Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

pastime

danh từ (n)

C2
/ˈpɑːs.taɪm//ˈpæs.taɪm/
Biến thể:
pastimes
(Số nhiều danh từ)

Pastime có nghĩa là Pastime là hoạt động giải trí hoặc thú tiêu khiển trong thời gian rảnh, hoạt động được làm để vui chơi, giải trí trong thời gian rảnh.

Định nghĩa Anh - Anh: An activity enjoyed during free time.

Diễn đạt “Hoạt động được làm để vui chơi”:pastimeC2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.pastimedanh từ (n)[ C ]

    (Leisure activity)

    An activity enjoyed during free time.

    Hoạt động được làm để vui chơi, giải trí trong thời gian rảnh.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): pastime

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: pastime

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "pastime". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: pastime

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “pastime” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “pastime”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pastime” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “pastime”

Mục từ cốt lõi: pastime: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pastime”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pastime”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “pastime”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɑːs.taɪm/; US /ˈpæs.taɪm/.

pastime (noun): Hoạt động được làm để vui chơi, giải trí trong thời gian rảnh.

Định nghĩa tiếng Anh: An activity enjoyed during free time.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

pastime (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

pastime: Hoạt động được làm để vui chơi, giải trí trong thời gian rảnh.

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pastime" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

pastime (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pastime" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

pastime (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "pastime".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “pastime”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: pastime

Hỏi đáp trọng tâm

pastime nghĩa là gì (meaning & definition)?

Pastime là hoạt động giải trí hoặc thú tiêu khiển trong thời gian rảnh. Đây là danh từ đếm được, số nhiều là pastimes. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): An activity enjoyed during free time.

Từ pastime trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpæs/), tách âm: ˈpæs-taɪm. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɑːs.taɪm/; US /ˈpæs.taɪm/.

Từ pastime là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "pastime" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: pastimes.

Các nét nghĩa của từ pastime theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: Hoạt động được làm để vui chơi, giải trí trong thời gian rảnh.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pastime:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɑːs.taɪm/; US /ˈpæs.taɪm/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: pastimes.

Cập nhật 28/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/pastime, mã đối chiếu EV-A58FA5CA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Số nhiều: pastimes. (đối chiếu 2026-10-28)