refined
tính từ (adj)
Refined có nghĩa là gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có.
Định nghĩa Anh – Anh: Suggesting taste, ease, and wealth.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.refinedtính từ (adj)
Suggesting taste, ease, and wealth.
Gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có.
- •
Nothing can be too elegant, too immaculate and refined for their imaginary return to office.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •elegant olivine126 lần trong kho sách
- •cloth elegant343 lần trong kho sách
- •elegant mansion165 lần trong kho sách
- •elegant accomplishments80 lần trong kho sách
- •elegant manners149 lần trong kho sách
- •elegant simplicity86 lần trong kho sách
- •
- 2.refinedtính từ (adj)
Suggesting taste, ease, and wealth.
Gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có.
- 3.refinedtính từ (adj)
Free from what is tawdry or unbecoming.
Thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp.
Từ nguyên học (Etymology): refined
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
elegant ↔ refined
Mục từ "refined" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "elegant, graceful, neat" (gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có).
Họ từ & Biến thể từ loại: refined
Họ từ của "refined" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: elegant: tính từ (adj), elegance: danh từ (n), elegantly: trạng từ (adv), graceful: tính từ (adj), grace: danh từ (n), gracefulness: danh từ (n), neat: tính từ (adj).
tinh tế và trang nhã về ngoại hình, hành vi hoặc phong cách
Seated at a marble-topped table, while trippers came in and out for buns, she looked strangely and exotically elegant.
Nguồn: Dawson, Coningsby: Slaves of Freedom
một phẩm chất tinh tế của sự duyên dáng và hương vị tốt
It is the very acme of studied simplicity, of elegance made out of nothing, of the most immaculate and incredible cleanliness.
Nguồn: Loti, Pierre: Madame Chrysantheme — Complete
với sự sang trọng
If there is one spectacle that is unpleasanter than another, it is that of an elegantly dressed young lady towing a dog by a string.
Nếu có một cảnh tượng khó chịu hơn cảnh tượng khác thì đó là cảnh một cô gái trẻ ăn mặc sang trọng đang dắt một con chó bằng một sợi dây.
Nguồn: Twain, Mark: The Entire Project Gutenberg Works of Mark Twain
đặc trưng bởi vẻ đẹp của chuyển động, phong cách, hình thức hoặc cách thực hiện
A very graceful invitation, but why not suggest to shorthand writers or their employers that they buy their own machines?
Nguồn: Herkimer County Historical Society: The Story of the Typewriter, 1873-1923
trạng thái thánh hóa của Thiên Chúa
Opposite Sir Mordaunt Ballinger and his sister sat a couple concerning whom Grace felt a mild curiosity.
Nguồn: Aïdé, Hamilton: A voyage of discovery
xe ngựa đẹp
The third and last pilgrim moved by, before long, and he said: “Ah, what a tall, graceful girl! what Madonna-like gracefulness of queenly beauty!
Người hành hương thứ ba và cũng là người cuối cùng đi ngang qua, không lâu sau, và anh ta nói: "À, thật là một cô gái cao ráo và duyên dáng! Vẻ đẹp duyên dáng của một nữ hoàng giống như Đức Mẹ!"
Nguồn: Twain, Mark: The Innocents Abroad
sạch sẽ hoặc có tổ chức
She did not know that the elements in him which she mentally labelled “neat” and “thorough,” were denominated “fussy” by his neighbours.
Nguồn: Stratton-Porter, Gene: The White Flag
Cụm từ & Collocations: refined
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "refined". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- elegant olivine
- cloth elegant
- elegant mansion
- elegant accomplishments
- elegant manners
- elegant simplicity
Đồng nghĩa & Sắc thái: refined
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "refined" phân theo từng nét nghĩa (gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "refined" ở nét nghĩa "gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có" (ngoài ra "elegant" còn biểu thị: tinh tế và trang nhã về ngoại hình, hành vi hoặc phong cách).
“Seated at a marble-topped table, while trippers came in and out for buns, she looked strangely and exotically elegant.”
Đồng nghĩa với "refined" ở nét nghĩa "gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có" (ngoài ra "graceful" còn biểu thị: đặc trưng bởi vẻ đẹp của chuyển động, phong cách, hình thức hoặc cách thực hiện).
“A very graceful invitation, but why not suggest to shorthand writers or their employers that they buy their own machines?”
Đồng nghĩa với "refined" ở nét nghĩa "thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp" (ngoài ra "neat" còn biểu thị: sạch sẽ hoặc có tổ chức).
“She did not know that the elements in him which she mentally labelled “neat” and “thorough,” were denominated “fussy” by his neighbours.”
Câu dẫn chứng văn học: refined
12 câu trong kho sách →Seated at a marble-topped table, while trippers came in and out for buns, she looked strangely and exotically elegant.As it grew darker the Elegant Elephant wisely decided to make camp, stopping in a small, tidy clearing for that purpose.This elegant yellow lily bends downward when expanded, as if to hide its glories from the full glare of the sun-light.He was a gaudy and elegant lad, who spent nearly everything he earned on jewels and good clothes.Nothing can be too elegant, too immaculate and refined for their imaginary return to office.An elegant table may be seen in the center of one of the most perfect dining-rooms at the national capital.“That’s it!” and Jack got up from the grass, and stretched his supple, elegant figure of which he might have been proud,--but he wasn’t.What soft and elegant beds; what a superior grace in the fashion of furniture, and all household utensils.Đọc mở rộng theo CEFR: refined
Từ vựng bậcB2→“Seated at a marble-topped table, while trippers came in and out for buns, she looked strangely and exotically elegant.”
Nguồn: Dawson, Coningsby: Slaves of Freedom
“As it grew darker the Elegant Elephant wisely decided to make camp, stopping in a small, tidy clearing for that purpose.”
Nguồn: Thompson, Ruth Plumly: The Silver Princess in Oz
Cấu trúc & Vận dụng: “refined”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “refined” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “refined”
Dữ liệu từ nguyên: elegant ↔ refined
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “refined”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “refined” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “refined”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
refined (tính từ): gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có
Định nghĩa tiếng Anh: Suggesting taste, ease, and wealth.
elegant ↔ refined
Họ từ trong dữ liệu: elegant: tính từ (adj) · elegance: danh từ (n) · elegantly: trạng từ (adv) · graceful: tính từ (adj) · grace: danh từ (n) · gracefulness: danh từ (n) · neat: tính từ (adj)
elegant olivine
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "refined" trong câu.
cloth elegant
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "refined" trong câu.
elegant mansion
Nét nghĩa mở rộng: suggesting taste, ease, and wealth (gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có)
“Nothing can be too elegant, too immaculate and _____ for their imaginary return to office.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: refined
Nothing can be too elegant, too immaculate and refined for their imaginary return to office.
Nguồn: Hazlitt, William: The collected works of William Hazlitt, Vol. 07 (of 12)
Ứng dụng & Mở rộng: “refined”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “refined” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “refined”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “refined” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “refined” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: refined
Hỏi đáp trọng tâmrefined nghĩa là gì (meaning & definition)?
refined (tính từ, phát âm Mỹ /ɹəˈfaɪnd/) có nghĩa là gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "elegant"). suggesting taste, ease, and wealth
Từ refined trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfaɪnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹəˈfaɪnd/; US /ɹəˈfaɪnd/.
Từ refined là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "refined" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ refined theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có (Ví dụ: “Nothing can be too elegant, too immaculate and refined for their imaginary return to office.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: gợi ý hương vị, sự thoải mái và sự giàu có - Nét nghĩa 3 [B2]: thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ refined:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹəˈfaɪnd/; US /ɹəˈfaɪnd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ refined:
elegant olivine; cloth elegant; elegant mansion; elegant accomplishments; elegant manners
refined được dùng trong câu như thế nào?
Seated at a marble-topped table, while trippers came in and out for buns, she looked strangely and exotically elegant. (Coningsby Dawson, Slaves of Freedom. Nguồn: Project Gutenberg #55470.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)