Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

reprocess

động từ (v)

/riːˈprəʊses//riːˈprɑːses/
Biến thể:
reprocesses
(Ngôi thứ ba số ít)
reprocessed
(Quá khứ)
reprocessed
(Quá khứ phân từ)
reprocessing
(Dạng V-ing)

Reprocess có nghĩa là Reprocess là xử lý lại vật liệu đã qua sử dụng để có thể dùng tiếp, xử lý lại vật liệu đã qua sử dụng để có thể dùng tiếp.

Định nghĩa Anh - Anh: To put used material through treatment that makes it suitable for further use.

Thuộc danh mục:Từ vựng lớp 6
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.reprocessđộng từ (v)[ T ]

    (Treat material again)

    To put used material through treatment that makes it suitable for further use.

    Xử lý lại vật liệu đã qua sử dụng để có thể dùng tiếp.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): reprocess

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: reprocess

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "reprocess". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: reprocess

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “reprocess” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “reprocess”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “reprocess” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “reprocess”

Mục từ cốt lõi: reprocess: động từ (v).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “reprocess”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “reprocess”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “reprocess”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /riːˈprəʊses/; US /riːˈprɑːses/.

reprocess (verb): Xử lý lại vật liệu đã qua sử dụng để có thể dùng tiếp.

Định nghĩa tiếng Anh: To put used material through treatment that makes it suitable for further use.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

reprocess (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

reprocess: Xử lý lại vật liệu đã qua sử dụng để có thể dùng tiếp.

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "reprocess" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

reprocess (động từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "reprocess" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

reprocess (động từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "reprocess".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “reprocess”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: reprocess

Hỏi đáp trọng tâm

reprocess nghĩa là gì (meaning & definition)?

Reprocess là xử lý lại vật liệu đã qua sử dụng để có thể dùng tiếp. Đây là ngoại động từ, theo sau là vật liệu được xử lý. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): To put used material through treatment that makes it suitable for further use.

Từ reprocess trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈprɑːs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /riːˈprəʊses/; US /riːˈprɑːses/.

Từ reprocess là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "reprocess" giữ vai trò từ loại là verb. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ ba số ít: reprocesses; Quá khứ: reprocessed; Quá khứ phân từ: reprocessed; Dạng V-ing: reprocessing.

Các nét nghĩa của từ reprocess theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: Xử lý lại vật liệu đã qua sử dụng để có thể dùng tiếp.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ reprocess:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /riːˈprəʊses/; US /riːˈprɑːses/. Dạng từ: Ngôi thứ ba số ít: reprocesses; Quá khứ: reprocessed; Quá khứ phân từ: reprocessed; Dạng V-ing: reprocessing.

Cập nhật 28/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/reprocess, mã đối chiếu EV-00D87D1B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Quá khứ và quá khứ phân từ: reprocessed. Dạng V-ing: reprocessing. (đối chiếu 2026-10-28)