reprocess
động từ (v)
- reprocesses
- (Ngôi thứ ba số ít)
- reprocessed
- (Quá khứ)
- reprocessed
- (Quá khứ phân từ)
- reprocessing
- (Dạng V-ing)
Reprocess có nghĩa là Reprocess là xử lý lại vật liệu đã qua sử dụng để có thể dùng tiếp, xử lý lại vật liệu đã qua sử dụng để có thể dùng tiếp.
Định nghĩa Anh - Anh: To put used material through treatment that makes it suitable for further use.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.reprocessđộng từ (v)[ T ]
(Treat material again)
To put used material through treatment that makes it suitable for further use.
Xử lý lại vật liệu đã qua sử dụng để có thể dùng tiếp.
Từ nguyên học (Etymology): reprocess
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: reprocess
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "reprocess". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đọc mở rộng theo CEFR: reprocess
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “reprocess”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “reprocess” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “reprocess”
Mục từ cốt lõi: reprocess: động từ (v).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “reprocess”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “reprocess”:
Gợi ý luyện tập với “reprocess”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
reprocess (verb): Xử lý lại vật liệu đã qua sử dụng để có thể dùng tiếp.
Định nghĩa tiếng Anh: To put used material through treatment that makes it suitable for further use.
reprocess (động từ (v))
reprocess: Xử lý lại vật liệu đã qua sử dụng để có thể dùng tiếp.
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "reprocess" trong câu.
reprocess (động từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "reprocess" trong câu.
reprocess (động từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "reprocess".
Ứng dụng & Mở rộng: “reprocess”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “reprocess”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “reprocess”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “reprocess” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “reprocess” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: reprocess
Hỏi đáp trọng tâmreprocess nghĩa là gì (meaning & definition)?
Reprocess là xử lý lại vật liệu đã qua sử dụng để có thể dùng tiếp. Đây là ngoại động từ, theo sau là vật liệu được xử lý. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): To put used material through treatment that makes it suitable for further use.
Từ reprocess trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈprɑːs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /riːˈprəʊses/; US /riːˈprɑːses/.
Từ reprocess là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "reprocess" giữ vai trò từ loại là verb. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ ba số ít: reprocesses; Quá khứ: reprocessed; Quá khứ phân từ: reprocessed; Dạng V-ing: reprocessing.
Các nét nghĩa của từ reprocess theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Xử lý lại vật liệu đã qua sử dụng để có thể dùng tiếp.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ reprocess:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /riːˈprəʊses/; US /riːˈprɑːses/. Dạng từ: Ngôi thứ ba số ít: reprocesses; Quá khứ: reprocessed; Quá khứ phân từ: reprocessed; Dạng V-ing: reprocessing.