Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

policed

danh từ (n)

A2
/pəˈlist//pəˈlist/

Policed có nghĩa là lực lượng của cảnh sát và sĩ quan (dạng biến thể ngữ pháp của "police").

Định nghĩa Anh - Anh: The force of policemen and officers.

Họ từ:police(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “lực lượng của cảnh sát và sĩ quan”:policedA2/policeA2/police forceA2/constabularyA2/lawA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.policeddanh từ (n)

    The force of policemen and officers.

    Lực lượng của cảnh sát và sĩ quan.

    Đồng nghĩa (SYN):police/police force/constabulary/law
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.policedđộng từ (v)

    Maintain the security of by carrying out a patrol.

    Cảnh sát.

    Đồng nghĩa (SYN):police/patrol
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): policed

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

police ↔ policed

Mục từ "policed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "police" (lực lượng của cảnh sát và sĩ quan).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: policed

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "policed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: police: danh từ (n).

policedanh từ (n)/pəˈlis/

lực lượng của cảnh sát và sĩ quan

•

It was no longer an enigma to me in what way a police-master’s carriage and horses were paid for.

Nguồn: A lady: The Englishwoman in Russia

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: policed

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "policed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • police station
  • police officer
  • police officers

    The police officers appeared with the colored man, clubbing him unmercifully.

    Moss, Frank [Compiler]: Story of the Riot

  • police department
  • commissary of police
  • police force
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: policed

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "policed" phân theo từng nét nghĩa (lực lượng của cảnh sát và sĩ quan), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "policed" khi diễn đạt nét nghĩa: lực lượng của cảnh sát và sĩ quan.

“It was no longer an enigma to me in what way a police-master’s carriage and horses were paid for.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "policed" khi diễn đạt nét nghĩa: lực lượng của cảnh sát và sĩ quan.

Đồng nghĩa trực tiếp với "policed" khi diễn đạt nét nghĩa: lực lượng của cảnh sát và sĩ quan.

Đồng nghĩa với "policed" ở nét nghĩa "lực lượng của cảnh sát và sĩ quan" (ngoài ra "law" còn biểu thị: tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt).

“She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "policed" khi diễn đạt nét nghĩa: cảnh sát.

“It was decided to bombard the village while patrols would try to gain ground.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: policed

But some nouns are only singular (such as furniture, physics) and others are only plural (such as clothes, police).

Nhưng một số danh từ chỉ ở số ít (chẳng hạn như đồ nội thất, vật lý) và những danh từ khác chỉ ở số nhiều (chẳng hạn như quần áo, cảnh sát).

Wikipedia contributors: Noun
Here it may be called a police action or humanitarian intervention instead of a war.

Ở đây có thể gọi là hành động của cảnh sát hoặc can thiệp nhân đạo thay vì chiến tranh.

Wikipedia contributors: War
It was no longer an enigma to me in what way a police-master’s carriage and horses were paid for.
A lady: The Englishwoman in Russia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The police officers appeared with the colored man, clubbing him unmercifully.
Moss, Frank [Compiler]: Story of the Riot, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Do I understand this document to say that a man who escapes will be handed over to the Security Police?
Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 09, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
After I had been under police surveillance for several days in Munich, I was relieved of all my Party offices.
Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 12, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Perhaps you’d better have let me go,” she said to the man, whose plain clothes disguised his vocation of police sergeant.
Mathers, Helen, 1853-1920 [Contributor]: The fate of Fenella, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At the morning parade in every police headquarters this morning this man's description has already been read out.
Martin, Stuart: Only seven were hanged, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: policed

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “policed” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“But some nouns are only singular (such as furniture, physics) and others are only plural (such as clothes, police).”

Nhưng một số danh từ chỉ ở số ít (chẳng hạn như đồ nội thất, vật lý) và những danh từ khác chỉ ở số nhiều (chẳng hạn như quần áo, cảnh sát).

Nguồn: Wikipedia contributors: Noun

“Here it may be called a police action or humanitarian intervention instead of a war.”

Ở đây có thể gọi là hành động của cảnh sát hoặc can thiệp nhân đạo thay vì chiến tranh.

Nguồn: Wikipedia contributors: War

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “policed”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “policed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “policed”

Dữ liệu từ nguyên: police ↔ policed

Các biến thể thuộc họ từ “policed”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “policed”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “policed” với tần suất cao:

1.821 lần trong kho sách
1.710 lần trong kho sách
1.537 lần trong kho sách
611 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “policed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “policed”:

“It was no longer an enigma to me in what way a police-master’s carriage and horses were paid for.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “policed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /pəˈlist/; US /pəˈlist/.

policed (danh từ): lực lượng của cảnh sát và sĩ quan

Định nghĩa tiếng Anh: The force of policemen and officers.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

police ↔ policed

Họ từ trong dữ liệu: police: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.821 lần trong kho sách

police station

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "policed" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.710 lần trong kho sách

police officer

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "policed" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.537 lần trong kho sách

police officers

“The police officers appeared with the colored man, clubbing him unmercifully.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “policed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: policed

Hỏi đáp trọng tâm

policed nghĩa là gì (meaning & definition)?

policed (danh từ, phát âm Mỹ /pəˈlist/) có nghĩa là lực lượng của cảnh sát và sĩ quan (dạng biến thể ngữ pháp của "police"). the force of policemen and officers

Từ policed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlist/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pəˈlist/; US /pəˈlist/.

Từ policed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "policed" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ policed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: lực lượng của cảnh sát và sĩ quan - Nét nghĩa 2 [A2]: cảnh sát

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ policed:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pəˈlist/; US /pəˈlist/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ policed:

police station; police officer; police officers; police department; commissary of police

policed được dùng trong câu như thế nào?

It was no longer an enigma to me in what way a police-master’s carriage and horses were paid for. (A lady, The Englishwoman in Russia; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/policed, mã đối chiếu EV-2A71B65A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "policed" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "police".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

police