backsliding
danh từ (n)
Backsliding có nghĩa là giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người.
Định nghĩa Anh - Anh: A failure to maintain a higher state.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.backslidingdanh từ (n)
A failure to maintain a higher state.
Giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người.
- •
We were eager to be gone and dreaded the lapse of summer before the Indians would allow it had begun.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •adiabatic lapse16 lần trong kho sách
- •lapse of ages84 lần trong kho sách
- •
- 2.backslidingdanh từ (n)
A failure to maintain a higher state.
Thất bại trong việc duy trì trạng thái cao hơn.
Từ nguyên học (Etymology): backsliding
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
lapse ↔ backsliding
Mục từ "backsliding" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lapse, relapse" (giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người).
Họ từ & Biến thể từ loại: backsliding
Họ từ của "backsliding" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: lapse: động từ (v), relapse: danh từ (n).
một sai lầm do thiếu chú ý
We were eager to be gone and dreaded the lapse of summer before the Indians would allow it had begun.
Nguồn: Franklin, John: The Journey to the Polar Sea
thất bại trong việc duy trì trạng thái cao hơn
And when the relapse fell on him, was he in most respects, or in all respects, as he was then?
“Và khi cơn tái phát ập đến với anh ấy, liệu anh ấy ở hầu hết các khía cạnh - hay về mọi khía cạnh - có giống như lúc đó không?”
Nguồn: Dickens, Charles: A Tale of Two Cities
Cụm từ & Collocations: backsliding
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "backsliding". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- adiabatic lapse
- lapse of ages
Đồng nghĩa & Sắc thái: backsliding
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "backsliding" phân theo từng nét nghĩa (giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "backsliding" ở nét nghĩa "giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người" (ngoài ra "lapse" còn biểu thị: sự nghỉ ngơi hoặc gián đoạn khi xảy ra điều gì đó).
“We were eager to be gone and dreaded the lapse of summer before the Indians would allow it had begun.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "backsliding" khi diễn đạt nét nghĩa: giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người.
Đồng nghĩa với "backsliding" ở nét nghĩa "giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người" (ngoài ra "relapse" còn biểu thị: thất bại trong việc duy trì trạng thái cao hơn).
““And when the relapse fell on him, was he in most respects, or in all respects, as he was then?””
Đồng nghĩa trực tiếp với "backsliding" khi diễn đạt nét nghĩa: giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người.
Đồng nghĩa trực tiếp với "backsliding" khi diễn đạt nét nghĩa: giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người.
Đồng nghĩa trực tiếp với "backsliding" khi diễn đạt nét nghĩa: giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người.
Câu dẫn chứng văn học: backsliding
We were eager to be gone and dreaded the lapse of summer before the Indians would allow it had begun.“I should be disposed to think within the lapse of twenty-four hours; certainly within forty-eight.”It atoned for this lapse into truth by subsequently taking my name in vain hundreds of times in the bad periods that were ahead.It was all so distant, so far in the past, that it was like returning to a boyhood's haunt after the lapse of many years.In conclusion, we will again bestow a passing glance upon this happy family after the lapse of some twenty years.Moreover, lapse of time not only does not soften this grief, it even enhances it.Ten thousand years of culture and civilization passed in the twinkling of an eye, 'lapsed like foam.'"Who teaches Latin?" ventured Tabitha, as her talkative companion lapsed into silence long enough to take a bite of bread.Đọc mở rộng theo CEFR: backsliding
Từ vựng bậcC1→“We were eager to be gone and dreaded the lapse of summer before the Indians would allow it had begun.”
Nguồn: Franklin, John: The Journey to the Polar Sea
““I should be disposed to think within the lapse of twenty-four hours; certainly within forty-eight.””
Nguồn: Carleton, William: Jane Sinclair; Or, The Fawn Of Springvale The Works of William Carleton, Volume Two
Cấu trúc & Vận dụng: “backsliding”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “backsliding” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “backsliding”
Dữ liệu từ nguyên: lapse ↔ backsliding
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “backsliding”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “backsliding” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “backsliding”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
backsliding (danh từ): giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người
Định nghĩa tiếng Anh: A failure to maintain a higher state.
lapse ↔ backsliding
Họ từ trong dữ liệu: lapse: động từ (v), relapse: danh từ (n)
adiabatic lapse
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "backsliding" trong câu.
lapse of ages
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "backsliding" trong câu.
adiabatic lapse
Nét nghĩa mở rộng: a failure to maintain a higher state (thất bại trong việc duy trì trạng thái cao hơn)
Ứng dụng & Mở rộng: “backsliding”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “backsliding”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “backsliding”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “backsliding” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “backsliding” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: backsliding
Hỏi đáp trọng tâmbacksliding nghĩa là gì (meaning & definition)?
backsliding (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbækˌslaɪdɪŋ/) có nghĩa là giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "lapse"). a failure to maintain a higher state
Từ backsliding trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbæk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbækˌslaɪdɪŋ/; US /ˈbækˌslaɪdɪŋ/.
Từ backsliding là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "backsliding" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ backsliding theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: giảm xuống mức thấp hơn, như đạo đức hoặc tiêu chuẩn của một người (Ví dụ: “We were eager to be gone and dreaded the lapse of summer before the Indians would allow it had begun.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: thất bại trong việc duy trì trạng thái cao hơn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ backsliding:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbækˌslaɪdɪŋ/; US /ˈbækˌslaɪdɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ backsliding:
adiabatic lapse; lapse of ages
backsliding được dùng trong câu như thế nào?
We were eager to be gone and dreaded the lapse of summer before the Indians would allow it had begun. (John Franklin, The Journey to the Polar Sea; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)