tầm nhìn hoặc xem).

“Mr. Raffles appeared very nervous about having to take my statement.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: seems

It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
From a distance the orderly seemed still to be sleeping.
Hamilton, Robert W.: Belinda of the Red Cross, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
All eyes seem fixed upon a curtain of red silk above the altar.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Historic buildings, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Believe me, I have an authority I can quote in support of my seeming audacity."
Martin, Stuart: Only seven were hanged, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Pray, sir," he forced himself to say, "how is it that you seem to have such an intimate knowledge of legal procedure?"
Martin, Stuart: Only seven were hanged, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The dauphin had returned to Paris, but the state of the kingdom seemed desperate.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11, Tiếng Anh (Anh - Anh)
All that had transpired within the last hour seemed like some vague dream.
Franklin, Roy: Bound to get there, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It came to her at odd moments and it seemed ominous and frightening to her, like the first sign of a break-up.
Bannon, Ann: Women in the shadows, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: seems

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “seems” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.”

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

“From a distance the orderly seemed still to be sleeping.”

Nguồn: Hamilton, Robert W.: Belinda of the Red Cross

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “seems”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “seems” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “seems”

Dữ liệu từ nguyên: seem ↔ seems

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “seems”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “seems” với tần suất cao:

12.884 lần trong kho sách
7.834 lần trong kho sách
3.879 lần trong kho sách
3.410 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “seems”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “seems”:

Đồng nghĩa:seemlookappear

“It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “seems”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsimz/; US /ˈsimz/.

seems (động từ): đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định

Định nghĩa tiếng Anh: Give a certain impression or have a certain outward aspect.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

seem ↔ seems

Họ từ trong dữ liệu: seem: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi12.884 lần trong kho sách

seem like

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "seems" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7.834 lần trong kho sách

seem to think

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "seems" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.879 lần trong kho sách

seem strange

Nét nghĩa mở rộng: seem to be true, probable, or apparent (dường như là đúng, có thể xảy ra hoặc rõ ràng)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect _____ to be quite satisfactory.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: seems

It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The butterfly-like corolla of Leguminosæ _____ to have afforded the pattern after which a number of flowers have been fashioned.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: seems

The butterfly-like corolla of Leguminosæ seems to have afforded the pattern after which a number of flowers have been fashioned.

Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: The story of the universe. Volume 3 (of 4)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “seems”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: seems

Hỏi đáp trọng tâm

seems nghĩa là gì (meaning & definition)?

seems (động từ, phát âm Mỹ /ˈsimz/) có nghĩa là đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định (dạng biến thể ngữ pháp của "seem"). give a certain impression or have a certain outward aspect

Từ seems trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsimz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsimz/; US /ˈsimz/.

Từ seems là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "seems" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ seems theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định (Ví dụ: “It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: dường như là đúng, có thể xảy ra hoặc rõ ràng - Nét nghĩa 3 [A2]: dường như tồn tại

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ seems:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsimz/; US /ˈsimz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ seems:

seem like; seem to think; seem strange; seem impossible; don't seem

seems được dùng trong câu như thế nào?

It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/seems, mã đối chiếu EV-235FAAF3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "seems" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "seem".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

seem