opinions
danh từ (n)
Opinions có nghĩa là niềm tin hoặc phán đoán cá nhân không dựa trên bằng chứng hoặc sự chắc chắn (dạng biến thể ngữ pháp của "opinion").
Định nghĩa Anh - Anh: A personal belief or judgment that is not founded on proof or certainty.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.opinionsdanh từ (n)
A personal belief or judgment that is not founded on proof or certainty.
Niềm tin hoặc phán đoán cá nhân không dựa trên bằng chứng hoặc sự chắc chắn.
- •
What has been my trouble in talking with some Socialists is that they never have the courage of their own opinions.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •public opinion6.260 lần trong kho sách
- •difference of opinion1.510 lần trong kho sách
- •political opinion882 lần trong kho sách
- •religious opinion776 lần trong kho sách
- •different opinion1.367 lần trong kho sách
- •opinion concerning648 lần trong kho sách
- •
- 2.opinionsdanh từ (n)
A message expressing a belief about something.
Một thông điệp thể hiện niềm tin về một cái gì đó.
- 3.opinionsdanh từ (n)
A belief or sentiment shared by most people.
Một niềm tin hoặc tình cảm được chia sẻ bởi hầu hết mọi người.
Từ nguyên học (Etymology): opinions
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
opinion ↔ opinions
Mục từ "opinions" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "opinion" (niềm tin hoặc phán đoán cá nhân không dựa trên bằng chứng hoặc sự chắc chắn).
Họ từ & Biến thể từ loại: opinions
Họ từ của "opinions" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: opinion: danh từ (n).
niềm tin hoặc phán đoán cá nhân không dựa trên bằng chứng hoặc sự chắc chắn
They received him as an equal, spoke of the favorable opinion they all entertained of him, and the joy his coming had given them.
Nguồn: Cressey, E. K.: Pine to Potomac
Cụm từ & Collocations: opinions
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "opinions". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- public opinion
- difference of opinion
- political opinion
- religious opinion
- different opinion
- opinion concerning
Đồng nghĩa & Sắc thái: opinions
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "opinions" phân theo từng nét nghĩa (niềm tin hoặc phán đoán cá nhân không dựa trên bằng chứng hoặc sự chắc chắn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "opinions" ở nét nghĩa "niềm tin hoặc phán đoán cá nhân không dựa trên bằng chứng hoặc sự chắc chắn" (ngoài ra "opinion" còn biểu thị: một thông điệp thể hiện niềm tin về một cái gì đó).
“They received him as an equal, spoke of the favorable opinion they all entertained of him, and the joy his coming had given them.”
Đồng nghĩa với "opinions" ở nét nghĩa "niềm tin hoặc phán đoán cá nhân không dựa trên bằng chứng hoặc sự chắc chắn" (ngoài ra "sentiment" còn biểu thị: cảm giác hoặc cảm xúc dịu dàng, lãng mạn hoặc hoài cổ).
“Zola has no graces of style, no charms of personality, no humor, hardly even any sentiment.”
Đồng nghĩa với "opinions" ở nét nghĩa "niềm tin hoặc phán đoán cá nhân không dựa trên bằng chứng hoặc sự chắc chắn" (ngoài ra "persuasion" còn biểu thị: hành động thuyết phục (hoặc cố gắng thuyết phục)).
“"The persuasion of Christmas I believe," said the minister with a gentle affability.”
Đồng nghĩa với "opinions" ở nét nghĩa "niềm tin hoặc phán đoán cá nhân không dựa trên bằng chứng hoặc sự chắc chắn" (ngoài ra "view" còn biểu thị: một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vv).
“The cottonwoods obscured his view now, but as the rider swept past he was sure he caught a glimpse of something white.”
Đồng nghĩa với "opinions" ở nét nghĩa "niềm tin hoặc phán đoán cá nhân không dựa trên bằng chứng hoặc sự chắc chắn" (ngoài ra "thought" còn biểu thị: nội dung nhận thức).
“You know, our thoughts evidently run parallel on quite a number of lines.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "opinions" khi diễn đạt nét nghĩa: một niềm tin hoặc tình cảm được chia sẻ bởi hầu hết mọi người.
Câu dẫn chứng văn học: opinions
They received him as an equal, spoke of the favorable opinion they all entertained of him, and the joy his coming had given them.I asked whether in his opinion Lawrence would have made a good general of regular forces too.At last I was going to hear another opinion about whether Muriel meant in the long run to say "Yes" or "No" to Captain Holiday.Indeed, as he read through the letter, Thorndyke’s opinion of that cunning artificer rose considerably.What has been my trouble in talking with some Socialists is that they never have the courage of their own opinions.“Then you are surely of opinion that the shot could not have been in any way connected with what happened to your brother?So when Tom Moore long ago sang “There’s nothing half so sweet in life as love’s young dream,” he merely expressed my present opinion.Still, I should like to hear your expert opinion on the case.”Đọc mở rộng theo CEFR: opinions
Từ vựng bậcA2→“They received him as an equal, spoke of the favorable opinion they all entertained of him, and the joy his coming had given them.”
Nguồn: Cressey, E. K.: Pine to Potomac
“I asked whether in his opinion Lawrence would have made a good general of regular forces too.”
Nguồn: Graves, Robert: Lawrence and the Arabs
Cấu trúc & Vận dụng: “opinions”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “opinions” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “opinions”
Dữ liệu từ nguyên: opinion ↔ opinions
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “opinions”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “opinions” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “opinions”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “opinions”:
“They received him as an equal, spoke of the favorable opinion they all entertained of him, and the joy his coming had given them.”
Gợi ý luyện tập với “opinions”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
opinions (danh từ): niềm tin hoặc phán đoán cá nhân không dựa trên bằng chứng hoặc sự chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh: A personal belief or judgment that is not founded on proof or certainty.
opinion ↔ opinions
Họ từ trong dữ liệu: opinion: danh từ (n)
public opinion
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "opinions" trong câu.
difference of opinion
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "opinions" trong câu.
political opinion
Nét nghĩa mở rộng: a message expressing a belief about something (một thông điệp thể hiện niềm tin về một cái gì đó)
“What has been my trouble in talking with some Socialists is that they never have the courage of their own _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: opinions
What has been my trouble in talking with some Socialists is that they never have the courage of their own opinions.
Nguồn: Thorold, Algar: The life of Henry Labouchere
““As to eye colour, there can be no two _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: opinions
“As to eye colour, there can be no two opinions.
Nguồn: Simpson, Frances: The book of the cat
Ứng dụng & Mở rộng: “opinions”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “opinions”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “opinions”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “opinions” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “opinions” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: opinions
Hỏi đáp trọng tâmopinions nghĩa là gì (meaning & definition)?
opinions (danh từ, phát âm Mỹ /əˈpɪnjənz/) có nghĩa là niềm tin hoặc phán đoán cá nhân không dựa trên bằng chứng hoặc sự chắc chắn (dạng biến thể ngữ pháp của "opinion"). a personal belief or judgment that is not founded on proof or certainty
Từ opinions trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈpɪnjənz/; US /əˈpɪnjənz/.
Từ opinions là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "opinions" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ opinions theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: niềm tin hoặc phán đoán cá nhân không dựa trên bằng chứng hoặc sự chắc chắn (Ví dụ: “What has been my trouble in talking with some Socialists is that they never have the courage of their own opinions.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một thông điệp thể hiện niềm tin về một cái gì đó - Nét nghĩa 3 [A2]: một niềm tin hoặc tình cảm được chia sẻ bởi hầu hết mọi người
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ opinions:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈpɪnjənz/; US /əˈpɪnjənz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ opinions:
public opinion; difference of opinion; political opinion; religious opinion; different opinion
opinions được dùng trong câu như thế nào?
They received him as an equal, spoke of the favorable opinion they all entertained of him, and the joy his coming had given them. (E. K. Cressey, Pine to Potomac; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)