Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

reversion

danh từ (n)

C1
/ɹɪˈvɝʒən//ɹɪˈvɝʒən/

Reversion có nghĩa là giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người.

Định nghĩa Anh - Anh: A failure to maintain a higher state.

Họ từ:lapse(động từ (v))/relapse(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “giảm xuống mức thấp hơn”:reversionC1/lapseC1/backslidingC1/lapsingC1/relapseC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.reversiondanh từ (n)

    A failure to maintain a higher state.

    Giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người.

    • •

      We were eager to be gone and dreaded the lapse of summer before the Indians would allow it had begun.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.reversiondanh từ (n)

    A failure to maintain a higher state.

    Thất bại trong việc duy trì trạng thái cao hơn.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): reversion

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lapse ↔ reversion

Mục từ "reversion" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lapse, relapse" (giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: reversion

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "reversion" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: lapse: động từ (v), relapse: danh từ (n).

lapseđộng từ (v)/ˈlæps/

một sai lầm do thiếu chú ý

•

We were eager to be gone and dreaded the lapse of summer before the Indians would allow it had begun.

Nguồn: Franklin, John: The Journey to the Polar Sea

relapsedanh từ (n)/ɹiˈlæps/

thất bại trong việc duy trì trạng thái cao hơn

•

And when the relapse fell on him, was he in most respects, or in all respects, as he was then?

“Và khi cơn tái phát ập đến với anh ấy, liệu anh ấy ở hầu hết các khía cạnh - hay về mọi khía cạnh - có giống như lúc đó không?”

Nguồn: Dickens, Charles: A Tale of Two Cities

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: reversion

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "reversion". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • adiabatic lapse
  • lapse of ages
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: reversion

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "reversion" phân theo từng nét nghĩa (giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "reversion" ở nét nghĩa "giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người" (ngoài ra "lapse" còn biểu thị: sự nghỉ ngơi hoặc gián đoạn khi xảy ra điều gì đó).

“We were eager to be gone and dreaded the lapse of summer before the Indians would allow it had begun.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "reversion" khi diễn đạt nét nghĩa: giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người.

Đồng nghĩa trực tiếp với "reversion" khi diễn đạt nét nghĩa: giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người.

Đồng nghĩa với "reversion" ở nét nghĩa "giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người" (ngoài ra "relapse" còn biểu thị: thất bại trong việc duy trì trạng thái cao hơn).

““And when the relapse fell on him, was he in most respects, or in all respects, as he was then?””

Đồng nghĩa trực tiếp với "reversion" khi diễn đạt nét nghĩa: giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người.

Đồng nghĩa trực tiếp với "reversion" khi diễn đạt nét nghĩa: giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: reversion

We were eager to be gone and dreaded the lapse of summer before the Indians would allow it had begun.
Franklin, John: The Journey to the Polar Sea, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“I should be disposed to think within the lapse of twenty-four hours; certainly within forty-eight.”
Carleton, William: Jane Sinclair; Or, The Fawn Of Springvale The Works of William Carleton, Volume Two, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It atoned for this lapse into truth by subsequently taking my name in vain hundreds of times in the bad periods that were ahead.
Hussey, Samuel Murray: The Reminiscences of an Irish Land Agent, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was all so distant, so far in the past, that it was like returning to a boyhood's haunt after the lapse of many years.
Baxter, Beverley: The Parts Men Play, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In conclusion, we will again bestow a passing glance upon this happy family after the lapse of some twenty years.
Caswell, Harriet S. (Harriet Sophia): Stories and Sketches, Nguyên văn tác phẩm
Moreover, lapse of time not only does not soften this grief, it even enhances it.
Cicero, Marcus Tullius, 107 BCE-44 BCE: The Letters of Cicero, Volume 1 The Whole Extant Correspodence in Chronological Order, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Ten thousand years of culture and civilization passed in the twinkling of an eye, 'lapsed like foam.'
London, Jack: The Scarlet Plague, Nguyên văn tác phẩm
"Who teaches Latin?" ventured Tabitha, as her talkative companion lapsed into silence long enough to take a bite of bread.
MacArthur, Ruth Brown: Tabitha at Ivy Hall, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: reversion

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “reversion” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“We were eager to be gone and dreaded the lapse of summer before the Indians would allow it had begun.”

Nguồn: Franklin, John: The Journey to the Polar Sea

““I should be disposed to think within the lapse of twenty-four hours; certainly within forty-eight.””

Nguồn: Carleton, William: Jane Sinclair; Or, The Fawn Of Springvale The Works of William Carleton, Volume Two

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “reversion”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “reversion” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “reversion”

Dữ liệu từ nguyên: lapse ↔ reversion

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “reversion”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “reversion” với tần suất cao:

16 lần trong kho sách
84 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “reversion”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “reversion”:

“We were eager to be gone and dreaded the lapse of summer before the Indians would allow it had begun.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “reversion”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈvɝʒən/; US /ɹɪˈvɝʒən/.

reversion (danh từ): giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người

Định nghĩa tiếng Anh: A failure to maintain a higher state.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lapse ↔ reversion

Họ từ trong dữ liệu: lapse: động từ (v), relapse: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi16 lần trong kho sách

adiabatic lapse

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "reversion" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm84 lần trong kho sách

lapse of ages

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "reversion" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái16 lần trong kho sách

adiabatic lapse

Nét nghĩa mở rộng: a failure to maintain a higher state (thất bại trong việc duy trì trạng thái cao hơn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “reversion”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: reversion

Hỏi đáp trọng tâm

reversion nghĩa là gì (meaning & definition)?

reversion (danh từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈvɝʒən/) có nghĩa là giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "lapse"). a failure to maintain a higher state

Từ reversion trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvɝʒ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈvɝʒən/; US /ɹɪˈvɝʒən/.

Từ reversion là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "reversion" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ reversion theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người (Ví dụ: “We were eager to be gone and dreaded the lapse of summer before the Indians would allow it had begun.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: thất bại trong việc duy trì trạng thái cao hơn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ reversion:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈvɝʒən/; US /ɹɪˈvɝʒən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ reversion:

adiabatic lapse; lapse of ages

reversion được dùng trong câu như thế nào?

We were eager to be gone and dreaded the lapse of summer before the Indians would allow it had begun. (John Franklin, The Journey to the Polar Sea; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/reversion, mã đối chiếu EV-AC6CC65E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "reversion" được liên kết từ mục từ "lapse, relapse".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

lapse, relapse