replied
danh từ (n)
Replied có nghĩa là một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội (dạng biến thể ngữ pháp của "reply").
Định nghĩa Anh - Anh: A statement (either spoken or written) that is made to reply to a question or request or criticism or accusation.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.replieddanh từ (n)
A statement (either spoken or written) that is made to reply to a question or request or criticism or accusation.
Một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •yes reply6.047 lần trong kho sách
- •reply mr7.494 lần trong kho sách
- 2.repliedđộng từ (v)
React verbally.
Hành động nói của việc tiếp tục trao đổi đàm thoại.
- 3.replieddanh từ (n)
The speech act of continuing a conversational exchange.
Phản ứng bằng lời nói.
Từ nguyên học (Etymology): replied
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
reply ↔ replied
Mục từ "replied" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "reply" (một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội).
Họ từ & Biến thể từ loại: replied
Họ từ của "replied" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: reply: danh từ (n).
một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội
There was no evidence,” I replied, but I did not tell her that his every movement was being carefully watched.
Nguồn: Le Queux, William: The crime code
Cụm từ & Collocations: replied
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "replied". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- yes reply
- reply mr
Đồng nghĩa & Sắc thái: replied
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "replied" phân theo từng nét nghĩa (một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "replied" ở nét nghĩa "một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội" (ngoài ra "reply" còn biểu thị: phản ứng bằng lời nói).
“There was no evidence,” I replied, but I did not tell her that his every movement was being carefully watched.”
Đồng nghĩa với "replied" ở nét nghĩa "một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội" (ngoài ra "answer" còn biểu thị: một tuyên bố giải quyết một vấn đề hoặc giải thích cách giải quyết vấn đề).
“He himself approves very much of the operation, and answers all the objections which had been made to it.”
Đồng nghĩa với "replied" ở nét nghĩa "một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội" (ngoài ra "response" còn biểu thị: một kết quả).
“In response to the accusation, Rasan said they would defend themselves against the lawsuit in court and they work for everyone equally.”
Đồng nghĩa với "replied" ở nét nghĩa "hành động nói của việc tiếp tục trao đổi đàm thoại" (ngoài ra "respond" còn biểu thị: hiển thị một phản ứng hoặc một phản ứng với một cái gì đó).
“Walking more slowly, he called at intervals in his strong base voice, listening with the hope that she might respond.”
Câu dẫn chứng văn học: replied
There was no evidence,” I replied, but I did not tell her that his every movement was being carefully watched.But the good soldier chief replied: “No, I cannot do that.A sailor was ordered by him to do something and, instead of the dutiful “Aye, aye, sir,” he replied with a muttered curse.And then without waiting for a reply: “He was our greatest poet since Shakespeare.”“You ought to take the lead,” he replied, “for you began the discussion.”Huxley replied, “A beautiful theory, killed by a nasty, ugly little fact.”“No,” replied the Colonel, “I want you to help me.”A few lazy greetings were muttered, but I thought their tone rather insolent, and very coldly replied.Đọc mở rộng theo CEFR: replied
Từ vựng bậcA2→“There was no evidence,” I replied, but I did not tell her that his every movement was being carefully watched.”
Nguồn: Le Queux, William: The crime code
“But the good soldier chief replied: “No, I cannot do that.”
Nguồn: Wooden Leg: A warrior who fought Custer
Cấu trúc & Vận dụng: “replied”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “replied” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “replied”
Dữ liệu từ nguyên: reply ↔ replied
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “replied”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “replied” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “replied”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
replied (danh từ): một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội
Định nghĩa tiếng Anh: A statement (either spoken or written) that is made to reply to a question or request or criticism or accusation.
reply ↔ replied
Họ từ trong dữ liệu: reply: danh từ (n)
yes reply
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "replied" trong câu.
reply mr
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "replied" trong câu.
yes reply
Nét nghĩa mở rộng: react verbally (hành động nói của việc tiếp tục trao đổi đàm thoại)
“There was no evidence,” I _____, but I did not tell her that his every movement was being carefully watched.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: replied
There was no evidence,” I replied, but I did not tell her that his every movement was being carefully watched.
Nguồn: Le Queux, William: The crime code
“But the good soldier chief _____: “No, I cannot do that.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: replied
But the good soldier chief replied: “No, I cannot do that.
Nguồn: Wooden Leg: A warrior who fought Custer
Ứng dụng & Mở rộng: “replied”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “replied”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “replied”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “replied” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “replied” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: replied
Hỏi đáp trọng tâmreplied nghĩa là gì (meaning & definition)?
replied (danh từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈplaɪd/) có nghĩa là một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội (dạng biến thể ngữ pháp của "reply"). a statement (either spoken or written) that is made to reply to a question or request or criticism or accusation
Từ replied trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈplaɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈplaɪd/; US /ɹɪˈplaɪd/.
Từ replied là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "replied" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ replied theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội - Nét nghĩa 2 [A2]: hành động nói của việc tiếp tục trao đổi đàm thoại - Nét nghĩa 3 [A2]: phản ứng bằng lời nói
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ replied:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈplaɪd/; US /ɹɪˈplaɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ replied:
yes reply; reply mr
replied được dùng trong câu như thế nào?
There was no evidence,” I replied, but I did not tell her that his every movement was being carefully watched. (William Le Queux, The crime code; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)