Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

tasteful

tính từ (adj)

B2
/ˈteɪstfəl//ˈteɪstfəl/

Tasteful có nghĩa là thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp.

Định nghĩa Anh – Anh: Free from what is tawdry or unbecoming.

Họ từ:neat(tính từ (adj))·tasteless(tính từ (adj))·taste(danh từ (n))·tasty(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.tastefultính từ (adj)

    Free from what is tawdry or unbecoming.

    Thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp.

    • •

      She did not know that the elements in him which she mentally labelled “neat” and “thorough,” were denominated “fussy” by his neighbours.

    Đồng nghĩa (SYN):neat/refined
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.tastefultính từ (adj)

    Opposite in meaning to tasteless (lacking aesthetic or social taste).

    Mang nghĩa đối lập với "tasteless" (thiếu thẩm mỹ hoặc hương vị xã hội).

    Trái nghĩa (OPP):tasteless
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): tasteful

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

neat ↔ tasteful

Mục từ "tasteful" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "neat, tasteless" (thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: tasteful

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "tasteful" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: neat: tính từ (adj), tasteless: tính từ (adj), taste: danh từ (n), tasty: tính từ (adj).

neattính từ (adj)/ˈnit/

sạch sẽ hoặc có tổ chức

•

She did not know that the elements in him which she mentally labelled “neat” and “thorough,” were denominated “fussy” by his neighbours.

Nguồn: Stratton-Porter, Gene: The White Flag

tastelesstính từ (adj)/ˈteɪstləs/

thiếu hương vị

•

My poem has also a staircase; these tasteless verses are the steps.

Bài thơ của tôi cũng có một cầu thang; những câu thơ vô vị này là những bậc thang.

Nguồn: Cattopadhyaya, Bankimacandra: The Poison Tree: A Tale of Hindu Life in Bengal

tastedanh từ (n)/ˈteɪst/

cảm giác xảy ra khi vị giác ở lưỡi và cổ họng truyền đạt thông tin về thành phần hóa học của một kích thích hòa tan

•

He scarcely did so much as shrug his shoulders; the whole drama appeared to him to be in very doubtful taste.

Nguồn: Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Great short stories, Volume 3 (of 3)

tastytính từ (adj)/ˈteɪsti/

làm hài lòng cảm giác vị giác

•

While the tasty cap, the crowning glory of the mature British matron, of and below, a certain class, was altogether lacking.

Nguồn: Wright, Mabel Osgood: The Open Window: Tales of the Months

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: tasteful

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "tasteful". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • scrupulously neat
  • exquisitely neat
  • neat cottages
  • remarkably neat
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: tasteful

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tasteful" phân theo từng nét nghĩa (thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "tasteful" ở nét nghĩa "thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp" (ngoài ra "neat" còn biểu thị: sạch sẽ hoặc có tổ chức).

“She did not know that the elements in him which she mentally labelled “neat” and “thorough,” were denominated “fussy” by his neighbours.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tasteful" khi diễn đạt nét nghĩa: thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: tasteful

12 câu trong kho sách →
She did not know that the elements in him which she mentally labelled “neat” and “thorough,” were denominated “fussy” by his neighbours.
Stratton-Porter, Gene: The White Flag, Nguyên văn tác phẩm
With this little school as an example, the stranger could understand why the little town presented such a neat appearance.
Beery, Ray Coppock: Practical school discipline, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I am very well, thank you; I hope you are,” was the reply of Neat.
Miles, Henry Downes: Pugilistica: The History of British Boxing, Volume 2 (of 3) Containing Lives of the Most Celebrated Pugilists; Full Reports of Their Battles from Contemporary Newspapers, With Authentic Portraits, Personal Anecdotes, and Sketches of the Principal Patrons of the Prize Ring, Forming a Complete History of the Ring from Fig and Broughton, 1719-1740, to the Last Championship Battle Between King and Heenan, in December 1863, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Bristol, in the person of Neat, now claimed the championship.
Miles, Henry Downes: Pugilistica: The History of British Boxing, Volume 2 (of 3) Containing Lives of the Most Celebrated Pugilists; Full Reports of Their Battles from Contemporary Newspapers, With Authentic Portraits, Personal Anecdotes, and Sketches of the Principal Patrons of the Prize Ring, Forming a Complete History of the Ring from Fig and Broughton, 1719-1740, to the Last Championship Battle Between King and Heenan, in December 1863, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The church of St. Mary is small but neat: it is square built, without a tower, but has a wooden belfry and spire.
Rogers, Edmund Dawson: Rogers' Directory of Norwich and Neighbourhood, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After supper, she will change her wearing apparel to a blue uniform dress and a neat straw hat, all made in the school.
Washington, Booker T.: Working With the Hands Being a Sequel to "Up from Slavery," Covering the Author's Experiences in Industrial Training at Tuskegee, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Now, by and by he noticed that although everything in the cottage was neat and comfortable, something was troubling these kind people.
Keyes, Angela M. (Angela Mary): Stories and Story-telling, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She uses one corner and keeps ever'thing mounded up real neat.
Henry, Marguerite: Stormy, Misty's Foal, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: tasteful

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “tasteful” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“She did not know that the elements in him which she mentally labelled “neat” and “thorough,” were denominated “fussy” by his neighbours.”

Nguồn: Stratton-Porter, Gene: The White Flag

“With this little school as an example, the stranger could understand why the little town presented such a neat appearance.”

Nguồn: Beery, Ray Coppock: Practical school discipline

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “tasteful”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tasteful” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tasteful”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tasteful” với tần suất cao:

165 lần trong kho sách
89 lần trong kho sách
67 lần trong kho sách
70 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tasteful”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tasteful”:

Đồng nghĩa:neatrefined

“She did not know that the elements in him which she mentally labelled “neat” and “thorough,” were denominated “fussy” by his neighbours.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “tasteful”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈteɪstfəl/; US /ˈteɪstfəl/.

tasteful (tính từ): thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp

Định nghĩa tiếng Anh: Free from what is tawdry or unbecoming.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

neat ↔ tasteful

Họ từ trong dữ liệu: neat: tính từ (adj) · tasteless: tính từ (adj) · taste: danh từ (n) · tasty: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi165 lần trong kho sách

scrupulously neat

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tasteful" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm89 lần trong kho sách

exquisitely neat

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tasteful" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái67 lần trong kho sách

neat cottages

Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to tasteless (lacking aesthetic or social taste) (Mang nghĩa đối lập với "tasteless" (thiếu thẩm mỹ hoặc hương vị xã hội))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “tasteful”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: tasteful

Hỏi đáp trọng tâm

tasteful nghĩa là gì (meaning & definition)?

tasteful (tính từ, phát âm Mỹ /ˈteɪstfəl/) có nghĩa là thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "neat"). free from what is tawdry or unbecoming

Từ tasteful trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈteɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈteɪstfəl/; US /ˈteɪstfəl/.

Từ tasteful là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "tasteful" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ tasteful theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp (Ví dụ: “She did not know that the elements in him which she mentally labelled “neat” and “thorough,” were denominated “fussy” by his neighbours.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "tasteless" (thiếu thẩm mỹ hoặc hương vị xã hội)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tasteful:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈteɪstfəl/; US /ˈteɪstfəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tasteful:

scrupulously neat; exquisitely neat; neat cottages; remarkably neat

tasteful được dùng trong câu như thế nào?

She did not know that the elements in him which she mentally labelled “neat” and “thorough,” were denominated “fussy” by his neighbours. (Gene Stratton-Porter, The White Flag. Nguồn: Project Gutenberg #59823.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/tasteful, mã đối chiếu EV-621CF0AB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "tasteful" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "neat, tasteless".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

neat, tasteless