policed
danh từ (n)
Policed có nghĩa là lực lượng của cảnh sát và sĩ quan (dạng biến thể ngữ pháp của "police").
Định nghĩa Anh - Anh: The force of policemen and officers.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.policeddanh từ (n)
The force of policemen and officers.
Lực lượng của cảnh sát và sĩ quan.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •police station1.821 lần trong kho sách
- •police officer1.710 lần trong kho sách
- •police officers1.537 lần trong kho sách
- •police department611 lần trong kho sách
- •commissary of police401 lần trong kho sách
- •police force1.165 lần trong kho sách
- 2.policedđộng từ (v)
Maintain the security of by carrying out a patrol.
Cảnh sát.
Từ nguyên học (Etymology): policed
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
police ↔ policed
Mục từ "policed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "police" (lực lượng của cảnh sát và sĩ quan).
Họ từ & Biến thể từ loại: policed
Họ từ của "policed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: police: danh từ (n).
lực lượng của cảnh sát và sĩ quan
It was no longer an enigma to me in what way a police-master’s carriage and horses were paid for.
Nguồn: A lady: The Englishwoman in Russia
Cụm từ & Collocations: policed
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "policed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- police station
- police officer
- police officers
The police officers appeared with the colored man, clubbing him unmercifully.
Moss, Frank [Compiler]: Story of the Riot
- police department
- commissary of police
- police force
Đồng nghĩa & Sắc thái: policed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "policed" phân theo từng nét nghĩa (lực lượng của cảnh sát và sĩ quan), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "policed" khi diễn đạt nét nghĩa: lực lượng của cảnh sát và sĩ quan.
“It was no longer an enigma to me in what way a police-master’s carriage and horses were paid for.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "policed" khi diễn đạt nét nghĩa: lực lượng của cảnh sát và sĩ quan.
Đồng nghĩa trực tiếp với "policed" khi diễn đạt nét nghĩa: lực lượng của cảnh sát và sĩ quan.
Đồng nghĩa với "policed" ở nét nghĩa "lực lượng của cảnh sát và sĩ quan" (ngoài ra "law" còn biểu thị: tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt).
“She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book.”
Câu dẫn chứng văn học: policed
But some nouns are only singular (such as furniture, physics) and others are only plural (such as clothes, police).Nhưng một số danh từ chỉ ở số ít (chẳng hạn như đồ nội thất, vật lý) và những danh từ khác chỉ ở số nhiều (chẳng hạn như quần áo, cảnh sát).
Here it may be called a police action or humanitarian intervention instead of a war.Ở đây có thể gọi là hành động của cảnh sát hoặc can thiệp nhân đạo thay vì chiến tranh.
It was no longer an enigma to me in what way a police-master’s carriage and horses were paid for.The police officers appeared with the colored man, clubbing him unmercifully.Do I understand this document to say that a man who escapes will be handed over to the Security Police?After I had been under police surveillance for several days in Munich, I was relieved of all my Party offices.“Perhaps you’d better have let me go,” she said to the man, whose plain clothes disguised his vocation of police sergeant.At the morning parade in every police headquarters this morning this man's description has already been read out.Đọc mở rộng theo CEFR: policed
Từ vựng bậcA2→“But some nouns are only singular (such as furniture, physics) and others are only plural (such as clothes, police).”
Nhưng một số danh từ chỉ ở số ít (chẳng hạn như đồ nội thất, vật lý) và những danh từ khác chỉ ở số nhiều (chẳng hạn như quần áo, cảnh sát).
Nguồn: Wikipedia contributors: Noun
“Here it may be called a police action or humanitarian intervention instead of a war.”
Ở đây có thể gọi là hành động của cảnh sát hoặc can thiệp nhân đạo thay vì chiến tranh.
Nguồn: Wikipedia contributors: War
Cấu trúc & Vận dụng: “policed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “policed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “policed”
Dữ liệu từ nguyên: police ↔ policed
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “policed”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “policed” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “policed”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “policed”:
“It was no longer an enigma to me in what way a police-master’s carriage and horses were paid for.”
Gợi ý luyện tập với “policed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
policed (danh từ): lực lượng của cảnh sát và sĩ quan
Định nghĩa tiếng Anh: The force of policemen and officers.
police ↔ policed
Họ từ trong dữ liệu: police: danh từ (n)
police station
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "policed" trong câu.
police officer
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "policed" trong câu.
police officers
“The police officers appeared with the colored man, clubbing him unmercifully.”
Ứng dụng & Mở rộng: “policed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “policed”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “policed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “policed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “policed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: policed
Hỏi đáp trọng tâmpoliced nghĩa là gì (meaning & definition)?
policed (danh từ, phát âm Mỹ /pəˈlist/) có nghĩa là lực lượng của cảnh sát và sĩ quan (dạng biến thể ngữ pháp của "police"). the force of policemen and officers
Từ policed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlist/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pəˈlist/; US /pəˈlist/.
Từ policed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "policed" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ policed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: lực lượng của cảnh sát và sĩ quan - Nét nghĩa 2 [A2]: cảnh sát
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ policed:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pəˈlist/; US /pəˈlist/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ policed:
police station; police officer; police officers; police department; commissary of police
policed được dùng trong câu như thế nào?
It was no longer an enigma to me in what way a police-master’s carriage and horses were paid for. (A lady, The Englishwoman in Russia; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)