tasteful
tính từ (adj)
Tasteful có nghĩa là thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp.
Định nghĩa Anh – Anh: Free from what is tawdry or unbecoming.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.tastefultính từ (adj)
Free from what is tawdry or unbecoming.
Thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp.
- •
She did not know that the elements in him which she mentally labelled “neat” and “thorough,” were denominated “fussy” by his neighbours.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •scrupulously neat165 lần trong kho sách
- •exquisitely neat89 lần trong kho sách
- •neat cottages67 lần trong kho sách
- •remarkably neat70 lần trong kho sách
- •
- 2.tastefultính từ (adj)
Opposite in meaning to tasteless (lacking aesthetic or social taste).
Mang nghĩa đối lập với "tasteless" (thiếu thẩm mỹ hoặc hương vị xã hội).
Trái nghĩa (OPP):tasteless
Từ nguyên học (Etymology): tasteful
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
neat ↔ tasteful
Mục từ "tasteful" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "neat, tasteless" (thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp).
Họ từ & Biến thể từ loại: tasteful
Họ từ của "tasteful" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: neat: tính từ (adj), tasteless: tính từ (adj), taste: danh từ (n), tasty: tính từ (adj).
sạch sẽ hoặc có tổ chức
She did not know that the elements in him which she mentally labelled “neat” and “thorough,” were denominated “fussy” by his neighbours.
Nguồn: Stratton-Porter, Gene: The White Flag
thiếu hương vị
My poem has also a staircase; these tasteless verses are the steps.
Bài thơ của tôi cũng có một cầu thang; những câu thơ vô vị này là những bậc thang.
Nguồn: Cattopadhyaya, Bankimacandra: The Poison Tree: A Tale of Hindu Life in Bengal
cảm giác xảy ra khi vị giác ở lưỡi và cổ họng truyền đạt thông tin về thành phần hóa học của một kích thích hòa tan
He scarcely did so much as shrug his shoulders; the whole drama appeared to him to be in very doubtful taste.
Nguồn: Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Great short stories, Volume 3 (of 3)
làm hài lòng cảm giác vị giác
While the tasty cap, the crowning glory of the mature British matron, of and below, a certain class, was altogether lacking.
Nguồn: Wright, Mabel Osgood: The Open Window: Tales of the Months
Cụm từ & Collocations: tasteful
Xem thống kê kết hợp từ →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "tasteful". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- scrupulously neat
- exquisitely neat
- neat cottages
- remarkably neat
Đồng nghĩa & Sắc thái: tasteful
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tasteful" phân theo từng nét nghĩa (thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "tasteful" ở nét nghĩa "thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp" (ngoài ra "neat" còn biểu thị: sạch sẽ hoặc có tổ chức).
“She did not know that the elements in him which she mentally labelled “neat” and “thorough,” were denominated “fussy” by his neighbours.”
Câu dẫn chứng văn học: tasteful
12 câu trong kho sách →She did not know that the elements in him which she mentally labelled “neat” and “thorough,” were denominated “fussy” by his neighbours.With this little school as an example, the stranger could understand why the little town presented such a neat appearance.“I am very well, thank you; I hope you are,” was the reply of Neat.Bristol, in the person of Neat, now claimed the championship.The church of St. Mary is small but neat: it is square built, without a tower, but has a wooden belfry and spire.After supper, she will change her wearing apparel to a blue uniform dress and a neat straw hat, all made in the school.Now, by and by he noticed that although everything in the cottage was neat and comfortable, something was troubling these kind people.She uses one corner and keeps ever'thing mounded up real neat.Đọc mở rộng theo CEFR: tasteful
Từ vựng bậcB2→“She did not know that the elements in him which she mentally labelled “neat” and “thorough,” were denominated “fussy” by his neighbours.”
Nguồn: Stratton-Porter, Gene: The White Flag
“With this little school as an example, the stranger could understand why the little town presented such a neat appearance.”
Nguồn: Beery, Ray Coppock: Practical school discipline
Cấu trúc & Vận dụng: “tasteful”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tasteful” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “tasteful”
Dữ liệu từ nguyên: neat ↔ tasteful
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tasteful”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tasteful” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “tasteful”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
tasteful (tính từ): thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp
Định nghĩa tiếng Anh: Free from what is tawdry or unbecoming.
neat ↔ tasteful
Họ từ trong dữ liệu: neat: tính từ (adj) · tasteless: tính từ (adj) · taste: danh từ (n) · tasty: tính từ (adj)
scrupulously neat
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tasteful" trong câu.
exquisitely neat
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tasteful" trong câu.
neat cottages
Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to tasteless (lacking aesthetic or social taste) (Mang nghĩa đối lập với "tasteless" (thiếu thẩm mỹ hoặc hương vị xã hội))
Ứng dụng & Mở rộng: “tasteful”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “tasteful” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “tasteful”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “tasteful” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “tasteful” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: tasteful
Hỏi đáp trọng tâmtasteful nghĩa là gì (meaning & definition)?
tasteful (tính từ, phát âm Mỹ /ˈteɪstfəl/) có nghĩa là thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "neat"). free from what is tawdry or unbecoming
Từ tasteful trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈteɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈteɪstfəl/; US /ˈteɪstfəl/.
Từ tasteful là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "tasteful" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ tasteful theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: thoát khỏi những gì tục tĩu hoặc không phù hợp (Ví dụ: “She did not know that the elements in him which she mentally labelled “neat” and “thorough,” were denominated “fussy” by his neighbours.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "tasteless" (thiếu thẩm mỹ hoặc hương vị xã hội)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tasteful:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈteɪstfəl/; US /ˈteɪstfəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tasteful:
scrupulously neat; exquisitely neat; neat cottages; remarkably neat
tasteful được dùng trong câu như thế nào?
She did not know that the elements in him which she mentally labelled “neat” and “thorough,” were denominated “fussy” by his neighbours. (Gene Stratton-Porter, The White Flag. Nguồn: Project Gutenberg #59823.; Nguyên văn tiếng Anh)