artillery
danh từ (n)
Artillery có nghĩa là vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được.
Định nghĩa Anh - Anh: Large but transportable armament.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.artillerydanh từ (n)
Large but transportable armament.
Vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được.
- •
But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •machine gun1.756 lần trong kho sách
- •barrelled gun573 lần trong kho sách
- •gun boats802 lần trong kho sách
- •shot gun1.052 lần trong kho sách
- •big gun1.254 lần trong kho sách
- •gun fired582 lần trong kho sách
- •
- 2.artillerydanh từ (n)
A means of persuading or arguing.
Một phương tiện thuyết phục hoặc tranh luận.
Đồng nghĩa (SYN):weapon
Từ nguyên học (Etymology): artillery
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
gun ↔ artillery
Mục từ "artillery" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gun, weapon" (vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được).
Họ từ & Biến thể từ loại: artillery
Họ từ của "artillery" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: gun: danh từ (n), weapon: danh từ (n).
vũ khí phóng tên lửa với tốc độ cao (đặc biệt là từ ống hoặc nòng kim loại)
But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?
Nguồn: Donovan, Dick: Tales of terror
bất kỳ dụng cụ hoặc công cụ nào được sử dụng trong chiến đấu hoặc săn bắn
The carabine is the only weapon they make use of; they are very dexterous with it, and kill at a very great distance.
Nguồn: Michaux, André: André Michaux's Travels into Kentucky, 1793-96; François André Michaux's Travels West of Alleghany Mountains, 1802; Thaddeus Mason Harris's Journal of a Tour Northwest of Alleghany Mountains, 1803.
Cụm từ & Collocations: artillery
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "artillery". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- machine gun
- barrelled gun
- gun boats
- shot gun
- big gun
- gun fired
Đồng nghĩa & Sắc thái: artillery
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "artillery" phân theo từng nét nghĩa (vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "artillery" ở nét nghĩa "vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được" (ngoài ra "gun" còn biểu thị: vũ khí phóng tên lửa với tốc độ cao (đặc biệt là từ ống hoặc nòng kim loại)).
“But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "artillery" khi diễn đạt nét nghĩa: vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được.
Đồng nghĩa trực tiếp với "artillery" khi diễn đạt nét nghĩa: vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được.
Đồng nghĩa với "artillery" ở nét nghĩa "một phương tiện thuyết phục hoặc tranh luận" (ngoài ra "weapon" còn biểu thị: bất kỳ dụng cụ hoặc công cụ nào được sử dụng trong chiến đấu hoặc săn bắn).
“The carabine is the only weapon they make use of; they are very dexterous with it, and kill at a very great distance.”
Câu dẫn chứng văn học: artillery
But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?They would, for instance, entirely abandon a Lewis Gun post to get their dinners.Jamisson, inarticulate in his anger, leaped to his feet and drew his gun.Somebody ripped open the flap of his holster, and his gun was gone.Angus made a signal to M'Ian, who immediately brought his gun to his shoulder.We had neither the men nor the guns for the larger attack, and our orders limited us to distinctly minor operations.Jim walked around and sat down on the porch, placing the gun beside him.I was right handy with a gun in them days; had to be.Đọc mở rộng theo CEFR: artillery
Từ vựng bậcA2→“But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?”
Nguồn: Donovan, Dick: Tales of terror
“They would, for instance, entirely abandon a Lewis Gun post to get their dinners.”
Nguồn: Aldington, Richard: Death of a hero
Cấu trúc & Vận dụng: “artillery”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “artillery” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “artillery”
Dữ liệu từ nguyên: gun ↔ artillery
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “artillery”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “artillery” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “artillery”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “artillery”:
“But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?”
Gợi ý luyện tập với “artillery”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
artillery (danh từ): vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được
Định nghĩa tiếng Anh: Large but transportable armament.
gun ↔ artillery
Họ từ trong dữ liệu: gun: danh từ (n), weapon: danh từ (n)
machine gun
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "artillery" trong câu.
barrelled gun
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "artillery" trong câu.
gun boats
Nét nghĩa mở rộng: a means of persuading or arguing (một phương tiện thuyết phục hoặc tranh luận)
Ứng dụng & Mở rộng: “artillery”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “artillery”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “artillery”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “artillery” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “artillery” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: artillery
Hỏi đáp trọng tâmartillery nghĩa là gì (meaning & definition)?
artillery (danh từ, phát âm Mỹ /ɑɹˈtɪlɚi/) có nghĩa là vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "gun"). large but transportable armament
Từ artillery trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɑɹˈtɪlɚi/; US /ɑɹˈtɪlɚi/.
Từ artillery là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "artillery" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ artillery theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: vũ khí lớn nhưng có thể vận chuyển được (Ví dụ: “But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres?”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một phương tiện thuyết phục hoặc tranh luận
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ artillery:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɑɹˈtɪlɚi/; US /ɑɹˈtɪlɚi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ artillery:
machine gun; barrelled gun; gun boats; shot gun; big gun
artillery được dùng trong câu như thế nào?
But what could they do in the presence of those stern white soldiers, those shotted guns, those grooved rifles, and the drawn sabres? (Dick Donovan, Tales of terror; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)