Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

replies

danh từ (n)

A2
/ɹɪˈplaɪz//ɹɪˈplaɪz/

Replies có nghĩa là một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội (dạng biến thể ngữ pháp của "reply").

Định nghĩa Anh - Anh: A statement (either spoken or written) that is made to reply to a question or request or criticism or accusation.

Họ từ:reply(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.repliesdanh từ (n)

    A statement (either spoken or written) that is made to reply to a question or request or criticism or accusation.

    Một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội.

    Đồng nghĩa (SYN):reply/answer/response
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.repliesđộng từ (v)

    React verbally.

    Hành động nói của việc tiếp tục trao đổi đàm thoại.

    Đồng nghĩa (SYN):reply/answer/respond
  3. 3.repliesdanh từ (n)

    The speech act of continuing a conversational exchange.

    Phản ứng bằng lời nói.

    Đồng nghĩa (SYN):reply/response
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): replies

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

reply ↔ replies

Mục từ "replies" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "reply" (một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: replies

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "replies" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: reply: danh từ (n).

replydanh từ (n)/ɹɪˈplaɪ/

một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội

•

There was no evidence,” I replied, but I did not tell her that his every movement was being carefully watched.

Nguồn: Le Queux, William: The crime code

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: replies

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "replies". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • yes reply
  • reply mr
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: replies

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "replies" phân theo từng nét nghĩa (một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "replies" ở nét nghĩa "một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội" (ngoài ra "reply" còn biểu thị: phản ứng bằng lời nói).

“There was no evidence,” I replied, but I did not tell her that his every movement was being carefully watched.”

Đồng nghĩa với "replies" ở nét nghĩa "một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội" (ngoài ra "answer" còn biểu thị: một tuyên bố giải quyết một vấn đề hoặc giải thích cách giải quyết vấn đề).

“He himself approves very much of the operation, and answers all the objections which had been made to it.”

Đồng nghĩa với "replies" ở nét nghĩa "một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội" (ngoài ra "response" còn biểu thị: một kết quả).

“In response to the accusation, Rasan said they would defend themselves against the lawsuit in court and they work for everyone equally.”

Đồng nghĩa với "replies" ở nét nghĩa "hành động nói của việc tiếp tục trao đổi đàm thoại" (ngoài ra "respond" còn biểu thị: hiển thị một phản ứng hoặc một phản ứng với một cái gì đó).

“Walking more slowly, he called at intervals in his strong base voice, listening with the hope that she might respond.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: replies

There was no evidence,” I replied, but I did not tell her that his every movement was being carefully watched.
Le Queux, William: The crime code, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But the good soldier chief replied: “No, I cannot do that.
Wooden Leg: A warrior who fought Custer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A sailor was ordered by him to do something and, instead of the dutiful “Aye, aye, sir,” he replied with a muttered curse.
Lincoln, Joseph Crosby: Partners of the tide, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And then without waiting for a reply: “He was our greatest poet since Shakespeare.”
Carpenter, Edward: My days and dreams, Nguyên văn tác phẩm
“You ought to take the lead,” he replied, “for you began the discussion.”
Plato, 428? BCE-348? BCE: The works of Plato (Vol. 1 of 6), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Huxley replied, “A beautiful theory, killed by a nasty, ugly little fact.”
Galton, Francis: Memories of my life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“No,” replied the Colonel, “I want you to help me.”
Hamilton-Browne, G.: With the Lost Legion in New Zealand, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A few lazy greetings were muttered, but I thought their tone rather insolent, and very coldly replied.
Johnston, Harry: The Kilima-Njaro expedition, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: replies

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “replies” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“There was no evidence,” I replied, but I did not tell her that his every movement was being carefully watched.”

Nguồn: Le Queux, William: The crime code

“But the good soldier chief replied: “No, I cannot do that.”

Nguồn: Wooden Leg: A warrior who fought Custer

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “replies”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “replies” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “replies”

Dữ liệu từ nguyên: reply ↔ replies

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “replies”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “replies” với tần suất cao:

6.047 lần trong kho sách
7.494 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “replies”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “replies”:

“There was no evidence,” I replied, but I did not tell her that his every movement was being carefully watched.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “replies”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈplaɪz/; US /ɹɪˈplaɪz/.

replies (danh từ): một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội

Định nghĩa tiếng Anh: A statement (either spoken or written) that is made to reply to a question or request or criticism or accusation.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

reply ↔ replies

Họ từ trong dữ liệu: reply: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.047 lần trong kho sách

yes reply

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "replies" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7.494 lần trong kho sách

reply mr

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "replies" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái6.047 lần trong kho sách

yes reply

Nét nghĩa mở rộng: react verbally (hành động nói của việc tiếp tục trao đổi đàm thoại)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “replies”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: replies

Hỏi đáp trọng tâm

replies nghĩa là gì (meaning & definition)?

replies (danh từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈplaɪz/) có nghĩa là một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội (dạng biến thể ngữ pháp của "reply"). a statement (either spoken or written) that is made to reply to a question or request or criticism or accusation

Từ replies trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈplaɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈplaɪz/; US /ɹɪˈplaɪz/.

Từ replies là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "replies" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ replies theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội - Nét nghĩa 2 [A2]: hành động nói của việc tiếp tục trao đổi đàm thoại - Nét nghĩa 3 [A2]: phản ứng bằng lời nói

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ replies:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈplaɪz/; US /ɹɪˈplaɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ replies:

yes reply; reply mr

replies được dùng trong câu như thế nào?

There was no evidence,” I replied, but I did not tell her that his every movement was being carefully watched. (William Le Queux, The crime code; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/replies, mã đối chiếu EV-B8998A01. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "replies" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "reply".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

reply