perplexing
tính từ (adj)
Perplexing có nghĩa là thiếu sự rõ ràng về ý nghĩa.
Định nghĩa Anh - Anh: Lacking clarity of meaning.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.perplexingtính từ (adj)
Lacking clarity of meaning.
Thiếu sự rõ ràng về ý nghĩa.
- •
We beheld him pass from one to the other department without confusing their nature, and without perplexing his own understanding.
- •
Từ nguyên học (Etymology): perplexing
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
confusing ↔ perplexing
Mục từ "perplexing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "confusing" (thiếu sự rõ ràng về ý nghĩa).
Họ từ & Biến thể từ loại: perplexing
Họ từ của "perplexing" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: confusing: tính từ (adj).
gây nhầm lẫn hoặc mất phương hướng
They came to her not like thoughts, but like quick rushes of her blood, partly confusing her.
Nguồn: Sinclair, May: The Tree of Heaven
Cụm từ & Collocations: perplexing
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "perplexing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: perplexing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "perplexing" phân theo từng nét nghĩa (thiếu sự rõ ràng về ý nghĩa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "perplexing" ở nét nghĩa "thiếu sự rõ ràng về ý nghĩa" (ngoài ra "confusing" còn biểu thị: gây nhầm lẫn hoặc mất phương hướng).
“They came to her not like thoughts, but like quick rushes of her blood, partly confusing her.”
Câu dẫn chứng văn học: perplexing
Symbols are not unique and, somewhat, confusing, i.e. unified language is beneficial to speed up the development in this field.Các biểu tượng không phải là duy nhất và hơi khó hiểu, tức là ngôn ngữ thống nhất có lợi cho việc tăng tốc độ phát triển trong lĩnh vực này.
Sisters, this has been the hardest and most confusing day that I have known in New York.Thưa các chị em, đây là ngày khó khăn và bối rối nhất mà tôi từng biết ở New York.
They came to her not like thoughts, but like quick rushes of her blood, partly confusing her.It was the state legislature aggrandized--noisier, more tumultuous and confusing.We beheld him pass from one to the other department without confusing their nature, and without perplexing his own understanding.He had not yet arrived at confusing duty with politics and happiness with popularity.All in all the bustling Cliffport Boat Yard was a thoroughly confusing sight for Sandy, and a pretty exciting one, too.It will be of little service to the beginner, for the style is involved and at times confusing.”Đọc mở rộng theo CEFR: perplexing
Từ vựng bậcB1→“Symbols are not unique and, somewhat, confusing, i.e. unified language is beneficial to speed up the development in this field.”
Các biểu tượng không phải là duy nhất và hơi khó hiểu, tức là ngôn ngữ thống nhất có lợi cho việc tăng tốc độ phát triển trong lĩnh vực này.
Nguồn: Tác phẩm mở: Fluid Mechanics for MAP/Scalar, Vectors and Tensors
“Sisters, this has been the hardest and most confusing day that I have known in New York.”
Thưa các chị em, đây là ngày khó khăn và bối rối nhất mà tôi từng biết ở New York.
Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Phemie Frost's Experiences
Cấu trúc & Vận dụng: “perplexing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “perplexing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “perplexing”
Dữ liệu từ nguyên: confusing ↔ perplexing
Gợi ý luyện tập với “perplexing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
perplexing (tính từ): thiếu sự rõ ràng về ý nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh: Lacking clarity of meaning.
confusing ↔ perplexing
Họ từ trong dữ liệu: confusing: tính từ (adj)
perplexing: thiếu sự rõ ràng về ý nghĩa
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "perplexing" trong câu.
Đồng nghĩa: confusing, puzzling
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "perplexing" trong câu.
perplexing ↔ confusing, puzzling
Mở rộng biên độ diễn đạt với "perplexing".
“We beheld him pass from one to the other department without confusing their nature, and without _____ his own understanding.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: perplexing
We beheld him pass from one to the other department without confusing their nature, and without perplexing his own understanding.
Nguồn: Various: Homes of American Statesmen; With Anecdotical, Personal, and Descriptive Sketches
Ứng dụng & Mở rộng: “perplexing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “perplexing”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “perplexing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “perplexing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “perplexing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: perplexing
Hỏi đáp trọng tâmperplexing nghĩa là gì (meaning & definition)?
perplexing (tính từ, phát âm Mỹ /pɚˈplɛksɪŋ/) có nghĩa là thiếu sự rõ ràng về ý nghĩa (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "confusing"). lacking clarity of meaning
Từ perplexing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈplɛk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɚˈplɛksɪŋ/; US /pɚˈplɛksɪŋ/.
Từ perplexing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "perplexing" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ perplexing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: thiếu sự rõ ràng về ý nghĩa (Ví dụ: “We beheld him pass from one to the other department without confusing their nature, and without perplexing his own understanding.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ perplexing:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɚˈplɛksɪŋ/; US /pɚˈplɛksɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
perplexing được dùng trong câu như thế nào?
They came to her not like thoughts, but like quick rushes of her blood, partly confusing her. (May Sinclair, The Tree of Heaven; Nguyên văn tiếng Anh)