Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

seas

danh từ (n)

A1
/ˈsiz//ˈsiz/

Seas có nghĩa là sự phân chia của một đại dương hoặc một vùng nước mặn rộng lớn được bao bọc một phần bởi đất liền (dạng biến thể ngữ pháp của "sea").

Định nghĩa Anh - Anh: A division of an ocean or a large body of salt water partially enclosed by land.

Họ từ:sea(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.seasdanh từ (n)

    A division of an ocean or a large body of salt water partially enclosed by land.

    Sự phân chia của một đại dương hoặc một vùng nước mặn rộng lớn được bao bọc một phần bởi đất liền.

    • •

      The seas around the end of the peninsula can be dangerous.

      Các vùng biển xung quanh cuối bán đảo có thể nguy hiểm.

    Đồng nghĩa (SYN):sea
  2. 2.seasdanh từ (n)

    Anything apparently limitless in quantity or volume.

    Bất cứ điều gì dường như vô hạn về số lượng hoặc khối lượng.

    Đồng nghĩa (SYN):sea/ocean
  3. 3.seasdanh từ (n)

    Turbulent water with swells of considerable size.

    Nước hỗn loạn với những cơn sóng có kích thước đáng kể.

    Đồng nghĩa (SYN):sea
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): seas

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sea ↔ seas

Mục từ "seas" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sea" (sự phân chia của một đại dương hoặc một vùng nước mặn rộng lớn được bao bọc một phần bởi đất liền).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: seas

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "seas" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: sea: danh từ (n).

seadanh từ (n)/ˈsi/

sự phân chia của một đại dương hoặc một vùng nước mặn rộng lớn được bao bọc một phần bởi đất liền

•

In some areas, seaweeds near the shore can extend several miles out to sea.

Ở một số vùng, rong biển gần bờ có thể kéo dài vài dặm ra biển.

Nguồn: Wikipedia contributors: Seaweed

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: seas

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "seas". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sea level
  • south sea
  • sea shore

    They could move easily through the water and they also danced on the sea shore.

    Họ có thể di chuyển dễ dàng trong nước và cũng nhảy múa trên bờ biển.

    Wikipedia contributors: Thetis

  • sea coast
  • red sea
  • open sea
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: seas

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "seas" phân theo từng nét nghĩa (sự phân chia của một đại dương hoặc một vùng nước mặn rộng lớn được bao bọc một phần bởi đất liền), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "seas" ở nét nghĩa "sự phân chia của một đại dương hoặc một vùng nước mặn rộng lớn được bao bọc một phần bởi đất liền" (ngoài ra "sea" còn biểu thị: bất cứ điều gì dường như vô hạn về số lượng hoặc khối lượng).

“In some areas, seaweeds near the shore can extend several miles out to sea.”

Đồng nghĩa với "seas" ở nét nghĩa "bất cứ điều gì dường như vô hạn về số lượng hoặc khối lượng" (ngoài ra "ocean" còn biểu thị: một khối nước lớn tạo thành một phần chính của thủy quyển).

““We flew, and we flew, and we flew, until we came right over the wide ocean.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: seas

In some areas, seaweeds near the shore can extend several miles out to sea.

Ở một số vùng, rong biển gần bờ có thể kéo dài vài dặm ra biển.

Wikipedia contributors: Seaweed
They could move easily through the water and they also danced on the sea shore.

Họ có thể di chuyển dễ dàng trong nước và cũng nhảy múa trên bờ biển.

Wikipedia contributors: Thetis
It is an important food crop in countries around the Mediterranean Sea, and places with a Mediterranean climate.

Đây là cây lương thực quan trọng ở các quốc gia quanh Biển Địa Trung Hải và những nơi có khí hậu Địa Trung Hải.

Wikipedia contributors: Olive (fruit)
The seas around the end of the peninsula can be dangerous.

Các vùng biển xung quanh cuối bán đảo có thể nguy hiểm.

Wikipedia contributors: Mount Athos
But, when he made love to Fand, wife of the sea god Manannan, Emer had to say something.

Nhưng khi làm tình với Fand, vợ của thần biển Manannan, Emer đã phải nói điều gì đó.

Wikipedia contributors: Eimear
Because of this, albatrosses in calm seas must stop and rest on the surface of the ocean until the wind begins to blow harder.
Wikipedia contributors: Albatross
I want to be incinerated, and kept in a small box, but not thrown to the sea."
Wikipedia contributors: Patrick Poivre d'Arvor
In addition, whereas Allied commanders at sea had discretion on how to act, Italian commanders were closely and precisely governed by Italian Naval Headquarters (Supermarina).
Wikipedia contributors: Italian Mare Nostrum
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: seas

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “seas” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“In some areas, seaweeds near the shore can extend several miles out to sea.”

Ở một số vùng, rong biển gần bờ có thể kéo dài vài dặm ra biển.

Nguồn: Wikipedia contributors: Seaweed

“They could move easily through the water and they also danced on the sea shore.”

Họ có thể di chuyển dễ dàng trong nước và cũng nhảy múa trên bờ biển.

Nguồn: Wikipedia contributors: Thetis

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “seas”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “seas” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “seas”

Dữ liệu từ nguyên: sea ↔ seas

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “seas”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “seas” với tần suất cao:

3.527 lần trong kho sách
3.509 lần trong kho sách
2.899 lần trong kho sách
2.041 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “seas”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “seas”:

Đồng nghĩa:seaocean

“In some areas, seaweeds near the shore can extend several miles out to sea.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “seas”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsiz/; US /ˈsiz/.

seas (danh từ): sự phân chia của một đại dương hoặc một vùng nước mặn rộng lớn được bao bọc một phần bởi đất liền

Định nghĩa tiếng Anh: A division of an ocean or a large body of salt water partially enclosed by land.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sea ↔ seas

Họ từ trong dữ liệu: sea: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.527 lần trong kho sách

sea level

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "seas" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.509 lần trong kho sách

south sea

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "seas" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.899 lần trong kho sách

sea shore

“They could move easily through the water and they also danced on the sea shore.” (Họ có thể di chuyển dễ dàng trong nước và cũng nhảy múa trên bờ biển.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Because of this, albatrosses in calm _____ must stop and rest on the surface of the ocean until the wind begins to blow harder.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: seas

Because of this, albatrosses in calm seas must stop and rest on the surface of the ocean until the wind begins to blow harder.

Nguồn: Wikipedia contributors: Albatross

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The _____ around the end of the peninsula can be dangerous.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Các vùng biển xung quanh cuối bán đảo có thể nguy hiểm.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: seas

The seas around the end of the peninsula can be dangerous.

Nguồn: Wikipedia contributors: Mount Athos

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “seas”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: seas

Hỏi đáp trọng tâm

seas nghĩa là gì (meaning & definition)?

seas (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsiz/) có nghĩa là sự phân chia của một đại dương hoặc một vùng nước mặn rộng lớn được bao bọc một phần bởi đất liền (dạng biến thể ngữ pháp của "sea"). a division of an ocean or a large body of salt water partially enclosed by land

Từ seas trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsiz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsiz/; US /ˈsiz/.

Từ seas là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "seas" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ seas theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: sự phân chia của một đại dương hoặc một vùng nước mặn rộng lớn được bao bọc một phần bởi đất liền (Ví dụ: “The seas around the end of the peninsula can be dangerous.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: bất cứ điều gì dường như vô hạn về số lượng hoặc khối lượng - Nét nghĩa 3 [A1]: nước hỗn loạn với những cơn sóng có kích thước đáng kể

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ seas:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsiz/; US /ˈsiz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ seas:

sea level; south sea; sea shore; sea coast; red sea

seas được dùng trong câu như thế nào?

In some areas, seaweeds near the shore can extend several miles out to sea. («Seaweed», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=23763 (bản sửa đổi 10940874); Simple English Wikipedia (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/seas, mã đối chiếu EV-E4A61D13. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "seas" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "sea".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

sea