ordnance
danh từ (n)
Ordnance có nghĩa là vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được.
Định nghĩa Anh - Anh: Large but transportable armament.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.ordnancedanh từ (n)
Large but transportable armament.
Vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được.
- •
But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •machine gun1.756 lần trong kho sách
- •barrelled gun573 lần trong kho sách
- •gun boats802 lần trong kho sách
- •shot gun1.052 lần trong kho sách
- •big gun1.254 lần trong kho sách
- •gun fired582 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): ordnance
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
gun ↔ ordnance
Mục từ "ordnance" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gun" (vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được).
Họ từ & Biến thể từ loại: ordnance
Họ từ của "ordnance" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: gun: danh từ (n).
vũ khí phóng tên lửa với tốc độ cao (đặc biệt là từ ống hoặc nòng kim loại)
But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?
Nguồn: Donovan, Dick: Tales of terror
Cụm từ & Collocations: ordnance
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ordnance". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- machine gun
- barrelled gun
- gun boats
- shot gun
- big gun
- gun fired
Đồng nghĩa & Sắc thái: ordnance
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ordnance" phân theo từng nét nghĩa (vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "ordnance" ở nét nghĩa "vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được" (ngoài ra "gun" còn biểu thị: vũ khí phóng tên lửa với tốc độ cao (đặc biệt là từ ống hoặc nòng kim loại)).
“But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "ordnance" khi diễn đạt nét nghĩa: vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được.
Đồng nghĩa trực tiếp với "ordnance" khi diễn đạt nét nghĩa: vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được.
Câu dẫn chứng văn học: ordnance
But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?They would, for instance, entirely abandon a Lewis Gun post to get their dinners.Jamisson, inarticulate in his anger, leaped to his feet and drew his gun.Somebody ripped open the flap of his holster, and his gun was gone.Angus made a signal to M'Ian, who immediately brought his gun to his shoulder.We had neither the men nor the guns for the larger attack, and our orders limited us to distinctly minor operations.Jim walked around and sat down on the porch, placing the gun beside him.I was right handy with a gun in them days; had to be.Đọc mở rộng theo CEFR: ordnance
Từ vựng bậcA2→“But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?”
Nguồn: Donovan, Dick: Tales of terror
“They would, for instance, entirely abandon a Lewis Gun post to get their dinners.”
Nguồn: Aldington, Richard: Death of a hero
Cấu trúc & Vận dụng: “ordnance”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ordnance” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “ordnance”
Dữ liệu từ nguyên: gun ↔ ordnance
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ordnance”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ordnance” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ordnance”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ordnance”:
“But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?”
Gợi ý luyện tập với “ordnance”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
ordnance (danh từ): vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được
Định nghĩa tiếng Anh: Large but transportable armament.
gun ↔ ordnance
Họ từ trong dữ liệu: gun: danh từ (n)
machine gun
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ordnance" trong câu.
barrelled gun
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ordnance" trong câu.
gun boats
Mở rộng biên độ diễn đạt với "ordnance".
Ứng dụng & Mở rộng: “ordnance”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “ordnance”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “ordnance”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “ordnance” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “ordnance” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: ordnance
Hỏi đáp trọng tâmordnance nghĩa là gì (meaning & definition)?
ordnance (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɔɹdnəns/) có nghĩa là vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "gun"). large but transportable armament
Từ ordnance trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔɹdnəns/; US /ˈɔɹdnəns/.
Từ ordnance là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "ordnance" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ ordnance theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được (Ví dụ: “But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ordnance:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔɹdnəns/; US /ˈɔɹdnəns/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ordnance:
machine gun; barrelled gun; gun boats; shot gun; big gun
ordnance được dùng trong câu như thế nào?
But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres? (Dick Donovan, Tales of terror; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)