seas
danh từ (n)
Seas có nghĩa là sự phân chia của một đại dương hoặc một vùng nước mặn rộng lớn được bao bọc một phần bởi đất liền (dạng biến thể ngữ pháp của "sea").
Định nghĩa Anh - Anh: A division of an ocean or a large body of salt water partially enclosed by land.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.seasdanh từ (n)
A division of an ocean or a large body of salt water partially enclosed by land.
Sự phân chia của một đại dương hoặc một vùng nước mặn rộng lớn được bao bọc một phần bởi đất liền.
- •
The seas around the end of the peninsula can be dangerous.
Các vùng biển xung quanh cuối bán đảo có thể nguy hiểm.
Đồng nghĩa (SYN):seaCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sea level3.527 lần trong kho sách
- •south sea3.509 lần trong kho sách
- •sea shore2.899 lần trong kho sách
- •sea coast2.041 lần trong kho sách
- •red sea2.552 lần trong kho sách
- •open sea2.848 lần trong kho sách
- •
- 2.seasdanh từ (n)
Anything apparently limitless in quantity or volume.
Bất cứ điều gì dường như vô hạn về số lượng hoặc khối lượng.
- 3.seasdanh từ (n)
Turbulent water with swells of considerable size.
Nước hỗn loạn với những cơn sóng có kích thước đáng kể.
Đồng nghĩa (SYN):sea
Từ nguyên học (Etymology): seas
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
sea ↔ seas
Mục từ "seas" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sea" (sự phân chia của một đại dương hoặc một vùng nước mặn rộng lớn được bao bọc một phần bởi đất liền).
Họ từ & Biến thể từ loại: seas
Họ từ của "seas" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: sea: danh từ (n).
sự phân chia của một đại dương hoặc một vùng nước mặn rộng lớn được bao bọc một phần bởi đất liền
In some areas, seaweeds near the shore can extend several miles out to sea.
Ở một số vùng, rong biển gần bờ có thể kéo dài vài dặm ra biển.
Nguồn: Wikipedia contributors: Seaweed
Cụm từ & Collocations: seas
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "seas". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sea level
- south sea
- sea shore
They could move easily through the water and they also danced on the sea shore.
Họ có thể di chuyển dễ dàng trong nước và cũng nhảy múa trên bờ biển.
Wikipedia contributors: Thetis
- sea coast
- red sea
- open sea
Đồng nghĩa & Sắc thái: seas
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "seas" phân theo từng nét nghĩa (sự phân chia của một đại dương hoặc một vùng nước mặn rộng lớn được bao bọc một phần bởi đất liền), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "seas" ở nét nghĩa "sự phân chia của một đại dương hoặc một vùng nước mặn rộng lớn được bao bọc một phần bởi đất liền" (ngoài ra "sea" còn biểu thị: bất cứ điều gì dường như vô hạn về số lượng hoặc khối lượng).
“In some areas, seaweeds near the shore can extend several miles out to sea.”
Câu dẫn chứng văn học: seas
In some areas, seaweeds near the shore can extend several miles out to sea.Ở một số vùng, rong biển gần bờ có thể kéo dài vài dặm ra biển.
They could move easily through the water and they also danced on the sea shore.Họ có thể di chuyển dễ dàng trong nước và cũng nhảy múa trên bờ biển.
It is an important food crop in countries around the Mediterranean Sea, and places with a Mediterranean climate.Đây là cây lương thực quan trọng ở các quốc gia quanh Biển Địa Trung Hải và những nơi có khí hậu Địa Trung Hải.
The seas around the end of the peninsula can be dangerous.Các vùng biển xung quanh cuối bán đảo có thể nguy hiểm.
But, when he made love to Fand, wife of the sea god Manannan, Emer had to say something.Nhưng khi làm tình với Fand, vợ của thần biển Manannan, Emer đã phải nói điều gì đó.
Because of this, albatrosses in calm seas must stop and rest on the surface of the ocean until the wind begins to blow harder.I want to be incinerated, and kept in a small box, but not thrown to the sea."In addition, whereas Allied commanders at sea had discretion on how to act, Italian commanders were closely and precisely governed by Italian Naval Headquarters (Supermarina).Đọc mở rộng theo CEFR: seas
Từ vựng bậcA1→“In some areas, seaweeds near the shore can extend several miles out to sea.”
Ở một số vùng, rong biển gần bờ có thể kéo dài vài dặm ra biển.
Nguồn: Wikipedia contributors: Seaweed
“They could move easily through the water and they also danced on the sea shore.”
Họ có thể di chuyển dễ dàng trong nước và cũng nhảy múa trên bờ biển.
Nguồn: Wikipedia contributors: Thetis
Cấu trúc & Vận dụng: “seas”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “seas” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “seas”
Dữ liệu từ nguyên: sea ↔ seas
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “seas”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “seas” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “seas”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
seas (danh từ): sự phân chia của một đại dương hoặc một vùng nước mặn rộng lớn được bao bọc một phần bởi đất liền
Định nghĩa tiếng Anh: A division of an ocean or a large body of salt water partially enclosed by land.
sea ↔ seas
Họ từ trong dữ liệu: sea: danh từ (n)
sea level
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "seas" trong câu.
south sea
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "seas" trong câu.
sea shore
“They could move easily through the water and they also danced on the sea shore.” (Họ có thể di chuyển dễ dàng trong nước và cũng nhảy múa trên bờ biển.)
“Because of this, albatrosses in calm _____ must stop and rest on the surface of the ocean until the wind begins to blow harder.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: seas
Because of this, albatrosses in calm seas must stop and rest on the surface of the ocean until the wind begins to blow harder.
Nguồn: Wikipedia contributors: Albatross
“The _____ around the end of the peninsula can be dangerous.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Các vùng biển xung quanh cuối bán đảo có thể nguy hiểm.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: seas
The seas around the end of the peninsula can be dangerous.
Nguồn: Wikipedia contributors: Mount Athos
Ứng dụng & Mở rộng: “seas”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “seas”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “seas”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “seas” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “seas” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: seas
Hỏi đáp trọng tâmseas nghĩa là gì (meaning & definition)?
seas (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsiz/) có nghĩa là sự phân chia của một đại dương hoặc một vùng nước mặn rộng lớn được bao bọc một phần bởi đất liền (dạng biến thể ngữ pháp của "sea"). a division of an ocean or a large body of salt water partially enclosed by land
Từ seas trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsiz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsiz/; US /ˈsiz/.
Từ seas là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "seas" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ seas theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: sự phân chia của một đại dương hoặc một vùng nước mặn rộng lớn được bao bọc một phần bởi đất liền (Ví dụ: “The seas around the end of the peninsula can be dangerous.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: bất cứ điều gì dường như vô hạn về số lượng hoặc khối lượng - Nét nghĩa 3 [A1]: nước hỗn loạn với những cơn sóng có kích thước đáng kể
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ seas:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsiz/; US /ˈsiz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ seas:
sea level; south sea; sea shore; sea coast; red sea
seas được dùng trong câu như thế nào?
In some areas, seaweeds near the shore can extend several miles out to sea. («Seaweed», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=23763 (bản sửa đổi 10940874); Simple English Wikipedia (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)