Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

perplexing

tính từ (adj)

B1
/pɚˈplɛksɪŋ//pɚˈplɛksɪŋ/

Perplexing có nghĩa là thiếu sự rõ ràng về ý nghĩa.

Định nghĩa Anh - Anh: Lacking clarity of meaning.

Họ từ:confusing(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thiếu sự rõ ràng về ý nghĩa”:perplexingB1/confusingB1/puzzlingB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.perplexingtính từ (adj)

    Lacking clarity of meaning.

    Thiếu sự rõ ràng về ý nghĩa.

    • •

      We beheld him pass from one to the other department without confusing their nature, and without perplexing his own understanding.

    Đồng nghĩa (SYN):confusing/puzzling
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): perplexing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

confusing ↔ perplexing

Mục từ "perplexing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "confusing" (thiếu sự rõ ràng về ý nghĩa).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: perplexing

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "perplexing" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: confusing: tính từ (adj).

confusingtính từ (adj)/kənˈfjuzɪŋ/

gây nhầm lẫn hoặc mất phương hướng

•

They came to her not like thoughts, but like quick rushes of her blood, partly confusing her.

Nguồn: Sinclair, May: The Tree of Heaven

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: perplexing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "perplexing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: perplexing

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "perplexing" phân theo từng nét nghĩa (thiếu sự rõ ràng về ý nghĩa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "perplexing" ở nét nghĩa "thiếu sự rõ ràng về ý nghĩa" (ngoài ra "confusing" còn biểu thị: gây nhầm lẫn hoặc mất phương hướng).

“They came to her not like thoughts, but like quick rushes of her blood, partly confusing her.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "perplexing" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu sự rõ ràng về ý nghĩa.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: perplexing

Symbols are not unique and, somewhat, confusing, i.e. unified language is beneficial to speed up the development in this field.

Các biểu tượng không phải là duy nhất và hơi khó hiểu, tức là ngôn ngữ thống nhất có lợi cho việc tăng tốc độ phát triển trong lĩnh vực này.

Tác phẩm mở: Fluid Mechanics for MAP/Scalar, Vectors and Tensors
Sisters, this has been the hardest and most confusing day that I have known in New York.

Thưa các chị em, đây là ngày khó khăn và bối rối nhất mà tôi từng biết ở New York.

Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Phemie Frost's Experiences, Nguyên văn tác phẩm
They came to her not like thoughts, but like quick rushes of her blood, partly confusing her.
Sinclair, May: The Tree of Heaven, Nguyên văn tác phẩm
It was the state legislature aggrandized--noisier, more tumultuous and confusing.
Garland, Hamlin: A Spoil of Office: A Story of the Modern West, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We beheld him pass from one to the other department without confusing their nature, and without perplexing his own understanding.
Various: Homes of American Statesmen; With Anecdotical, Personal, and Descriptive Sketches, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had not yet arrived at confusing duty with politics and happiness with popularity.
Drouet, Juliette: Juliette Drouet's Love-Letters to Victor Hugo Edited with a Biography of Juliette Drouet, Tiếng Anh (Anh - Anh)
All in all the bustling Cliffport Boat Yard was a thoroughly confusing sight for Sandy, and a pretty exciting one, too.
Leckie, Robert: Troubled Waters Sandy Steele Adventures #6, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It will be of little service to the beginner, for the style is involved and at times confusing.”
Various: The book review digest, volume 02, 1906
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: perplexing

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “perplexing” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Symbols are not unique and, somewhat, confusing, i.e. unified language is beneficial to speed up the development in this field.”

Các biểu tượng không phải là duy nhất và hơi khó hiểu, tức là ngôn ngữ thống nhất có lợi cho việc tăng tốc độ phát triển trong lĩnh vực này.

Nguồn: Tác phẩm mở: Fluid Mechanics for MAP/Scalar, Vectors and Tensors

“Sisters, this has been the hardest and most confusing day that I have known in New York.”

Thưa các chị em, đây là ngày khó khăn và bối rối nhất mà tôi từng biết ở New York.

Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Phemie Frost's Experiences

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “perplexing”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “perplexing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “perplexing”

Dữ liệu từ nguyên: confusing ↔ perplexing

Các biến thể thuộc họ từ “perplexing”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “perplexing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “perplexing”:

Đồng nghĩa:confusingpuzzling

“They came to her not like thoughts, but like quick rushes of her blood, partly confusing her.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “perplexing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɚˈplɛksɪŋ/; US /pɚˈplɛksɪŋ/.

perplexing (tính từ): thiếu sự rõ ràng về ý nghĩa

Định nghĩa tiếng Anh: Lacking clarity of meaning.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

confusing ↔ perplexing

Họ từ trong dữ liệu: confusing: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

perplexing: thiếu sự rõ ràng về ý nghĩa

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "perplexing" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: confusing, puzzling

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "perplexing" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

perplexing ↔ confusing, puzzling

Mở rộng biên độ diễn đạt với "perplexing".

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“We beheld him pass from one to the other department without confusing their nature, and without _____ his own understanding.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: perplexing

We beheld him pass from one to the other department without confusing their nature, and without perplexing his own understanding.

Nguồn: Various: Homes of American Statesmen; With Anecdotical, Personal, and Descriptive Sketches

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “perplexing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: perplexing

Hỏi đáp trọng tâm

perplexing nghĩa là gì (meaning & definition)?

perplexing (tính từ, phát âm Mỹ /pɚˈplɛksɪŋ/) có nghĩa là thiếu sự rõ ràng về ý nghĩa (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "confusing"). lacking clarity of meaning

Từ perplexing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈplɛk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɚˈplɛksɪŋ/; US /pɚˈplɛksɪŋ/.

Từ perplexing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "perplexing" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ perplexing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: thiếu sự rõ ràng về ý nghĩa (Ví dụ: “We beheld him pass from one to the other department without confusing their nature, and without perplexing his own understanding.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ perplexing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɚˈplɛksɪŋ/; US /pɚˈplɛksɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

perplexing được dùng trong câu như thế nào?

They came to her not like thoughts, but like quick rushes of her blood, partly confusing her. (May Sinclair, The Tree of Heaven; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/perplexing, mã đối chiếu EV-7728AC88. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "perplexing" được liên kết từ mục từ "confusing".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

confusing