Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

onlooker

danh từ (n)

/ˈɒnˌlʊk.ə//ˈɑːnˌlʊk.ɚ/
Biến thể:
onlookers
(Số nhiều danh từ)

Onlooker có nghĩa là Onlooker là người đứng xem một sự việc mà không tham gia vào đó, người đứng xem một sự việc mà không tham gia vào đó.

Định nghĩa Anh - Anh: A person who watches an event or incident without taking part in it.

Thuộc danh mục:Từ vựng lớp 6
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.onlookerdanh từ (n)[ C ]

    (Watching)

    A person who watches an event or incident without taking part in it.

    Người đứng xem một sự việc mà không tham gia vào đó.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): onlooker

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: onlooker

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "onlooker". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: onlooker

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “onlooker” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “onlooker”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “onlooker” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “onlooker”

Mục từ cốt lõi: onlooker: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “onlooker”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “onlooker”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “onlooker”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɒnˌlʊk.ə/; US /ˈɑːnˌlʊk.ɚ/.

onlooker (noun): Người đứng xem một sự việc mà không tham gia vào đó.

Định nghĩa tiếng Anh: A person who watches an event or incident without taking part in it.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

onlooker (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

onlooker: Người đứng xem một sự việc mà không tham gia vào đó.

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "onlooker" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

onlooker (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "onlooker" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

onlooker (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "onlooker".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “onlooker”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: onlooker

Hỏi đáp trọng tâm

onlooker nghĩa là gì (meaning & definition)?

Onlooker là người đứng xem một sự việc mà không tham gia vào đó. Đây là danh từ đếm được, số nhiều là onlookers. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A person who watches an event or incident without taking part in it.

Từ onlooker trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɑːn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2, tách âm: ˈɑːn-ˌlʊk-ɚ. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɒnˌlʊk.ə/; US /ˈɑːnˌlʊk.ɚ/.

Từ onlooker là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "onlooker" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: onlookers.

Các nét nghĩa của từ onlooker theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: Người đứng xem một sự việc mà không tham gia vào đó.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ onlooker:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɒnˌlʊk.ə/; US /ˈɑːnˌlʊk.ɚ/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: onlookers.

Cập nhật 28/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/onlooker, mã đối chiếu EV-13708FD1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Số nhiều: onlookers. (đối chiếu 2026-10-28)