rosy-cheeked
tính từ (adj)
Rosy-cheeked có nghĩa là rosy-cheeked (tính từ) có nghĩa là sức khỏe hồng hào, sức khỏe hồng hào.
Định nghĩa Anh - Anh: Having the pinkish flush of health.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.rosy-cheekedtính từ (adj)
Having the pinkish flush of health.
Sức khỏe hồng hào.
- •
Rosy, with an effort, summoned one of her sweetest smiles of farewell.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •rosy cheeked765 lần trong kho sách
- •rosy cheeks1.045 lần trong kho sách
- •rosy hue232 lần trong kho sách
- •rosy tint141 lần trong kho sách
- •rosy glow222 lần trong kho sách
- •rosy flush182 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): rosy-cheeked
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
rosy ↔ rosy-cheeked
Mục từ "rosy-cheeked" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rosy" (sức khỏe hồng hào).
Họ từ & Biến thể từ loại: rosy-cheeked
Họ từ của "rosy-cheeked" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: rosy: tính từ (adj), rose: danh từ (n).
phản ánh sự lạc quan
Rosy, with an effort, summoned one of her sweetest smiles of farewell.
Nguồn: Snell, Roy J. (Roy Judson): The Arrow of Fire A Mystery Story for Boys
bất kỳ loại cây bụi nào thuộc chi Rosa có hoa hồng
And I must make a further compact with my rose, lest she betray me.
Nguồn: Gerard, Louise: Bride of the night
Cụm từ & Collocations: rosy-cheeked
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "rosy-cheeked". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- rosy cheeked
- rosy cheeks
- rosy hue
- rosy tint
- rosy glow
There was a rosy glow on the round cheek, and one stout, dimpled arm, bared to the elbow, encircled his curly head.
Anderson, Ada Woodruff: The Heart of the Red Firs: A Story of the Pacific Northwest
- rosy flush
Đồng nghĩa & Sắc thái: rosy-cheeked
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rosy-cheeked" phân theo từng nét nghĩa (sức khỏe hồng hào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "rosy-cheeked" ở nét nghĩa "sức khỏe hồng hào" (ngoài ra "rosy" còn biểu thị: phản ánh sự lạc quan).
“Rosy, with an effort, summoned one of her sweetest smiles of farewell.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "rosy-cheeked" khi diễn đạt nét nghĩa: sức khỏe hồng hào.
Câu dẫn chứng văn học: rosy-cheeked
Rosy, with an effort, summoned one of her sweetest smiles of farewell.Yesterday, as she had talked with Rosy, it had seemed very near, very real indeed.Gale had no rosy hopes that Miss Fields would help.In the place where the house had stood there remained only a rising column of brick-dust, rosy red.A gleam of light, all rosy, flies And hovers round the mounds of old.Madame Victor Verdier, rich bright rosy-cherry color, large, full, and fine formed, cupped; blooms in clusters.But she is gone, that dear companion upon whose rosy cheek and harmless lips I used to impress the kiss of burning, never-dying love.There was a rosy glow on the round cheek, and one stout, dimpled arm, bared to the elbow, encircled his curly head.Đọc mở rộng theo CEFR: rosy-cheeked
Từ vựng bậcB2→“Rosy, with an effort, summoned one of her sweetest smiles of farewell.”
Nguồn: Snell, Roy J. (Roy Judson): The Arrow of Fire A Mystery Story for Boys
“Yesterday, as she had talked with Rosy, it had seemed very near, very real indeed.”
Nguồn: Snell, Roy J. (Roy Judson): The Arrow of Fire A Mystery Story for Boys
Cấu trúc & Vận dụng: “rosy-cheeked”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rosy-cheeked” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “rosy-cheeked”
Dữ liệu từ nguyên: rosy ↔ rosy-cheeked
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rosy-cheeked”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rosy-cheeked” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rosy-cheeked”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rosy-cheeked”:
“Rosy, with an effort, summoned one of her sweetest smiles of farewell.”
Gợi ý luyện tập với “rosy-cheeked”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
rosy-cheeked (tính từ): sức khỏe hồng hào
Định nghĩa tiếng Anh: Having the pinkish flush of health.
rosy ↔ rosy-cheeked
Họ từ trong dữ liệu: rosy: tính từ (adj), rose: danh từ (n)
rosy cheeked
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rosy-cheeked" trong câu.
rosy cheeks
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rosy-cheeked" trong câu.
rosy hue
Mở rộng biên độ diễn đạt với "rosy-cheeked".
Ứng dụng & Mở rộng: “rosy-cheeked”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “rosy-cheeked”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “rosy-cheeked”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “rosy-cheeked” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “rosy-cheeked” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: rosy-cheeked
Hỏi đáp trọng tâmrosy-cheeked nghĩa là gì (meaning & definition)?
rosy-cheeked (tính từ) có nghĩa là sức khỏe hồng hào (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "rosy"). having the pinkish flush of health
Từ rosy-cheeked là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "rosy-cheeked" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ rosy-cheeked theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: sức khỏe hồng hào (Ví dụ: “Rosy, with an effort, summoned one of her sweetest smiles of farewell.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rosy-cheeked:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rosy-cheeked:
rosy cheeked; rosy cheeks; rosy hue; rosy tint; rosy glow
rosy-cheeked được dùng trong câu như thế nào?
Rosy, with an effort, summoned one of her sweetest smiles of farewell. (Roy J. Snell, The Arrow of Fire A Mystery Story for Boys; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)