Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

refined

tính từ (adj)

B2
/ɹəˈfaɪnd//ɹəˈfaɪnd/

Refined có nghĩa là gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có.

Định nghĩa Anh – Anh: Suggesting taste, ease, and wealth.

Họ từ:elegant(tính từ (adj))·elegance(danh từ (n))·elegantly(trạng từ (adv))·graceful(tính từ (adj))·grace(danh từ (n))·gracefulness(danh từ (n))·neat(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “gợi ý hương vị”:refinedB2·elegantB2·gracefulB1·neatB2·tastefulB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.refinedtính từ (adj)

    Suggesting taste, ease, and wealth.

    Gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có.

    • •

      Nothing can be too elegant, too immaculate and refined for their imaginary return to office.

    Đồng nghĩa (SYN):elegant/graceful
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.refinedtính từ (adj)

    Suggesting taste, ease, and wealth.

    Gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có.

    Đồng nghĩa (SYN):graceful/elegant
  3. 3.refinedtính từ (adj)

    Free from what is tawdry or unbecoming.

    Thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp.

    Đồng nghĩa (SYN):neat/tasteful
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): refined

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

elegant ↔ refined

Mục từ "refined" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "elegant, graceful, neat" (gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: refined

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "refined" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: elegant: tính từ (adj), elegance: danh từ (n), elegantly: trạng từ (adv), graceful: tính từ (adj), grace: danh từ (n), gracefulness: danh từ (n), neat: tính từ (adj).

eleganttính từ (adj)/ˈɛləɡənt/

tinh tế và trang nhã về ngoại hình, hành vi hoặc phong cách

•

Seated at a marble-topped table, while trippers came in and out for buns, she looked strangely and exotically elegant.

Nguồn: Dawson, Coningsby: Slaves of Freedom

elegancedanh từ (n)/ˈɛləɡəns/

một phẩm chất tinh tế của sự duyên dáng và hương vị tốt

•

It is the very acme of studied simplicity, of elegance made out of nothing, of the most immaculate and incredible cleanliness.

Nguồn: Loti, Pierre: Madame Chrysantheme — Complete

elegantlytrạng từ (adv)/ˈɛlɪɡənˌtli/

với sự sang trọng

•

If there is one spectacle that is unpleasanter than another, it is that of an elegantly dressed young lady towing a dog by a string.

Nếu có một cảnh tượng khó chịu hơn cảnh tượng khác thì đó là cảnh một cô gái trẻ ăn mặc sang trọng đang dắt một con chó bằng một sợi dây.

Nguồn: Twain, Mark: The Entire Project Gutenberg Works of Mark Twain

gracefultính từ (adj)/ˈɡɹeɪsfəl/

đặc trưng bởi vẻ đẹp của chuyển động, phong cách, hình thức hoặc cách thực hiện

•

A very graceful invitation, but why not suggest to shorthand writers or their employers that they buy their own machines?

Nguồn: Herkimer County Historical Society: The Story of the Typewriter, 1873-1923

gracedanh từ (n)/ˈɡɹeɪs/

trạng thái thánh hóa của Thiên Chúa

•

Opposite Sir Mordaunt Ballinger and his sister sat a couple concerning whom Grace felt a mild curiosity.

Nguồn: Aïdé, Hamilton: A voyage of discovery

gracefulnessdanh từ (n)

xe ngựa đẹp

•

The third and last pilgrim moved by, before long, and he said: “Ah, what a tall, graceful girl! what Madonna-like gracefulness of queenly beauty!

Người hành hương thứ ba và cũng là người cuối cùng đi ngang qua, không lâu sau, và anh ta nói: "À, thật là một cô gái cao ráo và duyên dáng! Vẻ đẹp duyên dáng của một nữ hoàng giống như Đức Mẹ!"

Nguồn: Twain, Mark: The Innocents Abroad

neattính từ (adj)/ˈnit/

sạch sẽ hoặc có tổ chức

•

She did not know that the elements in him which she mentally labelled “neat” and “thorough,” were denominated “fussy” by his neighbours.

Nguồn: Stratton-Porter, Gene: The White Flag

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: refined

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "refined". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • elegant olivine
  • cloth elegant
  • elegant mansion
  • elegant accomplishments
  • elegant manners
  • elegant simplicity
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: refined

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "refined" phân theo từng nét nghĩa (gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "refined" ở nét nghĩa "gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có" (ngoài ra "elegant" còn biểu thị: tinh tế và trang nhã về ngoại hình, hành vi hoặc phong cách).

“Seated at a marble-topped table, while trippers came in and out for buns, she looked strangely and exotically elegant.”

Đồng nghĩa với "refined" ở nét nghĩa "gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có" (ngoài ra "graceful" còn biểu thị: đặc trưng bởi vẻ đẹp của chuyển động, phong cách, hình thức hoặc cách thực hiện).

“A very graceful invitation, but why not suggest to shorthand writers or their employers that they buy their own machines?”

Đồng nghĩa với "refined" ở nét nghĩa "thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp" (ngoài ra "neat" còn biểu thị: sạch sẽ hoặc có tổ chức).

“She did not know that the elements in him which she mentally labelled “neat” and “thorough,” were denominated “fussy” by his neighbours.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "refined" khi diễn đạt nét nghĩa: thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: refined

12 câu trong kho sách →
Seated at a marble-topped table, while trippers came in and out for buns, she looked strangely and exotically elegant.
Dawson, Coningsby: Slaves of Freedom, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As it grew darker the Elegant Elephant wisely decided to make camp, stopping in a small, tidy clearing for that purpose.
Thompson, Ruth Plumly: The Silver Princess in Oz, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This elegant yellow lily bends downward when expanded, as if to hide its glories from the full glare of the sun-light.
Fitzgibbon, Agnes, 1833-1913 [Illustrator]: North American Wild Flowers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was a gaudy and elegant lad, who spent nearly everything he earned on jewels and good clothes.
Baroja, Pío: The city of the discreet
Nothing can be too elegant, too immaculate and refined for their imaginary return to office.
Hazlitt, William: The collected works of William Hazlitt, Vol. 07 (of 12), Tiếng Anh (Anh - Anh)
An elegant table may be seen in the center of one of the most perfect dining-rooms at the national capital.
Briggs, Emily Edson: The Olivia Letters Being Some History of Washington City for Forty Years as Told by the Letters of a Newspaper Correspondent, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“That’s it!” and Jack got up from the grass, and stretched his supple, elegant figure of which he might have been proud,--but he wasn’t.
Corelli, Marie: Love,—and the Philosopher: A Study in Sentiment, Tiếng Anh (Anh - Anh)
What soft and elegant beds; what a superior grace in the fashion of furniture, and all household utensils.
Howitt, William: The Rural Life of England, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: refined

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “refined” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Seated at a marble-topped table, while trippers came in and out for buns, she looked strangely and exotically elegant.”

Nguồn: Dawson, Coningsby: Slaves of Freedom

“As it grew darker the Elegant Elephant wisely decided to make camp, stopping in a small, tidy clearing for that purpose.”

Nguồn: Thompson, Ruth Plumly: The Silver Princess in Oz

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “refined”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “refined” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “refined”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “refined” với tần suất cao:

126 lần trong kho sách
343 lần trong kho sách
165 lần trong kho sách
80 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “refined”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “refined”:

“Seated at a marble-topped table, while trippers came in and out for buns, she looked strangely and exotically elegant.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “refined”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹəˈfaɪnd/; US /ɹəˈfaɪnd/.

refined (tính từ): gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có

Định nghĩa tiếng Anh: Suggesting taste, ease, and wealth.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

elegant ↔ refined

Họ từ trong dữ liệu: elegant: tính từ (adj) · elegance: danh từ (n) · elegantly: trạng từ (adv) · graceful: tính từ (adj) · grace: danh từ (n) · gracefulness: danh từ (n) · neat: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi126 lần trong kho sách

elegant olivine

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "refined" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm343 lần trong kho sách

cloth elegant

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "refined" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái165 lần trong kho sách

elegant mansion

Nét nghĩa mở rộng: suggesting taste, ease, and wealth (gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có)

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Nothing can be too elegant, too immaculate and _____ for their imaginary return to office.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: refined

Nothing can be too elegant, too immaculate and refined for their imaginary return to office.

Nguồn: Hazlitt, William: The collected works of William Hazlitt, Vol. 07 (of 12)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “refined”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: refined

Hỏi đáp trọng tâm

refined nghĩa là gì (meaning & definition)?

refined (tính từ, phát âm Mỹ /ɹəˈfaɪnd/) có nghĩa là gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "elegant"). suggesting taste, ease, and wealth

Từ refined trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfaɪnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹəˈfaɪnd/; US /ɹəˈfaɪnd/.

Từ refined là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "refined" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ refined theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có (Ví dụ: “Nothing can be too elegant, too immaculate and refined for their imaginary return to office.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có - Nét nghĩa 3 [B2]: thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ refined:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹəˈfaɪnd/; US /ɹəˈfaɪnd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ refined:

elegant olivine; cloth elegant; elegant mansion; elegant accomplishments; elegant manners

refined được dùng trong câu như thế nào?

Seated at a marble-topped table, while trippers came in and out for buns, she looked strangely and exotically elegant. (Coningsby Dawson, Slaves of Freedom. Nguồn: Project Gutenberg #55470.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/refined, mã đối chiếu EV-F2A27332. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "refined" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "elegant, graceful, neat".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

elegant, graceful, neat