Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

principles

danh từ (n)

B1
/ˈpɹɪnsəpəlz//ˈpɹɪnsəpəlz/

Principles có nghĩa là một sự khái quát hóa cơ bản được chấp nhận là đúng và có thể được sử dụng làm cơ sở cho lý luận hoặc hành vi (dạng biến thể ngữ pháp của "principle").

Định nghĩa Anh - Anh: A basic generalization that is accepted as true and that can be used as a basis for reasoning or conduct.

Họ từ:principle(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.principlesdanh từ (n)

    A basic generalization that is accepted as true and that can be used as a basis for reasoning or conduct.

    Một sự khái quát hóa cơ bản được chấp nhận là đúng và có thể được sử dụng làm cơ sở cho lý luận hoặc hành vi.

    • •

      In all its history, not one of these principles was violated.

    Đồng nghĩa (SYN):principle/rule
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.principlesdanh từ (n)

    A rule or standard especially of good behavior.

    Một quy tắc hoặc tiêu chuẩn đặc biệt là hành vi tốt.

    Đồng nghĩa (SYN):principle
  3. 3.principlesdanh từ (n)

    A basic truth or law or assumption.

    Một sự thật hoặc luật cơ bản hoặc giả định.

    Đồng nghĩa (SYN):principle
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): principles

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

principle ↔ principles

Mục từ "principles" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "principle" (một sự khái quát hóa cơ bản được chấp nhận là đúng và có thể được sử dụng làm cơ sở cho lý luận hoặc hành vi).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: principles

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "principles" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: principle: danh từ (n).

principledanh từ (n)/ˈpɹɪnsəpəl/

một sự khái quát hóa cơ bản được chấp nhận là đúng và có thể được sử dụng làm cơ sở cho lý luận hoặc hành vi

•

You would only carry the principle a little farther, if I understand you.

Nguồn: Jones, Robert Webster: Light interviews with shades

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: principles

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "principles". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fundamental principle
  • religious principle
  • general principle
  • basic principle

    The ethical problem, then, is the problem of a basic principle of morality, which is founded in thought.

    Schweitzer, Albert: Civilization and ethics

  • vital principle
  • guiding principle
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: principles

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "principles" phân theo từng nét nghĩa (một sự khái quát hóa cơ bản được chấp nhận là đúng và có thể được sử dụng làm cơ sở cho lý luận hoặc hành vi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "principles" ở nét nghĩa "một sự khái quát hóa cơ bản được chấp nhận là đúng và có thể được sử dụng làm cơ sở cho lý luận hoặc hành vi" (ngoài ra "principle" còn biểu thị: một quy tắc hoặc tiêu chuẩn đặc biệt là hành vi tốt).

“You would only carry the principle a little farther, if I understand you.”

Đồng nghĩa với "principles" ở nét nghĩa "một sự khái quát hóa cơ bản được chấp nhận là đúng và có thể được sử dụng làm cơ sở cho lý luận hoặc hành vi" (ngoài ra "rule" còn biểu thị: một nguyên tắc hoặc điều kiện thường chi phối hành vi).

“Such a circle I think would be described in Hebrew as ‘ten with the foot-rule’ across and ‘thirty with the foot-rule’ in circumference.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: principles

You would only carry the principle a little farther, if I understand you.
Jones, Robert Webster: Light interviews with shades, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In theory, that would lead to a devaluation or even to an abrogation of the principle.
Various: Trial of the major war criminals before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, volume 18, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In all its history, not one of these principles was violated.
London, Jack: The Assassination Bureau, Ltd., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is exactly the same thing in principle as the case of the two men singing for one loaf of bread.
Belloc, Hilaire: Economics for Helen, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“We have never rejected terror on principle, nor can we do so.
Hoover, J. Edgar (John Edgar): Masters of deceit, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They were works involving principles deduced from the most careful thought and extended experience.
Burr, William H. (William Hubert): Ancient and modern engineering and the Isthmian canal
The ethical problem, then, is the problem of a basic principle of morality, which is founded in thought.
Schweitzer, Albert: Civilization and ethics
Jesus, who advocated nobler and purer principles than His contemporaries, was crucified by them.
Olerich, Henry: A cityless and countryless world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: principles

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “principles” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“You would only carry the principle a little farther, if I understand you.”

Nguồn: Jones, Robert Webster: Light interviews with shades

“In theory, that would lead to a devaluation or even to an abrogation of the principle.”

Nguồn: Various: Trial of the major war criminals before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, volume 18

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “principles”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “principles” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “principles”

Dữ liệu từ nguyên: principle ↔ principles

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “principles”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “principles” với tần suất cao:

921 lần trong kho sách
663 lần trong kho sách
1.649 lần trong kho sách
397 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “principles”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “principles”:

Đồng nghĩa:principlerule

“You would only carry the principle a little farther, if I understand you.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “principles”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɪnsəpəlz/; US /ˈpɹɪnsəpəlz/.

principles (danh từ): một sự khái quát hóa cơ bản được chấp nhận là đúng và có thể được sử dụng làm cơ sở cho lý luận hoặc hành vi

Định nghĩa tiếng Anh: A basic generalization that is accepted as true and that can be used as a basis for reasoning or conduct.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

principle ↔ principles

Họ từ trong dữ liệu: principle: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi921 lần trong kho sách

fundamental principle

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "principles" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm663 lần trong kho sách

religious principle

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "principles" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.649 lần trong kho sách

general principle

Nét nghĩa mở rộng: a rule or standard especially of good behavior (một quy tắc hoặc tiêu chuẩn đặc biệt là hành vi tốt)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“In all its history, not one of these _____ was violated.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: principles

In all its history, not one of these principles was violated.

Nguồn: London, Jack: The Assassination Bureau, Ltd.

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“They were works involving _____ deduced from the most careful thought and extended experience.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: principles

They were works involving principles deduced from the most careful thought and extended experience.

Nguồn: Burr, William H. (William Hubert): Ancient and modern engineering and the Isthmian canal

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “principles”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: principles

Hỏi đáp trọng tâm

principles nghĩa là gì (meaning & definition)?

principles (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpɹɪnsəpəlz/) có nghĩa là một sự khái quát hóa cơ bản được chấp nhận là đúng và có thể được sử dụng làm cơ sở cho lý luận hoặc hành vi (dạng biến thể ngữ pháp của "principle"). a basic generalization that is accepted as true and that can be used as a basis for reasoning or conduct

Từ principles trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɪnsəpəlz/; US /ˈpɹɪnsəpəlz/.

Từ principles là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "principles" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ principles theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một sự khái quát hóa cơ bản được chấp nhận là đúng và có thể được sử dụng làm cơ sở cho lý luận hoặc hành vi (Ví dụ: “In all its history, not one of these principles was violated.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một quy tắc hoặc tiêu chuẩn đặc biệt là hành vi tốt - Nét nghĩa 3 [B1]: một sự thật hoặc luật cơ bản hoặc giả định

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ principles:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɪnsəpəlz/; US /ˈpɹɪnsəpəlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ principles:

fundamental principle; religious principle; general principle; basic principle; vital principle

principles được dùng trong câu như thế nào?

You would only carry the principle a little farther, if I understand you. (Robert Webster Jones, Light interviews with shades; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/principles, mã đối chiếu EV-16B5CC58. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "principles" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "principle".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

principle