Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

populations

danh từ (n)

A2
/ˌpɑpjəˈleɪʃənz//ˌpɑpjəˈleɪʃənz/

Populations có nghĩa là những người sống ở một lãnh thổ hoặc tiểu bang (dạng biến thể ngữ pháp của "population").

Định nghĩa Anh - Anh: The people who inhabit a territory or state.

Họ từ:population(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.populationsdanh từ (n)

    The people who inhabit a territory or state.

    Những người sống ở một lãnh thổ hoặc tiểu bang.

    • •

      However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.

      Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):population
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.populationsdanh từ (n)

    A group of organisms of the same species inhabiting a given area.

    Một nhóm sinh vật cùng loài sinh sống ở một khu vực nhất định.

    Đồng nghĩa (SYN):population
  3. 3.populationsdanh từ (n)[thống kê]

    The entire aggregation of items from which samples can be drawn.

    Toàn bộ tập hợp các mục từ đó có thể lấy mẫu.

    Đồng nghĩa (SYN):population/universe
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): populations

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

population ↔ populations

Mục từ "populations" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "population" (những người sống ở một lãnh thổ hoặc tiểu bang).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: populations

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "populations" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: population: danh từ (n).

populationdanh từ (n)/ˌpɑpjəˈleɪʃən/

những người sống ở một lãnh thổ hoặc tiểu bang

•

Most of this population was assimilated due to a lack of national awareness and closeness with the local Russian population, especially in religion.

Phần lớn dân số này đã bị đồng hóa do thiếu nhận thức về dân tộc và sự gần gũi với người dân Nga địa phương, đặc biệt là về tôn giáo.

Nguồn: Ukrainian/Diaspora

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: populations

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "populations". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • population density
  • total population
  • entire population

    A representative sample of twelve hundred people can accurately reflect the public opinion of the entire population of the United States.

    Một mẫu đại diện gồm 200 người có thể phản ánh chính xác dư luận của toàn bộ người dân Hoa Kỳ.

    Tác phẩm mở: Saylor.org's Comparative Politics/Understanding Diverse Populations and Public Opinion

  • population growth
  • male population
  • rural population
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: populations

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "populations" phân theo từng nét nghĩa (những người sống ở một lãnh thổ hoặc tiểu bang), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "populations" ở nét nghĩa "những người sống ở một lãnh thổ hoặc tiểu bang" (ngoài ra "population" còn biểu thị: một nhóm sinh vật cùng loài sinh sống ở một khu vực nhất định).

“Most of this population was assimilated due to a lack of national awareness and closeness with the local Russian population, especially in religion.”

Đồng nghĩa với "populations" ở nét nghĩa "toàn bộ tập hợp các mục từ đó có thể lấy mẫu" (ngoài ra "universe" còn biểu thị: mọi thứ tồn tại ở bất cứ đâu).

“Thyself being asleep the whole universe will be laid up with sleep.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: populations

Most of this population was assimilated due to a lack of national awareness and closeness with the local Russian population, especially in religion.

Phần lớn dân số này đã bị đồng hóa do thiếu nhận thức về dân tộc và sự gần gũi với người dân Nga địa phương, đặc biệt là về tôn giáo.

Tác phẩm mở: Ukrainian/Diaspora
A representative sample of twelve hundred people can accurately reflect the public opinion of the entire population of the United States.

Một mẫu đại diện gồm 200 người có thể phản ánh chính xác dư luận của toàn bộ người dân Hoa Kỳ.

Tác phẩm mở: Saylor.org's Comparative Politics/Understanding Diverse Populations and Public Opinion
There is no mutation in the genetic material of the population.

Không có đột biến về vật chất di truyền của quần thể.

Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Evolution of Populations
The market for transit smart cards is constrained by the total urban population.

Thị trường thẻ thông minh giao thông công cộng bị hạn chế bởi tổng dân số đô thị.

Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/Life cycle of Smart Cards
They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey attempts to reach.

Họ cũng có thể cung cấp phản hồi có giá trị về cuộc khảo sát của bạn và khả năng tiếp cận tất cả các thành viên trong nhóm dân số mà cuộc khảo sát cố gắng tiếp cận.

Tác phẩm mở: Research Methods in Information Science/The descriptive survey
However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.

Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Benefits of progressive resistance training in elderly HIV positive patients
This kind of research analyses is used to study that is conducted over a period of time that involved a specialised population group.

Loại phân tích nghiên cứu này được sử dụng để nghiên cứu được thực hiện trong một khoảng thời gian có sự tham gia của một nhóm dân cư chuyên biệt.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/How High Intensity Resistance training effects Type 2 Diabetes
In other words, these examples show the variety of ways languages and cultures can spread, either with a genetic population or by other means.

Nói cách khác, những ví dụ này cho thấy nhiều cách khác nhau mà ngôn ngữ và văn hóa có thể lan truyền, bằng dân số di truyền hoặc bằng các phương tiện khác.

Tác phẩm mở: Classical Mythology/Indo-Europeans
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: populations

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “populations” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Most of this population was assimilated due to a lack of national awareness and closeness with the local Russian population, especially in religion.”

Phần lớn dân số này đã bị đồng hóa do thiếu nhận thức về dân tộc và sự gần gũi với người dân Nga địa phương, đặc biệt là về tôn giáo.

Nguồn: Tác phẩm mở: Ukrainian/Diaspora

“A representative sample of twelve hundred people can accurately reflect the public opinion of the entire population of the United States.”

Một mẫu đại diện gồm 200 người có thể phản ánh chính xác dư luận của toàn bộ người dân Hoa Kỳ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Saylor.org's Comparative Politics/Understanding Diverse Populations and Public Opinion

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “populations”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “populations” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “populations”

Dữ liệu từ nguyên: population ↔ populations

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “populations”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “populations” với tần suất cao:

662 lần trong kho sách
624 lần trong kho sách
707 lần trong kho sách
453 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “populations”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “populations”:

Đồng nghĩa:populationuniverse

“Most of this population was assimilated due to a lack of national awareness and closeness with the local Russian population, especially in religion.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “populations”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌpɑpjəˈleɪʃənz/; US /ˌpɑpjəˈleɪʃənz/.

populations (danh từ): những người sống ở một lãnh thổ hoặc tiểu bang

Định nghĩa tiếng Anh: The people who inhabit a territory or state.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

population ↔ populations

Họ từ trong dữ liệu: population: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi662 lần trong kho sách

population density

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "populations" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm624 lần trong kho sách

total population

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "populations" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái707 lần trong kho sách

entire population

“A representative sample of twelve hundred people can accurately reflect the public opinion of the entire population of the United States.” (Một mẫu đại diện gồm 200 người có thể phản ánh chính xác dư luận của toàn bộ người dân Hoa Kỳ.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged _____.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: populations

However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.

Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Benefits of progressive resistance training in elderly HIV positive patients

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “populations”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: populations

Hỏi đáp trọng tâm

populations nghĩa là gì (meaning & definition)?

populations (danh từ, phát âm Mỹ /ˌpɑpjəˈleɪʃənz/) có nghĩa là những người sống ở một lãnh thổ hoặc tiểu bang (dạng biến thể ngữ pháp của "population"). the people who inhabit a territory or state

Từ populations trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈleɪʃ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌpɑpjəˈleɪʃənz/; US /ˌpɑpjəˈleɪʃənz/.

Từ populations là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "populations" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ populations theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: những người sống ở một lãnh thổ hoặc tiểu bang (Ví dụ: “However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một nhóm sinh vật cùng loài sinh sống ở một khu vực nhất định - Nét nghĩa 3 [A2]: toàn bộ tập hợp các mục từ đó có thể lấy mẫu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ populations:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌpɑpjəˈleɪʃənz/; US /ˌpɑpjəˈleɪʃənz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ populations:

population density; total population; entire population; population growth; male population

populations được dùng trong câu như thế nào?

Most of this population was assimilated due to a lack of national awareness and closeness with the local Russian population, especially in religion. («Ukrainian/Diaspora», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=263408 (bản sửa đổi 4634599); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/populations, mã đối chiếu EV-E0387006. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "populations" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "population".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

population