planless
tính từ (adj)
Planless có nghĩa là planless (tính từ) có nghĩa là trôi dạt không mục đích, trôi dạt không mục đích.
Định nghĩa Anh - Anh: Aimlessly drifting.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.planlesstính từ (adj)
Aimlessly drifting.
Trôi dạt không mục đích.
- •
It was an idle, aimless, useless life that he lived at this time.
Đó là một cuộc sống nhàn rỗi, không mục đích, vô dụng mà anh đã sống vào thời điểm này.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •aimless wanderings40 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): planless
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
aimless ↔ planless
Mục từ "planless" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "aimless" (trôi dạt không mục đích).
Họ từ & Biến thể từ loại: planless
Họ từ của "planless" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: aimless: tính từ (adj), aim: động từ (v), aimlessly: trạng từ (adv).
trôi dạt không mục đích
We pluck with foolish, aimless fingers at this strange tangle of human life.
Nguồn: Ainsworth, Percy C. (Percy Clough): The Threshold Grace: Meditations in the Psalms
một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn
His aim was at first directed towards freeing Germany from the shackles of the Treaty of Versailles.
Nguồn: Various: Trial of the major war criminals before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, volume 17
không có mục đích
Sometimes she stopped to rest on the pine needles, and walked on again, aimlessly, following the road because it was the easiest way.
Nguồn: Churchill, Winston: Complete Works of Winston Churchill
Cụm từ & Collocations: planless
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "planless". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- aimless wanderings
The sea had quieted down to an abnormal smoothness, and the submarine, with Matt at the engine to relieve Gaines, went on her aimless wanderings.
Matthews, Stanley R.: Motor Matt's Submarine; or, The Strange Cruise of the Grampus
Đồng nghĩa & Sắc thái: planless
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "planless" phân theo từng nét nghĩa (trôi dạt không mục đích), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "planless" ở nét nghĩa "trôi dạt không mục đích" (ngoài ra "aimless" còn biểu thị: liên tục thay đổi, đặc biệt là từ nơi ở hoặc nghề nghiệp này sang nơi ở hoặc nghề nghiệp khác).
“We pluck with foolish, aimless fingers at this strange tangle of human life.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "planless" khi diễn đạt nét nghĩa: trôi dạt không mục đích.
Đồng nghĩa trực tiếp với "planless" khi diễn đạt nét nghĩa: trôi dạt không mục đích.
Đồng nghĩa trực tiếp với "planless" khi diễn đạt nét nghĩa: trôi dạt không mục đích.
Câu dẫn chứng văn học: planless
It was an idle, aimless, useless life that he lived at this time.Đó là một cuộc sống nhàn rỗi, không mục đích, vô dụng mà anh đã sống vào thời điểm này.
More than once they had those conversations, aimless and meaningless, in which the emptiest phrases are those which cover the deepest feelings.Đã hơn một lần họ có những cuộc trò chuyện vô mục đích và vô nghĩa, trong đó những câu nói trống rỗng nhất lại là những câu nói chứa đựng những cảm xúc sâu sắc nhất.
Laurence was going away--in an aimless sort of manner she kept repeating these words over and over, Laurence was going away!Laurence sắp đi xa - trong một cách không mục đích, cô ấy cứ lặp đi lặp lại những lời này, Laurence sẽ đi xa!
We pluck with foolish, aimless fingers at this strange tangle of human life.Indeed, I wore myself down with continual and aimless goings and comings in the rain.This argument was developed by pointing to the obvious 'mal-adjustments,' 'aimless destructions,' &c., which characterize the processes of Nature.Aimless, trivial, meaningless, oh no—what she had seen at tea made it impossible for her to believe that.Many miles away we came upon a picturesque little old-time tavern where we had an appetizing dinner, and then continued on our aimless way.Đọc mở rộng theo CEFR: planless
Từ vựng bậcC1→“It was an idle, aimless, useless life that he lived at this time.”
Đó là một cuộc sống nhàn rỗi, không mục đích, vô dụng mà anh đã sống vào thời điểm này.
Nguồn: Pyle, Howard: The Story of Jack Ballister's Fortunes Being the narrative of the adventures of a young gentleman of good family, who was kidnapped in the year 1719 and carried to the plantations of the continent of Virginia, where he fell in with that famous pirate Captain Edward Teach, or Blackbeard; of his escape from the pirates and the rescue of a young lady from out their hands
“More than once they had those conversations, aimless and meaningless, in which the emptiest phrases are those which cover the deepest feelings.”
Đã hơn một lần họ có những cuộc trò chuyện vô mục đích và vô nghĩa, trong đó những câu nói trống rỗng nhất lại là những câu nói chứa đựng những cảm xúc sâu sắc nhất.
Nguồn: Balzac, Honoré de: The Ball at Sceaux
Cấu trúc & Vận dụng: “planless”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “planless” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “planless”
Dữ liệu từ nguyên: aimless ↔ planless
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “planless”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “planless” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “planless”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “planless”:
“We pluck with foolish, aimless fingers at this strange tangle of human life.”
Gợi ý luyện tập với “planless”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
planless (tính từ): trôi dạt không mục đích
Định nghĩa tiếng Anh: Aimlessly drifting.
aimless ↔ planless
Họ từ trong dữ liệu: aimless: tính từ (adj), aim: động từ (v), aimlessly: trạng từ (adv)
aimless wanderings
“The sea had quieted down to an abnormal smoothness, and the submarine, with Matt at the engine to relieve Gaines, went on her aimless wanderings.”
aimless wanderings
“The sea had quieted down to an abnormal smoothness, and the submarine, with Matt at the engine to relieve Gaines, went on her aimless wanderings.”
aimless wanderings
“The sea had quieted down to an abnormal smoothness, and the submarine, with Matt at the engine to relieve Gaines, went on her aimless wanderings.”
Ứng dụng & Mở rộng: “planless”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “planless”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “planless”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “planless” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “planless” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: planless
Hỏi đáp trọng tâmplanless nghĩa là gì (meaning & definition)?
planless (tính từ) có nghĩa là trôi dạt không mục đích (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "aimless"). aimlessly drifting
Từ planless là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "planless" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ planless theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: trôi dạt không mục đích (Ví dụ: “It was an idle, aimless, useless life that he lived at this time.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ planless:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ planless:
aimless wanderings
planless được dùng trong câu như thế nào?
We pluck with foolish, aimless fingers at this strange tangle of human life. (Percy C. Ainsworth, The Threshold Grace: Meditations in the Psalms; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)