principled
danh từ (n)
Principled có nghĩa là một sự khái quát hóa cơ bản được chấp nhận là đúng và có thể được sử dụng làm cơ sở cho lý luận hoặc hành vi (dạng biến thể ngữ pháp của "principle").
Định nghĩa Anh - Anh: A basic generalization that is accepted as true and that can be used as a basis for reasoning or conduct.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.principleddanh từ (n)
A basic generalization that is accepted as true and that can be used as a basis for reasoning or conduct.
Một sự khái quát hóa cơ bản được chấp nhận là đúng và có thể được sử dụng làm cơ sở cho lý luận hoặc hành vi.
- •
You would only carry the principle a little farther, if I understand you.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fundamental principle921 lần trong kho sách
- •religious principle663 lần trong kho sách
- •general principle1.649 lần trong kho sách
- •basic principle397 lần trong kho sách
- •vital principle344 lần trong kho sách
- •guiding principle313 lần trong kho sách
- •
- 2.principleddanh từ (n)
A rule or standard especially of good behavior.
Một quy tắc hoặc tiêu chuẩn đặc biệt là hành vi tốt.
Đồng nghĩa (SYN):principle - 3.principleddanh từ (n)
A basic truth or law or assumption.
Một sự thật hoặc luật cơ bản hoặc giả định.
Đồng nghĩa (SYN):principle
Từ nguyên học (Etymology): principled
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
principle ↔ principled
Mục từ "principled" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "principle" (một sự khái quát hóa cơ bản được chấp nhận là đúng và có thể được sử dụng làm cơ sở cho lý luận hoặc hành vi).
Họ từ & Biến thể từ loại: principled
Họ từ của "principled" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: principle: danh từ (n).
một sự khái quát hóa cơ bản được chấp nhận là đúng và có thể được sử dụng làm cơ sở cho lý luận hoặc hành vi
You would only carry the principle a little farther, if I understand you.
Nguồn: Jones, Robert Webster: Light interviews with shades
Cụm từ & Collocations: principled
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "principled". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fundamental principle
- religious principle
- general principle
- basic principle
The ethical problem, then, is the problem of a basic principle of morality, which is founded in thought.
Schweitzer, Albert: Civilization and ethics
- vital principle
- guiding principle
Đồng nghĩa & Sắc thái: principled
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "principled" phân theo từng nét nghĩa (một sự khái quát hóa cơ bản được chấp nhận là đúng và có thể được sử dụng làm cơ sở cho lý luận hoặc hành vi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "principled" ở nét nghĩa "một sự khái quát hóa cơ bản được chấp nhận là đúng và có thể được sử dụng làm cơ sở cho lý luận hoặc hành vi" (ngoài ra "principle" còn biểu thị: một quy tắc hoặc tiêu chuẩn đặc biệt là hành vi tốt).
“You would only carry the principle a little farther, if I understand you.”
Đồng nghĩa với "principled" ở nét nghĩa "một sự khái quát hóa cơ bản được chấp nhận là đúng và có thể được sử dụng làm cơ sở cho lý luận hoặc hành vi" (ngoài ra "rule" còn biểu thị: một nguyên tắc hoặc điều kiện thường chi phối hành vi).
“Such a circle I think would be described in Hebrew as ‘ten with the foot-rule’ across and ‘thirty with the foot-rule’ in circumference.””
Câu dẫn chứng văn học: principled
You would only carry the principle a little farther, if I understand you.In theory, that would lead to a devaluation or even to an abrogation of the principle.In all its history, not one of these principles was violated.It is exactly the same thing in principle as the case of the two men singing for one loaf of bread.“We have never rejected terror on principle, nor can we do so.They were works involving principles deduced from the most careful thought and extended experience.The ethical problem, then, is the problem of a basic principle of morality, which is founded in thought.Jesus, who advocated nobler and purer principles than His contemporaries, was crucified by them.Đọc mở rộng theo CEFR: principled
Từ vựng bậcB1→“You would only carry the principle a little farther, if I understand you.”
Nguồn: Jones, Robert Webster: Light interviews with shades
“In theory, that would lead to a devaluation or even to an abrogation of the principle.”
Nguồn: Various: Trial of the major war criminals before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, volume 18
Cấu trúc & Vận dụng: “principled”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “principled” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “principled”
Dữ liệu từ nguyên: principle ↔ principled
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “principled”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “principled” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “principled”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
principled (danh từ): một sự khái quát hóa cơ bản được chấp nhận là đúng và có thể được sử dụng làm cơ sở cho lý luận hoặc hành vi
Định nghĩa tiếng Anh: A basic generalization that is accepted as true and that can be used as a basis for reasoning or conduct.
principle ↔ principled
Họ từ trong dữ liệu: principle: danh từ (n)
fundamental principle
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "principled" trong câu.
religious principle
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "principled" trong câu.
general principle
Nét nghĩa mở rộng: a rule or standard especially of good behavior (một quy tắc hoặc tiêu chuẩn đặc biệt là hành vi tốt)
Ứng dụng & Mở rộng: “principled”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “principled”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “principled”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “principled” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “principled” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: principled
Hỏi đáp trọng tâmprincipled nghĩa là gì (meaning & definition)?
principled (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpɹɪnsəpəld/) có nghĩa là một sự khái quát hóa cơ bản được chấp nhận là đúng và có thể được sử dụng làm cơ sở cho lý luận hoặc hành vi (dạng biến thể ngữ pháp của "principle"). a basic generalization that is accepted as true and that can be used as a basis for reasoning or conduct
Từ principled trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɪnsəpəld/; US /ˈpɹɪnsəpəld/.
Từ principled là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "principled" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ principled theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một sự khái quát hóa cơ bản được chấp nhận là đúng và có thể được sử dụng làm cơ sở cho lý luận hoặc hành vi (Ví dụ: “You would only carry the principle a little farther, if I understand you.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một quy tắc hoặc tiêu chuẩn đặc biệt là hành vi tốt - Nét nghĩa 3 [B1]: một sự thật hoặc luật cơ bản hoặc giả định
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ principled:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɪnsəpəld/; US /ˈpɹɪnsəpəld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ principled:
fundamental principle; religious principle; general principle; basic principle; vital principle
principled được dùng trong câu như thế nào?
You would only carry the principle a little farther, if I understand you. (Robert Webster Jones, Light interviews with shades; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)