Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

rosy-cheeked

tính từ (adj)

B2

Rosy-cheeked có nghĩa là rosy-cheeked (tính từ) có nghĩa là sức khỏe hồng hào, sức khỏe hồng hào.

Định nghĩa Anh - Anh: Having the pinkish flush of health.

Họ từ:rosy(tính từ (adj))/rose(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sức khỏe hồng hào”:rosy-cheekedB2/rosyB2/flushedB2/rose-cheekedB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.rosy-cheekedtính từ (adj)

    Having the pinkish flush of health.

    Sức khỏe hồng hào.

    • •

      Rosy, with an effort, summoned one of her sweetest smiles of farewell.

    Đồng nghĩa (SYN):rosy/flushed/rose-cheeked
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): rosy-cheeked

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

rosy ↔ rosy-cheeked

Mục từ "rosy-cheeked" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rosy" (sức khỏe hồng hào).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: rosy-cheeked

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "rosy-cheeked" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: rosy: tính từ (adj), rose: danh từ (n).

rosytính từ (adj)/ˈɹoʊzi/

phản ánh sự lạc quan

•

Rosy, with an effort, summoned one of her sweetest smiles of farewell.

Nguồn: Snell, Roy J. (Roy Judson): The Arrow of Fire A Mystery Story for Boys

rosedanh từ (n)/ˈɹoʊz/

bất kỳ loại cây bụi nào thuộc chi Rosa có hoa hồng

•

And I must make a further compact with my rose, lest she betray me.

Nguồn: Gerard, Louise: Bride of the night

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: rosy-cheeked

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "rosy-cheeked". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • rosy cheeked
  • rosy cheeks
  • rosy hue
  • rosy tint
  • rosy glow

    There was a rosy glow on the round cheek, and one stout, dimpled arm, bared to the elbow, encircled his curly head.

    Anderson, Ada Woodruff: The Heart of the Red Firs: A Story of the Pacific Northwest

  • rosy flush
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: rosy-cheeked

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rosy-cheeked" phân theo từng nét nghĩa (sức khỏe hồng hào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "rosy-cheeked" ở nét nghĩa "sức khỏe hồng hào" (ngoài ra "rosy" còn biểu thị: phản ánh sự lạc quan).

“Rosy, with an effort, summoned one of her sweetest smiles of farewell.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "rosy-cheeked" khi diễn đạt nét nghĩa: sức khỏe hồng hào.

Đồng nghĩa trực tiếp với "rosy-cheeked" khi diễn đạt nét nghĩa: sức khỏe hồng hào.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: rosy-cheeked

Rosy, with an effort, summoned one of her sweetest smiles of farewell.
Snell, Roy J. (Roy Judson): The Arrow of Fire A Mystery Story for Boys, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Yesterday, as she had talked with Rosy, it had seemed very near, very real indeed.
Snell, Roy J. (Roy Judson): The Arrow of Fire A Mystery Story for Boys, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Gale had no rosy hopes that Miss Fields would help.
Blank, Clair: The Adventure Girls at Happiness House, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the place where the house had stood there remained only a rising column of brick-dust, rosy red.
Rolt-Wheeler, Francis: The Wonder of War on Land, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A gleam of light, all rosy, flies And hovers round the mounds of old.
Francke, Kuno, 1855-1930 [Editor]: The German Classics of the Nineteenth and Twentieth Centuries, Volume 11 Masterpieces of German Literature Translated Into English, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Madame Victor Verdier, rich bright rosy-cherry color, large, full, and fine formed, cupped; blooms in clusters.
Parkman, Francis: The Book of Roses
But she is gone, that dear companion upon whose rosy cheek and harmless lips I used to impress the kiss of burning, never-dying love.
Byers, A. L. (Andrew L.): Birth of a Reformation; Or, The Life and Labors of Daniel S. Warner, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There was a rosy glow on the round cheek, and one stout, dimpled arm, bared to the elbow, encircled his curly head.
Anderson, Ada Woodruff: The Heart of the Red Firs: A Story of the Pacific Northwest, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: rosy-cheeked

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “rosy-cheeked” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Rosy, with an effort, summoned one of her sweetest smiles of farewell.”

Nguồn: Snell, Roy J. (Roy Judson): The Arrow of Fire A Mystery Story for Boys

“Yesterday, as she had talked with Rosy, it had seemed very near, very real indeed.”

Nguồn: Snell, Roy J. (Roy Judson): The Arrow of Fire A Mystery Story for Boys

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “rosy-cheeked”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rosy-cheeked” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “rosy-cheeked”

Dữ liệu từ nguyên: rosy ↔ rosy-cheeked

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rosy-cheeked”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rosy-cheeked” với tần suất cao:

765 lần trong kho sách
1.045 lần trong kho sách
232 lần trong kho sách
141 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rosy-cheeked”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rosy-cheeked”:

“Rosy, with an effort, summoned one of her sweetest smiles of farewell.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “rosy-cheeked”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

rosy-cheeked (tính từ): sức khỏe hồng hào

Định nghĩa tiếng Anh: Having the pinkish flush of health.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

rosy ↔ rosy-cheeked

Họ từ trong dữ liệu: rosy: tính từ (adj), rose: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi765 lần trong kho sách

rosy cheeked

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rosy-cheeked" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.045 lần trong kho sách

rosy cheeks

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rosy-cheeked" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái232 lần trong kho sách

rosy hue

Mở rộng biên độ diễn đạt với "rosy-cheeked".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “rosy-cheeked”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: rosy-cheeked

Hỏi đáp trọng tâm

rosy-cheeked nghĩa là gì (meaning & definition)?

rosy-cheeked (tính từ) có nghĩa là sức khỏe hồng hào (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "rosy"). having the pinkish flush of health

Từ rosy-cheeked là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "rosy-cheeked" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ rosy-cheeked theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: sức khỏe hồng hào (Ví dụ: “Rosy, with an effort, summoned one of her sweetest smiles of farewell.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rosy-cheeked:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rosy-cheeked:

rosy cheeked; rosy cheeks; rosy hue; rosy tint; rosy glow

rosy-cheeked được dùng trong câu như thế nào?

Rosy, with an effort, summoned one of her sweetest smiles of farewell. (Roy J. Snell, The Arrow of Fire A Mystery Story for Boys; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/rosy-cheeked, mã đối chiếu EV-86B1010E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "rosy-cheeked" được liên kết từ mục từ "rosy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

rosy